Tin Xây Dựng

Điều kiện tổ chức kiểm định xây dựng – Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 ngày 10/12/2025

tư vấn giám sát xây dựng - Tại Sao Tư Vấn Giám Sát Xây Dựng Quan Trọng?
6 lượt xem Kiểm định Xây dựng Kiểm định Xây dựng

🚧 Điều kiện năng lực của Tổ chức Kiểm định Xây dựng

(Cập nhật theo Luật 135/2025/QH15 ngày 10/12/2025)

📌 Nguyên tắc áp dụng: Luật Xây dựng 135/2025/QH15. Các Nghị định (175/2024/NĐ-CP) và Thông tư (10/2021/TT-BXD) chỉ được sử dụng để giải thích, hướng dẫn thi hành và phải tuân thủ nguyên tắc của Luật 135.

⚖️ I. QUY ĐỊNH (LUẬT 135/2025/QH15)

Luật Xây dựng 135/2025/QH15 đặt ra khuôn khổ pháp lý cao nhất, xác định kiểm định xây dựng là một bộ phận của hoạt động tư vấn xây dựng.

  •  Điều 3.8: “Hoạt động tư vấn xây dựng gồm lập dự án…, kiểm định, thí nghiệm…” → Tổ chức kiểm định là nhà thầu tư vấn xây dựng.
  •  Điều 88.2: “Cá nhân đảm nhận chức danh chủ trì kiểm định xây dựng phải đáp ứng điều kiện năng lực, kinh nghiệm nghề nghiệp.” → Đây là hạt nhân: năng lực tổ chức được quyết định bởi năng lực cá nhân chủ trì.
  •  Điều 88.7: Giao Chính phủ quy định chi tiết về điều kiện năng lực của tổ chức (nhà thầu).

📑 II. QUY ĐỊNH CHI TIẾT (Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Thông tư 10/2021/TT-BXD)

Các văn bản dưới luật cụ thể hóa nguyên tắc của Luật 135. Dưới đây là các điều kiện bắt buộc đối với tổ chức kiểm định.

1. Phân hạng năng lực (Điều 108.2 NĐ 175)

Hạng Phạm vi hoạt động (công trình cùng loại)
Hạng I Tất cả các cấp công trình (kể cả cấp đặc biệt, cấp I)
Hạng II Từ cấp II trở xuống
Hạng III Từ cấp III trở xuống

2. Điều kiện về nhân sự (Cụ thể hóa Điều 88.2 Luật 135)

Hạng Điều kiện về Cá nhân chủ trì
(Điều 87 NĐ 175)
Điều kiện về Cá nhân tham gia
(Mục 8, Phụ lục VI, NĐ 175)
Hạng I Có ít nhất 02 cá nhân đủ điều kiện hạng I.
(Tương đương chứng chỉ hành nghề thiết kế hạng I: đã chủ trì 01 công trình cấp I hoặc 02 công trình cấp II).
Phải có chuyên môn phù hợp với nội dung kiểm định (không yêu cầu chứng chỉ hành nghề, nhưng phải được đào tạo đúng chuyên ngành).
Hạng II Cá nhân chủ trì phải đủ điều kiện hạng II.
(Tương đương chứng chỉ hành nghề thiết kế hạng II: đã chủ trì 01 công trình cấp II hoặc 02 công trình cấp III).
Hạng III Cá nhân chủ trì phải đủ điều kiện hạng II.
(giống hạng II về yêu cầu chủ trì, nhưng tổ chức chưa cần kinh nghiệm).

3. Điều kiện về kinh nghiệm tổ chức (Điều 108.1 NĐ 175)

Hạng Kinh nghiệm tối thiểu đã thực hiện
Hạng I 01 công trình cấp I hoặc 02 công trình cấp II (cùng loại).
Hạng II 01 công trình cấp II hoặc 02 công trình cấp III (cùng loại).
Hạng III Không yêu cầu kinh nghiệm (phù hợp doanh nghiệp mới).

4. Điều kiện đặc thù về phòng thí nghiệm (Điều 108.3 NĐ 175)

Áp dụng cho tổ chức kiểm định vật liệu, cấu kiện, sản phẩm xây dựng.

  • 🔬 Phòng thí nghiệm: Phải sử dụng phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
  • ✅ Công nhận phép thử: Các phép thử phải được cơ quan có thẩm quyền công nhận phù hợp với nội dung kiểm định.
  • 🧑‍🔬 Nhân sự thí nghiệm: Có chuyên môn phù hợp.

🧪 III. HƯỚNG DẪN VỀ QUY TRÌNH KIỂM ĐỊNH (Thông tư 10/2021/TT-BXD)

Thông tư 10 hướng dẫn chi tiết trình tự thực hiện kiểm định, đảm bảo chất lượng công việc.

  • Điều 5.1 (TT10): Trình tự kiểm định gồm: lập/phê duyệt nhiệm vụ kiểm định → lựa chọn tổ chức kiểm định → lập đề cương → thực hiện kiểm định → báo cáo kết quả.
  • Điều 5.4 (TT10): Nếu kiểm định theo yêu cầu của cơ quan nhà nước (cơ quan kiểm tra nghiệm thu, quản lý nhà nước), tổ chức kiểm định phải độc lập với chủ đầu tư, nhà thầu thiết kế, thi công, cung ứng vật tư, QLDA, giám sát.

⚠️ KẾT LUẬN VÀ LƯU Ý KHI ÁP DỤNG

  1. Luật 135 : Mọi quy định tại Nghị định 175 và Thông tư 10 chỉ có hiệu lực thi hành khi phù hợp với Luật 135. Nếu có mâu thuẫn, ưu tiên áp dụng Luật 135.
  2. Năng lực cá nhân là trung tâm: Yếu tố quyết định năng lực của tổ chức là đội ngũ cá nhân chủ trì kiểm định (theo Điều 88.2 Luật 135). Tổ chức muốn có năng lực cao phải sở hữu những cá nhân có kinh nghiệm và trình độ tương ứng.
  3. Chứng chỉ hành nghề cá nhân là công cụ quản lý: Chứng chỉ do Sở Xây dựng cấp là minh chứng tổ chức đáp ứng các điều kiện về nhân sự và kinh nghiệm mà Luật 135 yêu cầu.
  4. Lưu ý chuyển tiếp: Luật 135 có hiệu lực từ 01/7/2026. Trong thời gian chờ các văn bản hướng dẫn mới, Nghị định 175/2024/NĐ-CP và Thông tư 10/2021/TT-BXD vẫn được sử dụng để thực thi các nguyên tắc của Luật 135.

📅 Cập nhật theo hệ thống pháp luật hiện hành Luật Xây dựng 135/2025/QH15.

 

Phân tích chuyên sâu về năng lực nhân sự chủ trì theo Luật 135/2025/QH15

Mặc dù các quy định về phân hạng năng lực đã được nêu rõ ở phần trên, nhưng trong thực tế triển khai kiểm định xây dựng, yếu tố con người mới là biến số quan trọng nhất quyết định chất lượng của một báo cáo kiểm định. Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 đã nhấn mạnh đúng vào trọng tâm này khi coi năng lực cá nhân chủ trì là “hạt nhân” của tổ chức.

1. Vai trò thực tế của Cá nhân chủ trì kiểm định

Khác với các hoạt động tư vấn khác như thiết kế hay giám sát, hoạt động kiểm định đòi hỏi cá nhân chủ trì phải có khả năng “đọc vị” hiện trạng công trình dựa trên các dấu hiệu hư hỏng và số liệu đo đạc. Một cá nhân chủ trì đáp ứng điều kiện theo Điều 88.2 không chỉ là người có chứng chỉ hành nghề, mà còn phải (có) kinh nghiệm xử lý các sự cố thực tế.

Trong quy trình làm việc, cá nhân chủ trì đóng vai trò:

  • Người đề xuất phương án: Quyết định vị trí nào cần khoan lấy mẫu, vị trí nào cần siêu âm bê tông, hay vị trí nào cần kiểm tra độ võng. Sai lầm ở bước này sẽ dẫn đến báo cáo sai lệch toàn bộ hiện trạng.
  • Người phân tích số liệu: Số liệu từ máy móc chỉ là con số thô. Kinh nghiệm của chủ trì giúp họ đối chiếu số liệu đó với thực tế quan sát (ví dụ: cường độ bê tông đo được cao nhưng bề mặt lại bong tróc nghiêm trọng thì cần đánh giá lại quy trình thí nghiệm).
  • Người chịu trách nhiệm pháp lý: Ký xác nhận vào báo cáo kết quả kiểm định, chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính trung thực của kết quả.

2. Sự khác biệt giữa “có chứng chỉ” và “có năng lực thực tế”

Một lưu ý quan trọng khi chủ đầu tư lựa chọn đơn vị là không nên chỉ nhìn vào hồ sơ năng lực trên giấy tờ. Theo tinh thần của Điều kiện tổ chức kiểm định mới, một tổ chức Hạng I phải sở hữu ít nhất 02 cá nhân chủ trì hạng I. Tuy nhiên, trong thực tế, bạn cần xem xét:

  • Các cá nhân này có thường xuyên trực tiếp tham gia hiện trường không, hay chỉ đứng tên?
  • Lĩnh vực chuyên môn của họ có khớp với loại công trình cần kiểm định không? (Ví dụ: Một kỹ sư giỏi về kết cấu thép chưa chắc đã am hiểu sâu về xử lý nền móng công trình dân dụng).

Yêu cầu về trang thiết bị và công nghệ kiểm định trong thực tế

Bên cạnh yếu tố con người, Điều 108.3 Nghị định 175/2024/NĐ-CP đề cập đến phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, để thực hiện một quy trình đánh giá an toàn công trình chính xác, tổ chức kiểm định cần sở hữu hệ thống trang thiết bị đồng bộ và hiện đại.

1. Thiết bị kiểm định tại hiện trường (Non-Destructive Testing – NDT)

Đối với các công trình đang hoạt động, việc phá dỡ để kiểm tra là không khả thi. Do đó, các thiết bị kiểm tra không phá hủy là bắt buộc:

  • Máy siêu âm bê tông: Dùng để phát hiện các khuyết tật bên trong như rỗng, nứt tách mà mắt thường không thấy được.
  • Máy đo cường độ bê tông (Sclerometer – Schmidt Hammer): Đánh giá sơ bộ cường độ chịu nén của bê tông tại vị trí kết cấu.
  • Máy đo độ dày lớp bê tông bảo vệ và vị trí cốt thép: Xác định xem cốt thép có bị ăn mòn do lớp bảo vệ quá mỏng hay không.
  • Máy toàn đạc điện tử và máy thủy bình: Đo độ lún, độ nghiêng và độ võng của công trình theo thời gian thực.

2. Vai trò của Phòng thí nghiệm LAS-XD

Khi các phương pháp không phá hủy chưa đủ cơ sở kết luận, việc lấy mẫu thí nghiệm phá hủy là bắt buộc. Lúc này, tổ chức kiểm định bắt buộc phải liên kết hoặc sở hữu phòng thí nghiệm LAS được công nhận. Các phép thử quan trọng bao gồm:

  • Ép mẫu bê tông khoan cores để xác định cường độ thực tế.
  • Kéo thử mẫu cốt thép để xác định giới hạn chảy và giới hạn bền.
  • Phân tích thành phần hóa học của bê tông (trong trường hợp nghi ngờ bê tông nhiễm mặn hoặc sử dụng phụ gia không đạt chuẩn).

Một tổ chức kiểm định uy tín sẽ luôn minh bạch về nguồn gốc phòng thí nghiệm thực hiện các phép thử này, đảm bảo số liệu có thể được kiểm chứng lại bất cứ lúc nào.

Tính độc lập trong hoạt động kiểm định – Yếu tố sống còn về pháp lý

Điều 5.4 Thông tư 10/2021/TT-BXD quy định rất rõ về tính độc lập. Đây là “tấm khiên” bảo vệ tính khách quan của báo cáo kiểm định, đặc biệt trong các tranh chấp xây dựng hoặc khi xảy ra sự cố.

Tại sao tính độc lập lại quan trọng?

Trong nhiều dự án, chủ đầu tư thường có xu hướng muốn “ép” đơn vị kiểm định đưa ra kết quả có lợi cho mình để nghiệm thu nhanh hoặc che giấu khuyết tật. Tuy nhiên, theo quy định của Luật 135/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn:

  • Tổ chức kiểm định không được là đơn vị đã từng thiết kế, thi công hoặc giám sát chính công trình đó.
  • Người chủ trì kiểm định không được có quyền lợi liên quan đến chủ đầu tư hoặc nhà thầu thi công.

Nếu vi phạm nguyên tắc này, báo cáo kiểm định sẽ bị coi là vô hiệu về mặt pháp lý, đặc biệt khi sử dụng làm hồ sơ cho giám định tư pháp xây dựng tại tòa án. Một tổ chức kiểm định chuyên nghiệp sẽ từ chối các yêu cầu “làm đẹp số liệu” để bảo vệ uy tín và giấy phép hoạt động của mình.

Phân biệt nhu cầu thuê tổ chức Hạng I, II, III trong thực tế

Dựa trên bảng phân hạng năng lực đã nêu, chủ đầu tư thường băn khoăn không biết nên thuê hạng nào để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo pháp lý. Dưới đây là kinh nghiệm thực tế từ chúng tôi:

1. Khi nào bắt buộc thuê Tổ chức Kiểm định Hạng I?

  • Công trình cấp đặc biệt và cấp I: Các tòa nhà chọc trời, cầu lớn, nhà máy điện, sân bay.
  • Khi có tranh chấp phức tạp: Nếu công trình xảy ra sự cố nghiêm trọng (sập, lún nghiêng nguy hiểm) và có nguy cơ kiện tụng, báo cáo của đơn vị Hạng I sẽ có trọng lượng pháp lý cao nhất và khó bị bác bỏ nhất.
  • Yêu cầu của cơ quan nhà nước: Một số sở ban ngành khi yêu cầu kiểm định đột xuất đối với các công trình trọng điểm thường chỉ chấp nhận đơn vị Hạng I.

2. Khi nào có thể sử dụng Tổ chức Hạng II hoặc III?

  • Nhà ở riêng lẻ, công trình dân dụng nhỏ: Các ngôi nhà phố, biệt thự dưới 3 tầng, nhà xưởng quy mô nhỏ (cấp III, cấp IV) chỉ cần đơn vị Hạng III là đủ điều kiện pháp lý.
  • Kiểm định định kỳ không phức tạp: Các công trình cấp II nhưng chỉ kiểm tra định kỳ để bảo trì, không có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng có thể thuê đơn vị Hạng II để tiết kiệm chi phí.

Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn đơn vị kiểm định

Trong quá trình tư vấn cho hàng trăm dự án, chúng tôi nhận thấy chủ đầu tư thường mắc phải một số sai lầm sau đây liên quan đến điều kiện tổ chức kiểm định:

  1. Chỉ quan tâm đến giá rẻ: Nhiều đơn vị chào giá kiểm định rất thấp nhưng lại không có phòng thí nghiệm LAS riêng, phải thuê ngoài hoặc làm số liệu khống. Điều này dẫn đến báo cáo sai lệch, gây nguy hiểm cho công trình về sau.
  2. Không kiểm tra phạm vi hoạt động: Một đơn vị có thể có giấy phép Hạng I nhưng chỉ được phép kiểm định “Kết cấu bê tông cốt thép”, trong khi công trình của bạn là “Kết cấu thép”. Việc thuê sai phạm vi sẽ khiến báo cáo không có giá trị.
  3. Bỏ qua bước lập đề cương kiểm định: Theo Thông tư 10, bước lập đề cương là bắt buộc. Nhiều chủ đầu tư yêu cầu “làm nhanh trong 1 ngày” mà bỏ qua bước này, dẫn đến việc kiểm định hời hợt, không đúng trọng tâm.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tổ chức kiểm định xây dựng có cần giấy phép riêng biệt không?
Theo Luật 135/2025/QH15 và Nghị định 175, tổ chức kiểm định hoạt động dưới tư cách là nhà thầu tư vấn xây dựng. Điều kiện hoạt động được thể hiện qua việc đáp ứng các điều kiện về nhân sự (chứng chỉ hành nghề) và năng lực thực tế (kinh nghiệm, thiết bị) đã đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước.

2. Báo cáo kiểm định có thời hạn bao lâu?
Báo cáo kiểm định chỉ có giá trị tại thời điểm kiểm định. Tuy nhiên, đối với các công trình có nguy cơ mất an toàn, cơ quan nhà nước có thể yêu cầu kiểm định định kỳ (thường là 1-2 năm/lần) hoặc kiểm định đột xuất khi có dấu hiệu hư hỏng mới.

3. Cá nhân chủ trì kiểm định có cần chứng chỉ hành nghề không?
Có. Theo Điều 88.2 Luật 135, cá nhân chủ trì phải đáp ứng điều kiện năng lực và kinh nghiệm. Trong thực tế, điều này được minh chứng bằng Chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng do Sở Xây dựng cấp, phù hợp với hạng công trình kiểm định.

4. Tôi có thể tự kiểm định nhà của mình được không?
Không. Hoạt động kiểm định xây dựng phục vụ cho mục đích quản lý nhà nước, nghiệm thu, hoặc tranh chấp pháp lý bắt buộc phải do tổ chức có chức năng kiểm định thực hiện để đảm bảo tính khách quan và pháp lý. Bạn chỉ có thể tự quan sát, không thể tự (cấp) báo cáo kiểm định.

5. Chi phí kiểm định xây dựng được tính như thế nào?
Chi phí không có khung giá cố định mà phụ thuộc vào: Quy mô công trình, mức độ phức tạp, số lượng mẫu thí nghiệm cần lấy, và hạng năng lực của tổ chức kiểm định. Chủ đầu tư nên yêu cầu báo giá chi tiết dựa trên đề cương kiểm định được phê duyệt.

6. Nếu phát hiện công trình không an toàn sau kiểm định thì phải làm gì?
Tổ chức kiểm định sẽ kiến nghị các giải pháp xử lý (gia cố, hạn chế tải trọng, hoặc phá dỡ). Chủ đầu tư bắt buộc phải thực hiện các biện pháp này để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và tuân thủ quy định pháp luật về an toàn lao động và xây dựng.


Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam – Đơn vị tư vấn và kiểm định uy tín hàng đầu

Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, hệ thống phòng thí nghiệm LAS-XD 594 được công nhận và quy trình làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo Luật Xây dựng 135/2025/QH15 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành, Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn chủ đầu tư và doanh nghiệp.

Chúng tôi cam kết mang lại những báo cáo kiểm định chính xác, trung thực và có giá trị pháp lý cao, giúp bạn an tâm trong quá trình vận hành và sử dụng công trình.

Mọi nhu cầu tư vấn và báo giá, vui lòng liên hệ:
📞 Hotline: 0868.393.098
🌐 Website: kiemdinhxaydungmiennam.com

Chia sẻ:
Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098