🏗️ GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP XÂY DỰNG:
Quy định pháp luật mới nhất 2026
Quy định mới nhất từ Luật Xây dựng 2025 (số 135/2025/QH15 ngày 10/12/2025),
Luật Giám định tư pháp 2025 (số 105/2025/QH15 ngày 05/12/2025) và Nghị định 06/2021/NĐ‑CP hợp nhất số 03/VBHN-BXD ngày 20/01/2026.
Nội dung bao gồm khái niệm, nguyên tắc, chủ thể, trình tự thủ tục và chi phí giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng.
📌 I. CĂN CỨ PHÁP LÝ
| Văn bản | Số hiệu | Hiệu lực |
|---|---|---|
| Luật Xây dựng | 135/2025/QH15 | 01/7/2026 |
| Luật Giám định tư pháp | 105/2025/QH15 | 01/5/2026 |
| Nghị định về quản lý chất lượng công trình | 06/2021/NĐ‑CP (hợp nhất 03/VBHN‑BXD 20/01/2026) | Đang hiệu lực |
⚖️ II. GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP TRONG LĨNH VỰC XÂY DỰNG
1. Khái niệm và nguyên tắc
Theo Luật Giám định tư pháp 2025:
- Giám định tư pháp là việc sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ để kiểm tra, đánh giá, kết luận về chuyên môn những vấn đề liên quan đến hoạt động tố tụng (Điều 3).
Nguyên tắc thực hiện (Điều 4):
- Tuân thủ pháp luật, quy trình giám định, quy chuẩn chuyên môn
- Trung thực, chính xác, khách quan, vô tư, kịp thời
- Độc lập trong quá trình thực hiện và đưa ra kết luận
- Chỉ kết luận về chuyên môn trong phạm vi được trưng cầu
- Chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết luận giám định
2. Hành vi bị nghiêm cấm (Điều 9 Luật Giám định tư pháp)
- Từ chối thực hiện giám định không có lý do chính đáng
- Cố ý kéo dài thời gian giám định
- Tiết lộ thông tin ảnh hưởng hoạt động tố tụng
- Nhận hối lộ để làm sai lệch kết quả giám định
- Cố ý đưa ra kết luận sai sự thật
- Can thiệp, cản trở, ép buộc người giám định
3. Các lĩnh vực giám định trong xây dựng
Theo Điều 20 Luật Giám định tư pháp 2025, lĩnh vực xây dựng là một trong các lĩnh vực được phép thành lập Văn phòng giám định tư pháp (điểm e khoản 2). Các chuyên ngành bao gồm:
- Kết cấu công trình
- Vật liệu xây dựng
- Nền móng
- Địa chất công trình
- Hệ thống kỹ thuật công trình
- Các chuyên ngành khác theo quy định
👥 III. NGƯỜI GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP XÂY DỰNG
1. Giám định viên tư pháp
Tiêu chuẩn (Điều 10 Luật Giám định tư pháp):
- Công dân Việt Nam thường trú tại Việt Nam
- Phẩm chất đạo đức tốt
- Trình độ đại học trở lên, thực tế hoạt động chuyên môn từ đủ 05 năm
- Đã qua khóa bồi dưỡng kiến thức pháp luật và nghiệp vụ giám định
Thẩm quyền bổ nhiệm (Điều 11):
- Bộ trưởng Bộ Xây dựng bổ nhiệm người làm việc tại cơ quan, đơn vị thuộc quyền
- Chủ tịch UBND cấp tỉnh bổ nhiệm người làm việc tại địa phương hoặc cư trú tại địa phương
Quyền và nghĩa vụ (Điều 12):
- Được thành lập, tham gia thành lập văn phòng giám định
- Hưởng chế độ, chính sách theo quy định
- Tham gia bồi dưỡng kiến thức pháp luật hàng năm
- Thực hiện giám định theo trưng cầu, yêu cầu
2. Người giám định tư pháp theo vụ việc
Tiêu chuẩn (Điều 13):
- Có trình độ đại học trở lên và thực tế hoạt động chuyên môn từ đủ 05 năm
- Trường hợp đặc biệt có thể xem xét người có kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm thực tiễn
Công nhận (Điều 14):
- Bộ trưởng Bộ Xây dựng công nhận người làm việc tại cơ quan, đơn vị thuộc quyền
- Chủ tịch UBND cấp tỉnh công nhận người làm việc tại địa phương hoặc cư trú tại địa phương
🏢 IV. TỔ CHỨC GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP XÂY DỰNG
1. Văn phòng giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng
Điều kiện thành lập (Điều 20 Luật Giám định tư pháp):
- Trưởng văn phòng là giám định viên tư pháp có thời gian công tác giám định từ đủ 03 năm
- Có Đề án thành lập văn phòng
Hình thức tổ chức: Doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty hợp danh
Thẩm quyền đăng ký: Sở Tư pháp tỉnh, thành phố
Quyền và nghĩa vụ (Điều 21):
- Thực hiện giám định tư pháp và dịch vụ giám định ngoài tố tụng
- Cử giám định viên thực hiện giám định
- Thu, thanh toán chi phí giám định
2. Tổ chức giám định tư pháp công lập
Theo Điều 16-17 Luật Giám định tư pháp, tổ chức giám định tư pháp công lập được thành lập trong các lĩnh vực pháp y, pháp y tâm thần, kỹ thuật hình sự. Trường hợp cần thiết, Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Chủ tịch UBND cấp tỉnh có thể thành lập tổ chức giám định tư pháp công lập trong lĩnh vực xây dựng.
📋 V. TRÌNH TỰ, THỦ TỤC GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP XÂY DỰNG
1. Trưng cầu giám định (Điều 26 Luật Giám định tư pháp)
Các trường hợp trưng cầu:
- Bắt buộc phải trưng cầu theo quy định pháp luật tố tụng
- Chứng cứ chưa làm rõ vấn đề cần chứng minh
Nội dung quyết định trưng cầu:
- Tên, địa chỉ cơ quan trưng cầu
- Tên, địa chỉ tổ chức, người được trưng cầu
- Đối tượng giám định
- Nội dung yêu cầu
- Thời hạn trả kết luận
2. Thời hạn giám định (Điều 30)
- Tối đa 02 tháng (thông thường)
- Tối đa 03 tháng (vụ việc phức tạp hoặc khối lượng lớn)
- Tối đa 04 tháng (đặc biệt phức tạp)
Gia hạn: Không quá 1/2 thời hạn tối đa, phải có văn bản đề nghị trước 24 giờ.
3. Thực hiện giám định (Điều 31)
- Cá nhân thực hiện: 01 người ký kết luận, chịu trách nhiệm cá nhân
- Tổ chức thực hiện: Phân công người giám định, tổ chức ban hành kết luận. Trường hợp có nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau (kết cấu, vật liệu, nền móng…), mỗi người thực hiện phần việc thuộc lĩnh vực của mình và chịu trách nhiệm cá nhân.
4. Kết luận giám định (Điều 35)
Nội dung bắt buộc:
- Họ tên người giám định, tên tổ chức
- Người trưng cầu, yêu cầu
- Thông tin đối tượng giám định
- Thời gian nhận văn bản trưng cầu
- Nội dung yêu cầu
- Phương pháp thực hiện
- Kết luận rõ ràng, cụ thể
- Thời gian, địa điểm thực hiện
Giá trị pháp lý: Kết luận giám định được thực hiện trước khi khởi tố vụ án theo đúng trình tự, thủ tục có thể được sử dụng như kết luận giám định tư pháp.
5. Các trường hợp từ chối giám định (Điều 38)
- Nội dung trưng cầu không phù hợp chuyên môn
- Không đủ khả năng, điều kiện thực hiện
- Đối tượng, tài liệu cung cấp không đầy đủ
- Thời gian không đủ
- Tính độc lập, khách quan không đảm bảo
🏛️ VI. GIÁM ĐỊNH XÂY DỰNG THEO NGHỊ ĐỊNH 06/2021
1. Khái niệm
- Giám định xây dựng (Điều 2 Nghị định 06) là hoạt động kiểm định xây dựng và đánh giá sự tuân thủ các quy định của pháp luật về đầu tư xây dựng, được tổ chức thực hiện bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
- Kiểm định xây dựng là hoạt động kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc nguyên nhân hư hỏng, giá trị, thời hạn sử dụng của sản phẩm xây dựng, bộ phận công trình thông qua quan trắc, thí nghiệm kết hợp tính toán, phân tích.
2. Nội dung giám định xây dựng (Điều 6)
- Giám định chất lượng khảo sát, thiết kế, vật liệu, sản phẩm, cấu kiện, bộ phận công trình
- Giám định nguyên nhân hư hỏng, sự cố công trình
3. Thẩm quyền tổ chức giám định
- UBND cấp tỉnh: công trình trên địa bàn
- Bộ Quốc phòng, Bộ Công an: công trình quốc phòng, an ninh
- Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành: khi được Thủ tướng giao
4. Giám định nguyên nhân sự cố (Điều 46)
Thẩm quyền chủ trì:
- UBND cấp tỉnh: sự cố trên địa bàn
- Bộ Quốc phòng, Bộ Công an: công trình quốc phòng, an ninh
- Bộ quản lý chuyên ngành: khi được Thủ tướng giao
Nội dung giám định:
- Thu thập hồ sơ, tài liệu, số liệu kỹ thuật
- Đánh giá mức độ an toàn sau sự cố
- Phân định trách nhiệm
- Lập hồ sơ giám định
5. Chi phí giám định xây dựng
Bao gồm (Điều 6):
- Chi phí thực hiện của cơ quan giám định
- Chi phí thuê chuyên gia
- Chi phí thuê tổ chức kiểm định
- Chi phí cần thiết khác
Trách nhiệm chi trả:
- Chủ đầu tư, chủ sở hữu, người quản lý sử dụng công trình chi trả
- Nếu kết quả giám định chứng minh lỗi của tổ chức, cá nhân nào thì tổ chức, cá nhân đó chịu chi phí tương ứng
🤝 VII. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
1. Người trưng cầu giám định (Điều 22 Luật Giám định tư pháp)
Quyền:
- Trưng cầu người, tổ chức giám định
- Yêu cầu trả kết luận đúng nội dung, thời hạn
- Yêu cầu giải thích kết luận
- Đề nghị triệu tập người giám định tham gia phiên tòa
- Quyết định giám định bổ sung, giám định lại
Nghĩa vụ:
- Ra quyết định trưng cầu bằng văn bản
- Xác định rõ nội dung, lĩnh vực cần giám định
- Lựa chọn người, tổ chức có năng lực phù hợp
- Cung cấp đầy đủ hồ sơ
- Thanh toán chi phí kịp thời
2. Người giám định tư pháp (Điều 24)
Quyền:
- Yêu cầu cung cấp đầy đủ hồ sơ
- Lựa chọn phương pháp phù hợp
- Sử dụng kết quả thực nghiệm, xét nghiệm của tổ chức khác
- Độc lập đưa ra kết luận
- Từ chối giám định theo quy định
- Được bố trí vị trí phù hợp khi tham gia phiên tòa
- Hưởng thù lao, chế độ bồi dưỡng
- Được xem xét loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm khi thực hiện đúng quy định
Nghĩa vụ:
- Tuân thủ quy trình, quy chuẩn chuyên môn
- Thực hiện đúng nội dung, lĩnh vực cần giám định
- Trả kết luận đúng thời hạn
- Lập hồ sơ giám định
- Bảo quản đối tượng giám định
- Không thông báo kết quả cho người khác khi chưa được đồng ý
- Chịu trách nhiệm cá nhân về kết luận
- Bồi thường thiệt hại
3. Tổ chức giám định tư pháp (Điều 25)
Quyền:
- Yêu cầu cung cấp hồ sơ
- Phân công người thực hiện
- Từ chối giám định
- Nhận tạm ứng, thanh toán chi phí
Nghĩa vụ:
- Chỉ đạo, đôn đốc thực hiện
- Bảo đảm thời gian, trang thiết bị, phương tiện
- Thông báo khi có nội dung mới phát sinh
- Bảo quản đối tượng giám định
- Bồi thường thiệt hại khi người giám định cố ý làm sai lệch
- Chịu trách nhiệm về kết luận
💰 VIII. CHI PHÍ GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP XÂY DỰNG
Theo Điều 40 Luật Giám định tư pháp 2025:
Nguyên tắc thanh toán:
- Theo quy định của pháp luật về chi phí tố tụng
- Theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước
Đối với tổ chức công lập không phải đơn vị sự nghiệp (do ngân sách bảo đảm kinh phí):
- Giám định theo trưng cầu: lập dự toán từ ngân sách
- Giám định theo yêu cầu: người yêu cầu nộp tạm ứng, thanh toán vào ngân sách
Đối với tổ chức công lập là đơn vị sự nghiệp:
- Giám định theo trưng cầu: lập dự toán từ ngân sách
- Giám định theo yêu cầu: được thu, thanh toán, quyết toán theo quy định
Đối với tổ chức, cá nhân không do ngân sách bảo đảm: Cơ quan trưng cầu lập dự toán, chi trả.
⏳ IX. ĐIỀU KHOẢN CHUYỂN TIẾP VÀ HIỆU LỰC
1. Theo Luật Giám định tư pháp 2025 (Điều 44-45)
- Hiệu lực: 01/5/2026
- Quyết định bổ nhiệm giám định viên, thẻ giám định viên, quyết định công nhận người giám định theo vụ việc đã ban hành theo Luật cũ tiếp tục có hiệu lực
- Hồ sơ đã tiếp nhận trước ngày hiệu lực được giải quyết theo Luật cũ
- Văn phòng giám định tư pháp đã thành lập theo Luật cũ tiếp tục hoạt động theo Luật mới
2. Theo Luật Xây dựng 2025 (Điều 94)
- Hiệu lực: 01/7/2026 (một số điều có hiệu lực từ 01/01/2026)
- Dự án, thiết kế đã phê duyệt trước ngày hiệu lực không phải phê duyệt lại
- Hợp đồng xây dựng đã ký trước ngày hiệu lực thực hiện theo Luật cũ, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản
🔍 X. KHUYẾN NGHỊ
- Đối với cơ quan tiến hành tố tụng: Khi trưng cầu giám định cần xác định rõ nội dung, lĩnh vực chuyên môn, lựa chọn người, tổ chức có năng lực phù hợp.
- Đối với người giám định: Cần thường xuyên cập nhật kiến thức pháp luật, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuyên môn, bảo đảm tính khách quan, trung thực.
- Đối với chủ đầu tư, chủ sở hữu công trình: Khi xảy ra sự cố, cần bảo vệ hiện trường, báo cáo kịp thời và phối hợp với cơ quan chức năng trong quá trình giám định.
📌 Lưu ý: Các quy định trên có hiệu lực từ năm 2025-2026, thay thế các quy định cũ trước đây. Tổ chức, cá nhân cần cập nhật để áp dụng cho phù hợp.
