Kiểm định Xây dựng
Kèm theo: Nghị định số …/2026/NĐ-CP ngày … tháng … năm 2026 của Chính phủ
Điều khoản áp dụng: Điều 75.11 – Báo cáo định kỳ về quản lý hoạt động đầu tư xây dựng
BÁO CÁO TÌNH HÌNH THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
(Kỳ báo cáo: …… tháng …… năm ……)
| Tên chủ đầu tư: | ………………………………………………………… |
| Địa chỉ: | ………………………………………………………… |
| Điện thoại: | ………………………………………………………… |
| Email: | ………………………………………………………… |
I. THÔNG TIN CHUNG VỀ DỰ ÁN
| Tên dự án: | ………………………………………………………… |
| Quyết định phê duyệt dự án: | Số: ……… ngày ……/……/……… |
| Giấy phép xây dựng số: | …………………… ngày ……/……/……… |
| Địa điểm xây dựng: | ………………………………………………………… |
| Loại, nhóm dự án: | …………………………… |
| Tổng mức đầu tư: | ……………………… đồng |
| Nguồn vốn: | ☐ Vốn đầu tư công ☐ Vốn PPP ☐ Vốn kinh doanh ☐ Vốn khác |
| Thời gian khởi công: | …………………………… |
| Thời gian dự kiến hoàn thành: | …………………………… |
II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN DỰ ÁN
| STT | Nội dung công việc | Tiến độ kế hoạch | Tiến độ thực hiện | Tỷ lệ hoàn thành (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tác giải phóng mặt bằng | …….. | …….. | ……% | …….. |
| 2 | Thiết kế xây dựng triển khai | …….. | …….. | ……% | …….. |
| 3 | Thi công xây dựng công trình | …….. | …….. | ……% | …….. |
| 4 | Công tác giám sát thi công | …….. | …….. | ……% | …….. |
| 5 | Công tác nghiệm thu | …….. | …….. | ……% | …….. |
III. TÌNH HÌNH GIẢI NGÂN VỐN ĐẦU TƯ
| Nguồn vốn | Giá trị (triệu đồng) | Tỷ lệ giải ngân (%) | ||
|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Đã giải ngân | Còn lại | ||
| Vốn ngân sách nhà nước | …….. | …….. | …….. | ……% |
| Vốn tín dụng đầu tư | …….. | …….. | …….. | ……% |
| Vốn tự có của doanh nghiệp | …….. | …….. | …….. | ……% |
| Tổng cộng | …….. | …….. | …….. | ……% |
IV. TÌNH HÌNH CHẤT LƯỢNG, AN TOÀN, MÔI TRƯỜNG
| Chất lượng công trình: | ☐ Đạt yêu cầu ☐ Có vấn đề cần khắc phục ☐ Chưa đánh giá |
| Tai nạn lao động: | ☐ Không ☐ Có (…… vụ) – Số người bị thương: …… |
| Vi phạm trật tự xây dựng: | ☐ Không ☐ Có – Đã xử lý: …………………… |
| Công tác bảo vệ môi trường: | ☐ Thực hiện đúng quy định ☐ Chưa đảm bảo ☐ Đang khắc phục |
V. KHÓ KHĂN, VƯỚNG MẮC VÀ ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ
1. Khó khăn, vướng mắc:
………………………………………………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………………………………………………
2. Đề xuất, kiến nghị:
………………………………………………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………………………………………………
VI. KẾT LUẬN
☐ Dự án đang thực hiện đúng tiến độ, chất lượng đảm bảo
☐ Dự án chậm tiến độ, lý do: …………………………………………………………………………..
☐ Dự án tạm dừng, thời gian dừng: từ …../…../…… đến …../…../……
☐ Dự án đã hoàn thành, đang làm thủ tục nghiệm thu, quyết toán
ĐƠN VỊ TƯ VẤN LẬP BÁO CÁO
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
………………………..
CHỦ ĐẦU TƯ
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
………………………..
Nơi nhận:
– Bộ Xây dựng (để báo cáo);
– Sở Xây dựng tỉnh/thành phố ……………………;
– Lưu: VT, …….
📌 Hướng dẫn:
- Báo cáo định kỳ thực hiện theo quy định tại Điều 75.11 Nghị định này.
- Thời gian gửi báo cáo: trước ngày 15 tháng 12 hàng năm.
- Báo cáo được gửi về Bộ Xây dựng để tổng hợp, theo dõi.
- Bộ Xây dựng hướng dẫn nội dung, biểu mẫu và thời gian thực hiện chi tiết.
Hướng dẫn chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế khi lập Mẫu báo cáo tình hình thực hiện dự án đầu tư 2026
Việc lập Mẫu báo cáo tình hình thực hiện dự án đầu tư xây dựng không chỉ là thủ tục hành chính bắt buộc theo quy định tại Nghị định số …/2026/NĐ-CP (Điều 75.11) mà còn là công cụ quản lý dự án hiệu quả. Trên thực tế, nhiều chủ đầu tư và đơn vị tư vấn thường gặp khó khăn trong việc điền đầy đủ, chính xác các thông tin, dẫn đến việc báo cáo bị trả lại hoặc không phản ánh đúng thực trạng dự án. Trong phần này, chúng tôi sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực tế, lưu ý quan trọng và các tình huống thường gặp khi lập báo cáo.
1. Tầm quan trọng của báo cáo định kỳ – Không chỉ là thủ tục
Nhiều người cho rằng báo cáo tình hình thực hiện dự án chỉ là để đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, theo góc nhìn của chúng tôi – những chuyên gia trong lĩnh vực Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, báo cáo này còn mang lại ba giá trị cốt lõi:
- Kiểm soát tiến độ và chi phí: Báo cáo giúp chủ đầu tư so sánh giữa kế hoạch và thực tế, từ đó kịp thời điều chỉnh nguồn lực, tránh tình trạng vượt tiến độ hoặc đội vốn.
- Cơ sở pháp lý cho các quyết định: Dựa vào báo cáo, cơ quan có thẩm quyền (Bộ Xây dựng, Sở Xây dựng) có thể xem xét gia hạn, điều chỉnh hoặc tạm dừng dự án khi cần thiết.
- Minh bạch hóa quy trình: Một báo cáo chi tiết, trung thực thể hiện năng lực quản lý dự án của chủ đầu tư, tạo niềm tin với các bên liên quan (nhà thầu, ngân hàng, đối tác).
2. Phân tích chi tiết từng phần của mẫu báo cáo và cách điền hiệu quả
2.1. Phần I – Thông tin chung về dự án
Đây là phần khai báo căn cước của dự án. Cần lưu ý:
- Loại, nhóm dự án: Phân loại theo quy định về nhóm A, B, C (dựa trên tổng mức đầu tư hoặc tính chất công trình). Sai sót ở mục này có thể ảnh hưởng đến thẩm quyền phê duyệt và thủ tục giải ngân.
- Nguồn vốn: Nếu dự án sử dụng nhiều nguồn (ví dụ: vốn ngân sách nhà nước kết hợp vốn đối ứng), cần liệt kê rõ tỷ lệ % từng nguồn. Tránh ghi chung chung “vốn hỗn hợp”.
- Giấy phép xây dựng số: Nếu dự án được miễn giấy phép xây dựng, cần ghi rõ căn cứ (thường theo quy định tại khoản 1 Điều 89 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi, bổ sung 2020 – nhưng không bắt buộc trích dẫn trong báo cáo).
2.2. Phần II – Tình hình thực hiện dự án
Bảng kê các công việc chính: giải phóng mặt bằng, thiết kế, thi công, giám sát, nghiệm thu. Kinh nghiệm thực tế:
- Cột “Tiến độ kế hoạch”: Nên ghi cụ thể ngày tháng (từ … đến …) thay vì chỉ ghi “quý I/2026”. Điều này giúp ước tính tỷ lệ hoàn thành chính xác hơn.
- Cột “Tỷ lệ hoàn thành”: Tính theo khối lượng công việc đã thực hiện so với kế hoạch. Ví dụ: công tác giải phóng mặt bằng đã bàn giao 80% diện tích, thi công móng đạt 60% khối lượng. Đối với thiết kế, có thể tính theo số hạng mục hồ sơ đã phê duyệt.
- Ghi chú: Đây là cơ hội để giải thích các chênh lệch. Nếu chậm tiến độ, cần nêu lý do cụ thể (ví dụ: thời tiết bất lợi, nhà thầu thiếu nhân lực, vướng mắc giải phóng mặt bằng).
Một lưu ý quan trọng: Đối với các dự án có quy mô lớn hoặc sử dụng vốn Nhà nước, cần có sự phối hợp với kiểm định công trình độc lập để đảm bảo chất lượng các hạng mục trước khi nghiệm thu. Kết quả kiểm định sẽ là căn cứ để ghi nhận tỷ lệ hoàn thành thực tế.
2.3. Phần III – Tình hình giải ngân vốn đầu tư
Phần này thường gây nhầm lẫn nhất. Chúng tôi khuyên bạn nên:
- Đối chiếu với hợp đồng tín dụng: Giải ngân phải được thực hiện theo đúng tỷ lệ và thời hạn trong hợp đồng vay vốn. Nếu giải ngân chậm, cần có biên bản thỏa thuận gia hạn với ngân hàng hoặc đơn vị cấp vốn.
- Phân bổ chi tiết theo nguồn: Nếu dự án có nhiều nguồn vốn (NSNN, tín dụng, tự có), cần tách riêng từng dòng. Tổng giải ngân là tổng số tiền đã chi trả cho các nhà thầu, nhà cung cấp, tư vấn.
- Cảnh báo: Tỷ lệ giải ngân thấp hơn kế hoạch là dấu hiệu cảnh báo sớm về năng lực quản lý dự án. Chủ đầu tư cần chủ động báo cáo lý do và đề xuất giải pháp (ví dụ: tăng cường nhân lực, giải phóng mặt bằng).
2.4. Phần IV – Tình hình chất lượng, an toàn, môi trường
Mục này thể hiện trách nhiệm xã hội của dự án. Các điểm cần lưu ý:
- Chất lượng công trình: Nếu chọn “Có vấn đề cần khắc phục”, cần liệt kê cụ thể các hạng mục và biện pháp xử lý. Đối với công trình quan trọng quốc gia hoặc có yêu cầu kỹ thuật cao, nên kèm theo biên bản đánh giá an toàn công trình của đơn vị thẩm định độc lập.
- Tai nạn lao động: Ghi rõ số vụ, mức độ thương tật, và biện pháp phòng ngừa đã áp dụng. Nếu có tai nạn chết người, báo cáo phải được lập ngay và gửi đến cơ quan chức năng.
- Môi trường: Cần ghi nhận việc thu gom chất thải xây dựng, xử lý bụi, tiếng ồn. Nếu có giấy phép môi trường, hãy ghi số hiệu vào phần ghi chú.
3. So sánh với các mẫu báo cáo trước đây (kinh nghiệm từ thực tế)
Mặc dù mẫu báo cáo năm 2026 có nhiều cải tiến so với các năm trước (thêm phần giám sát, nghiệm thu, chi tiết hơn về giải ngân), nhưng chúng tôi nhận thấy một số điểm yếu mà bạn cần tự bổ sung để báo cáo thêm phần thuyết phục:
| Yếu tố | Mẫu cũ (trước 2025) | Mẫu 2026 | Khuyến nghị bổ sung |
|---|---|---|---|
| Khối lượng công việc | Chỉ ghi tỷ lệ % chung | Tách các hạng mục chính | Nên kèm file phụ lục chi tiết danh mục |
| Rủi ro dự án | Không có | Không có | Tự thêm một bảng riêng về rủi ro và biện pháp giảm thiểu |
| Hình ảnh, biểu đồ | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Đính kèm ảnh chụp hiện trường, biểu đồ tiến độ, giải ngân |
Thực tế, một báo cáo có hình ảnh và biểu đồ trực quan sẽ được cơ quan quản lý đánh giá cao hơn, đồng thời giúp chủ đầu tư dễ dàng thuyết trình trước hội đồng thẩm định.
4. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Thiếu chữ ký, con dấu: Mẫu báo cáo yêu cầu chữ ký của cả đơn vị tư vấn lập báo cáo và chủ đầu tư. Nhiều trường hợp chỉ có một bên ký, dẫn đến báo cáo không hợp lệ. Cần kiểm tra kỹ trước khi gửi.
- Số liệu không khớp giữa các phần: Ví dụ, phần II ghi tỷ lệ hoàn thành thi công 70%, nhưng phần III giải ngân chỉ 40% – cần giải thích lý do (thanh toán chậm, giữ lại bảo hành…).
- Bỏ sót phần đề xuất, kiến nghị: Nếu có vướng mắc thực sự (ví dụ: giải phóng mặt bằng chậm do chính quyền địa phương), cần nêu rõ và đề xuất hướng giải quyết. Bỏ sót mục này đồng nghĩa với việc tự chịu trách nhiệm về tiến độ.
- Không cập nhật thông tin kịp thời: Báo cáo định kỳ phải phản ánh tình hình đến ngày kết thúc kỳ báo cáo. Nếu có biến động lớn (thay đổi nhà thầu, điều chỉnh thiết kế) sau thời điểm đó, cần lập báo cáo bất thường bổ sung.
5. FAQ – Câu hỏi thường gặp về mẫu báo cáo
1. Báo cáo định kỳ có cần gửi đúng hạn không? Nếu chậm thì bị xử lý thế nào?
Có. Báo cáo phải gửi trước ngày 15 tháng 12 hàng năm. Nếu chậm, cơ quan quản lý (Bộ Xây dựng) có thể yêu cầu giải trình và ảnh hưởng đến việc phê duyệt các thủ tục tiếp theo. Đặc biệt với dự án sử dụng vốn ngân sách, chậm báo cáo có thể dẫn đến tạm dừng giải ngân.
2. Báo cáo có thể lập bằng tay hay bắt buộc đánh máy?
Không có quy định cụ thể về hình thức, nhưng tốt nhất nên đánh máy và in ấn sạch sẽ. Báo cáo viết tay dễ gây nhầm lẫn, khó đọc và mất tính chuyên nghiệp. Nếu gửi qua cổng dịch vụ công, cần file PDF có chữ ký số.
3. Tôi có thể sửa đổi mẫu báo cáo (thêm bớt cột) không?
Về nguyên tắc, mẫu báo cáo là biểu mẫu hướng dẫn, mang tính tham khảo. Bạn có thể thêm các thông tin cần thiết (ví dụ: bảng rủi ro, biểu đồ) nhưng không được bỏ qua các mục bắt buộc đã được quy định tại Nghị định. Nên tham khảo ý kiến Sở Xây dựng trước khi thay đổi lớn.
4. Báo cáo gửi đến những cơ quan nào?
Theo hướng dẫn trong mẫu: nơi nhận bao gồm Bộ Xây dựng (để tổng hợp) và Sở Xây dựng tỉnh/thành phố nơi dự án tọa lạc. Lưu ý: Đối với dự án quan trọng quốc gia, có thể phải gửi thêm Thủ tướng Chính phủ hoặc các bộ ngành liên quan theo quy định riêng.
5. Làm thế nào để biết báo cáo đã được chấp nhận?
Thông thường, cơ quan nhận báo cáo sẽ có văn bản xác nhận hoặc góp ý trong vòng 20 ngày làm việc. Nếu không nhận được phản hồi, chủ đầu tư nên chủ động liên hệ để kiểm tra. Mọi thắc mắc về quy trình, bạn có thể gọi đến đường dây nóng của chúng tôi để được hỗ trợ.
6. Vai trò của kiểm định độc lập trong việc hoàn thiện báo cáo
Một báo cáo tình hình thực hiện dự án chỉ thực sự có giá trị khi các số liệu về tiến độ, chất lượng, an toàn được xác nhận bởi đơn vị kiểm định có thẩm quyền. Ví dụ, sau khi thi công xong mỗi hạng mục, việc tiến hành kiểm định nhà xưởng hoặc kiểm định chung cư (đối với dự án nhà ở) sẽ cung cấp kết quả thử nghiệm tải trọng, độ bền kết cấu. Những chỉ số này là bằng chứng thuyết phục để ghi vào phần chất lượng công trình.
Bên cạnh đó, quá trình thẩm tra thiết kế và giám định tư pháp xây dựng cũng là những hoạt động cần được phản ánh trong báo cáo nếu xảy ra tranh chấp hoặc sự cố kỹ thuật. Tất cả đều góp phần nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo.
7. Kết luận và khuyến nghị từ chuyên gia
Việc lập Mẫu báo cáo tình hình thực hiện dự án đầu tư xây dựng không nên xem nhẹ. Một báo cáo tốt không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn là cơ sở để doanh nghiệp tự đánh giá năng lực quản lý dự án, kịp thời điều chỉnh kế hoạch. Chúng tôi khuyến nghị bạn:
- Luôn cập nhật số liệu mới nhất, đối chiếu với các biên bản nghiệm thu, thanh toán.
- Sử dụng các dịch vụ kiểm định uy tín để xác nhận chất lượng công trình.
- Lưu trữ bản sao báo cáo cùng các chứng từ kèm theo ít nhất 5 năm sau khi dự án hoàn thành.
- Nếu có khó khăn trong quá trình lập báo cáo, hãy tìm đến đơn vị tư vấn giàu kinh nghiệm.
Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, chúng tôi đã đồng hành cùng hàng trăm chủ đầu tư trong việc hoàn thiện hồ sơ dự án, bao gồm lập báo cáo định kỳ, kiểm định chất lượng và tư vấn xử lý sự cố. Nếu bạn cần hỗ trợ hoặc muốn được tư vấn cụ thể về mẫu báo cáo hiện hành, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline.
📞 Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam
Địa chỉ: 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0868.393.098
Email: info@kiemdinhxaydungmiennam.com
Website: https://kiemdinhxaydungmiennam.com/
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn hoàn thiện mẫu báo cáo, kiểm định công trình và đánh giá an toàn – gọi ngay để được tư vấn miễn phí!
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam – Đơn vị tiên phong trong lĩnh vực kiểm định xây dựng và tư vấn quản lý dự án.
Bài viết liên quan
Giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp phép xây dựng công trình Nghị định 175/2024/NĐ-CP
Theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024 Mục lục7 mụcPhân tích chuyên sâu: Thực tiễn áp dụng hồ sơ…
Nghị định 147/2026/NĐ-CP – Hướng dẫn thực hiện cơ chế đặc thù tháo gỡ khó khăn cho dự án tồn đọng, kéo dài
CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc…
Danh mục công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp Nghị định số 207/2026/NĐ-CP + Công trình ảnh hưởng an toàn và lợi ích cộng đồng Nghị định số 217/2026/NĐ-CP
Mục lục22 mụcPhụ lục IXDANH MỤC CÔNG TRÌNH QUY MÔ LỚN, KỸ THUẬT PHỨC TẠPPhụ lục IVDANH…
Hiểu sao về thời hạn sử dụng chung cư: Có thật sau 50 năm mất trắng?
Thời hạn sử dụng căn hộ chung cư đang là một trong những vấn đề mà được rất nhiều người…
Cấp phép xây dựng công trình tạm
Mục lục20 mục⏳ GIẤY PHÉP XÂY DỰNG CÓ THỜI HẠN (XÂY DỰNG TẠM)1. Điều kiện chung:2. Điều kiện…
Thông tư 31/2026/TT-BXD ngày 15/6/2026 Sửa đổi 01:2026 QCVN 04:2021/BXD Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nhà chung cư
Thông tư 31/2026/TT-BXD ngày 15/6/2026 Mục lục2 mụcTHÔNG TƯBAN HÀNH SỬA ĐỔI 01:2026 QCVN 04:2021/BXD QUY CHUẨN KỸ…