Tin Xây Dựng

Kiểm định nứt bê tông

Nut betong
41 lượt xem Kiểm định Xây dựng Kiểm định Xây dựng

KIỂM ĐỊNH NỨT BÊ TÔNG

Nguyên nhân, đánh giá & tiêu chuẩn áp dụng (TCVN)

Nứt bê tông là dấu hiệu phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn kết cấu. Theo hệ thống tiêu chuẩn TCVN việc kiểm định nứt phải dựa trên nguyên nhân, hình dạng, bề rộng, vị trí và xu hướng phát triển. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn diện các nguyên nhân gây nứt, phương pháp đánh giá mức độ nguy hiểm và căn cứ nghiệm thu theo tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành.

Không phải mọi vết nứt đều nguy hiểm, điều quan trọng là phải phân loại chính xác nguyên nhân trước khi đưa ra giải pháp sửa chữa. Nếu xử lý theo hướng vá vết nứt rồi mới tìm nguyên nhân thì tình trạng nứt có thể tái diễn.

🔥

NHIỆT ĐỘ & CO NGÓT

🌡️Chênh lệch nhiệt tâm – mặt
Nhiệt thủy hóa tích tụ trong lõi, mặt nguội nhanh
Kết cấu khối lớn (dày ≥0,8m tấm, ≥1,2m khác) tạo chênh lệch ΔT, gây ứng suất kéo mặt. Giới hạn ΔT phụ thuộc cấp bê tông (16–26°C).
🏢Biến dạng nhiệt mái BTCT – tường gạch
Hệ số dãn nở khác nhau
Nứt ngang mạch vữa dưới dầm mái, nứt tường chắn hoặc tường phụ do nở nhiệt mái. Thường gặp ở nhà mái bằng BTCT.
📏Nhà quá dài – thiếu khe co giãn
Vết nứt chạy suốt chiều cao, bề rộng ít thay đổi do chênh lệch nhiệt độ mùa gây co dãn lặp lại.
💧Co ngót (công nghệ, co mềm)
Nứt co ngót thể tích (kết cấu phẳng) hoặc tập trung ở góc tiếp giáp. Co mềm bề mặt xuất hiện ngay sau đổ, có thể xoa lại khi bê tông còn dẻo.
🌬️Sốc nhiệt do gió mùa, mưa rào
Khi nhiệt độ giảm đột ngột (gió >15m/s, mưa), bề mặt bê tông mất nhiệt nhanh gây nứt. Cần che bạt, cách nhiệt tức thời.
🧊Chênh nhiệt do cốt liệu
Cốt liệu granit, sỏi có hệ số dãn nở nhiệt cao hơn đá vôi, dễ gây nứt nhiệt hơn (cần cộng thêm 2°C giới hạn ΔT).

⚙️

CƠ HỌC – TẢI TRỌNG 10+ nguyên nhân

🔽Quá tải nén/uốn/cắt
  • Nén đúng tâm: nhiều vết dọc.
  • Nén lệch tâm: 1–2 vết ngang vùng kéo.
  • Uốn – cắt: nứt xiên mở rộng biên kéo.
🏚️Lún lệch móng
  • Lún giữa nhà: nứt chữ V ngược (Λ) từ góc cửa.
  • Lún hai đầu: nứt chữ V (V).
  • Lún do công trình lân cận: nứt xiên về phía nhà mới.
🧊Nén cục bộ dưới gối dầm
Vết nứt xiên/đứng dưới chỗ gối dầm do cường độ chịu nén cục bộ không đủ.
🧱Tường gạch chèn trong khung
Nứt xiên do độ võng dầm lớn vượt quá giới hạn võng của thể xây, thiếu liên kết thỏa đáng.
📉Mỏi (tải trọng lặp)
Nứt tại liên kết thanh chéo, dầm dọc, bản trực hướng cầu do ứng suất mỏi.
🌊Động đất, rung động, va tàu
Nứt chéo giao nhau (động đất) hoặc vết nứt do chấn động nổ, va chạm tàu thuyền.
🏛️Cột nén lệch tâm nhỏ
Nứt dọc thẳng đứng (bê tông thấp/quá tải). Nứt ngang vùng kéo khi lệch tâm lớn.
⚡Thiếu cốt đai, mất ổn định cốt thép
Bước đai lớn, hàn kém → mất ổn định cốt dọc → nứt thẳng đứng, vỡ bê tông.
🚪Dầm gạch, lanh tô quá tải
Nứt đứng/chéo góc do cường độ chịu uốn thiếu.

🧪

ĂN MÒN CỐT THÉP – HÓA HỌC

🦠Nứt dọc theo cốt thép
Gỉ thép (thể tích lớn) gây nứt bê tông dọc chiều dài, lớp bảo vệ bong, bề rộng >1mm – nguy hiểm.
🧂Xâm thực hóa học / cacbonat hóa
Bê tông suy thoái, nứt mạng nhện, vữa mủn do muối, axit; cacbonat hóa làm giảm pH, mất bảo vệ cốt thép.

🏗️

THI CÔNG – VẬT LIỆU – BIỆN PHÁP

🚪Xi măng kém ổn định thể tích
Vết nứt nhỏ mạng nhện không quy luật (vữa trát) do tỉ lệ xi măng không phù hợp.
🧱Trùng mạch, xây không giật cấp
Nứt mạch nối tường trong – ngoài, nứt đứng do thiếu thép giằng, dùng gạch gãy nhiều.
⛓️Thi công khối lớn không kiểm soát nhiệt
Không bọc cách nhiệt, tháo khuôn sớm khi ΔT chưa đạt giới hạn cho phép
⚙️Đầm kém, chế độ nhiệt ẩm không phù hợp
Nứt công nghệ do co ngót, chưng hấp không đều.

🎯 Kết luận

Kiểm định nứt bê tông yêu cầu phân tích đa yếu tố: từ điều kiện vi khí hậu, tải trọng, đặc điểm nền móng đến chất lượng vật liệu và thi công. Các tiêu chuẩn TCVN hiện hành cung cấp đầy đủ cơ sở để xác định nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và đề xuất giải pháp xử lý. Việc áp dụng đúng các ngưỡng giới hạn (bề rộng vết nứt, chênh lệch nhiệt, biến dạng) giúp đánh giá chính xác an toàn kết cấu và kéo dài tuổi thọ công trình.

🏢 NĂNG LỰC TƯ VẤN KIỂM ĐỊNH NĐ 175/2024

Điều 108 – Nghị định 175/2024/NĐ-CP

Hạng Điều kiện Phạm vi
Hạng I ≥ 2 cá nhân chủ trì hạng I, đã kiểm định ít nhất 1 công trình cấp I hoặc 2 cấp II Tất cả các cấp cùng loại
Hạng II Chủ trì hạng II, đã kiểm định 1 cấp II hoặc 2 cấp III Từ cấp II trở xuống
Hạng III Chủ trì hạng III Từ cấp III trở xuống
  • ✓ Phải là tổ chức kiểm định có năng lực theo quy định (chờ hướng dẫn đăng tải Website theo Luật xây dựng 2025 – luật số 135/2025/QH15). Kiểm tra các Hợp đồng và biên bản nghiệm thu đã thực hiện.
  • ✓ Cá nhân chủ trì phải có chứng chỉ hành nghề phù hợp với cấp công trình & kinh nghiệm
  • ✓ Phòng thí nghiệm chuyên ngành phải được đăng tải trên Website Sở Xây dựng

📞 Liên hệ với chúng tôi

CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH & GIÁM ĐỊNH XÂY DỰNG MIỀN NAM

🏢 Địa chỉ: 240 đường 14, phường Phước Long, TPHCM

📧 Email: info.kiemdinhmiennam@gmail.com | admin@kiemdinhxaydungmiennam.com

📞 Hotline / Zalo: 0868 393 098

🌐 Website: kiemdinhxaydungmiennam.com

Quy trình kiểm định nứt bê tông chuẩn kỹ thuật tại hiện trường

Trong thực tế hành nghề, chúng tôi nhận thấy nhiều đơn vị thi công hoặc chủ đầu tư thường bỏ qua bước khảo sát bài bản mà tiến hành trám vá ngay khi phát hiện vết nứt. Đây là sai lầm kỹ thuật phổ biến khiến tình trạng hư hỏng tái diễn và che lấp các dấu hiệu cảnh báo sớm của kết cấu. Một quy trình kiểm định nứt bê tông chuyên nghiệp phải được thực hiện tuần tự, có hệ thống và dựa trên dữ liệu đo đạc định lượng thay vì cảm quan.

Bước 1: Lập bản đồ vết nứt và khảo sát hiện trạng

Trước khi đưa bất kỳ thiết bị nào vào đo đạc, kỹ sư kiểm định cần thiết lập bản đồ vết nứt (crack mapping) trên mặt bằng và mặt đứng kết cấu. Chúng tôi đánh dấu từng vết nứt bằng mã số riêng, ghi nhận hướng phát triển, vị trí tương đối so với gối tựa, nhịp dầm, lỗ mở hoặc vị trí thay đổi tiết diện. Việc chụp ảnh có thước tỷ lệ và ghi chép điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, thời điểm trong ngày) là bắt buộc, bởi bề rộng vết nứt có thể thay đổi theo chu kỳ nhiệt. Dữ liệu này giúp phân biệt ngay từ đầu giữa nứt do co ngót bề mặt, nứt do lún nền hay nứt do vượt quá khả năng chịu lực.

Bước 2: Đo đạc định lượng bằng thiết bị chuyên dụng

Giai đoạn này yêu cầu thiết bị có độ chính xác cao và kỹ thuật viên được đào tạo bài bản. Chúng tôi thường áp dụng tổ hợp các phương pháp không phá hủy và bán phá hủy để thu thập dữ liệu đa chiều:

  • Đo bề rộng vết nứt: Sử dụng kính lúp đo nứt có vạch chia 0.01mm hoặc máy đo kỹ thuật số. Kết quả được so sánh với ngưỡng cho phép theo từng môi trường làm việc và loại cấu kiện.
  • Xác định chiều sâu vết nứt: Phương pháp siêu âm xung (UPV) với cặp đầu dò phát – thu đặt đối xứng qua vết nứt cho phép tính toán chiều sâu dựa trên sự thay đổi vận tốc truyền sóng. Đối với các vết nứt nghi ngờ xuyên tiết diện, chúng tôi có thể kết hợp khoan lõi kiểm chứng tại vị trí đại diện.
  • Đánh giá ăn mòn cốt thép: Máy đo thế nửa pin (Half-Cell Potential) quét nhanh khu vực xung quanh vết nứt để xác định xác suất hoạt động ăn mòn. Kết hợp với máy đo chiều dày lớp bê tông bảo vệ, chúng tôi có thể dự báo tốc độ suy giảm tiết diện thép theo thời gian.
  • Kiểm tra cường độ bê tông thực tế: Súng bật nẩy Schmidt kết hợp khoan lấy mẫu thí nghiệm nén giúp xác định mác bê tông hiện hữu, làm đầu vào quan trọng cho bước mô phỏng tính toán.

Bước 3: Phân tích số liệu và mô phỏng kết cấu

Số liệu hiện trường chỉ thực sự có giá trị khi được đưa vào mô hình phân tích. Chúng tôi sử dụng các phần mềm kết cấu để dựng lại mô hình thực tế, nhập tải trọng khai thác, tải trọng môi trường và thông số vật liệu đo được. Mục tiêu là xác định ứng suất thực tế tại vị trí nứt có vượt quá giới hạn đàn hồi hay khả năng chịu cắt/uốn của cấu kiện hay không. Đối với các công trình có dấu hiệu lún lệch, chúng tôi kết hợp đo cao độ móng và quan trắc nghiêng để tách biệt thành phần ứng suất do biến dạng nền. Kết quả phân tích giúp trả lời câu hỏi then chốt: vết nứt đã ổn định hay vẫn đang phát triển? Kết cấu còn đủ hệ số an toàn hay cần can thiệp gia cường?

Bước 4: Đề xuất giải pháp và giám sát sau xử lý

Báo cáo kiểm định không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra nguyên nhân, mà phải đưa ra lộ trình xử lý khả thi về kỹ thuật và kinh tế. Chúng tôi phân loại giải pháp theo ba nhóm: xử lý bề mặt (với nứt phi kết cấu), khôi phục tính nguyên khối (bơm vật liệu kết dính) và gia cường chịu lực (dán CFRP, bọc thép, tăng tiết diện). Sau thi công, việc lắp đặt thiết bị theo dõi (tell-tale cơ học hoặc cảm biến biến dạng số) trong 3–6 tháng giúp xác nhận hiệu quả xử lý và cảnh báo sớm nếu vết nứt có xu hướng hoạt động trở lại.

Kinh nghiệm thực tế: Phân biệt vết nứt nguy hiểm và vết nứt thông thường

Không phải mọi vết nứt đều đe dọa an toàn công trình, nhưng việc chủ quan với những dấu hiệu nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn. Qua hàng trăm dự án kiểm định công trình tại khu vực phía Nam, chúng tôi rút ra những tiêu chí thực tế giúp bạn nhận diện mức độ nghiêm trọng trước khi gọi chuyên gia.

Dấu hiệu nhận biết vết nứt ảnh hưởng đến chịu lực

Vết nứt nguy hiểm thường có đặc điểm nhận dạng rõ rệt về vị trí và hình thái. Nứt xiên 45° xuất hiện gần gối dầm hoặc chân cột là dấu hiệu điển hình của vượt quá khả năng chịu cắt. Nứt thẳng đứng ở giữa nhịp dầm, mở rộng từ mép dưới lên trên, phản hiện vùng kéo đã vượt quá giới hạn chịu uốn. Đối với cột, nứt dọc thân kèm theo hiện tượng bong vỡ lớp bê tông bảo vệ thường báo hiệu cốt thép đã mất ổn định hoặc bê tông bị nén vỡ. Một đặc điểm quan trọng khác là tính chất “hoạt động” của vết nứt: nếu bề rộng thay đổi rõ rệt theo mùa, theo giờ trong ngày hoặc tăng dần sau mỗi đợt mưa lớn/tải trọng khai thác, đó là vết nứt chưa ổn định và cần can thiệp kỹ thuật ngay lập tức.

Sai lầm thường gặp khi tự xử lý nứt bê tông

Thực tế cho thấy nhiều chủ nhà và đơn vị thi công nhỏ thường mắc phải các lỗi kỹ thuật cơ bản. Thứ nhất là trám vá bằng vữa xi măng thông thường mà không xử lý nguyên nhân gốc. Vữa xi măng có module đàn hồi cao, độ co ngót lớn, khi đổ vào vết nứt đang hoạt động sẽ nhanh chóng bong tách và tạo đường thấm mới. Thứ hai là bỏ qua bước làm sạch và tạo nhám bề mặt, khiến vật liệu trám không bám dính vào nền bê tông cũ. Thứ ba là sử dụng vật liệu chống thấm gốc bitum hoặc acrylic lên vết nứt kết cấu; các vật liệu này chỉ có tác dụng che phủ bề mặt, hoàn toàn không khôi phục khả năng truyền lực bên trong. Chúng tôi luôn khuyến nghị bạn nên thực hiện đánh giá an toàn công trình độc lập trước khi quyết định phương án sửa chữa, tránh tình trạng “chữa ngọn mất gốc” gây lãng phí và rủi ro lâu dài.

So sánh phương pháp xử lý nứt: Bơm epoxy, trám vữa cải tiến và gia cường kết cấu

Lựa chọn phương pháp xử lý phụ thuộc trực tiếp vào kết quả kiểm định. Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp bạn hình dung rõ hơn về phạm vi áp dụng và hiệu quả thực tế của từng giải pháp:

Tiêu chí Bơm Epoxy kết cấu Trám vữa polymer / PU trương nở Gia cường kết cấu (CFRP, thép, tăng tiết diện)
Mục đích chính Khoá liên kết, khôi phục tính nguyên khối và khả năng truyền lực Chống thấm, bịt kín bề mặt, xử lý nứt co ngót hoặc nứt ổn định Bù đắp khả năng chịu lực thiếu hụt, xử lý nguyên nhân quá tải hoặc suy giảm tiết diện
Điều kiện thi công Bề mặt khô ráo, vết nứt đã ổn định hoặc được cố định tạm, yêu cầu thiết bị bơm áp lực Thi công được trong điều kiện ẩm, PU có thể bơm khi có nước rò rỉ Cần không gian thao tác, bề mặt bê tông phải đạt cường độ tối thiểu, yêu cầu thiết kế gia cường chi tiết
Độ bền & hiệu quả Cao, cường độ nén >60MPa, liên kết tốt với bê tông cũ, tuổi thọ >15 năm nếu thi công đúng Trung bình – cao, chủ yếu bảo vệ cốt thép khỏi xâm thực, không khôi phục chịu lực Rất cao, giải quyết triệt để nguyên nhân kết cấu, kéo dài tuổi thọ công trình hàng chục năm
Chi phí & độ phức tạp Trung bình, đòi hỏi nhân công lành nghề và kiểm soát áp suất bơm Thấp – trung bình, thi công nhanh, phù hợp bảo trì định kỳ Cao, cần tính toán thẩm tra, giám sát chặt chẽ và nghiệm thu theo quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt

Chúng tôi lưu ý rằng việc bơm epoxy chỉ phát huy tác dụng khi vết nứt đã được làm sạch bụi, dầu mỡ và độ ẩm bên trong được kiểm soát. Đối với các công trình chịu tải trọng động hoặc môi trường xâm thực mạnh, giải pháp gia cường thường được ưu tiên hơn là xử lý cục bộ. Quyết định cuối cùng phải dựa trên báo cáo kiểm định xây dựng độc lập, tránh áp dụng máy móc theo kinh nghiệm truyền miệng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về kiểm định nứt bê tông

Trong quá trình tư vấn kỹ thuật, chúng tôi nhận được nhiều thắc mắc lặp lại từ chủ đầu tư, ban quản lý tòa nhà và chủ nhà riêng. Dưới đây là những giải đáp chi tiết dựa trên thực tế hiện trường và nguyên lý kết cấu.

1. Vết nứt bề rộng bao nhiêu thì cần kiểm định khẩn cấp?

Ngưỡng cảnh báo phụ thuộc vào loại cấu kiện và môi trường. Với dầm, sàn trong nhà thông thường, vết nứt vượt quá 0.3mm cần được khảo sát. Trong môi trường ẩm ướt, gần biển hoặc có hóa chất, ngưỡng này giảm xuống 0.1–0.2mm do nguy cơ ăn mòn cốt thép tăng cao. Đặc biệt, nếu vết nứt trên cột hoặc vách chịu lực có bề rộng >0.5mm, kèm theo tiếng nổ lách tách hoặc bong lớp bảo vệ, bạn cần ngừng khai thác khu vực đó và liên hệ đơn vị kiểm định ngay lập tức.

2. Tại sao đã trám vết nứt nhưng vài tháng sau lại nứt lại đúng vị trí cũ?

Hiện tượng này xảy ra khi nguyên nhân gốc chưa được loại bỏ. Nếu nứt do lún lệch chưa ổn định, do co ngót nhiệt lặp lại hoặc do tải trọng khai thác vượt thiết kế, việc trám bề mặt chỉ là giải pháp tạm thời. Ứng suất tiếp tục tích tụ và tìm điểm yếu nhất để giải phóng, thường là ngay mép vật liệu trám cũ. Kiểm định chuyên sâu giúp xác định vết nứt còn “sống” hay đã “chết”, từ đó quyết định có cần lắp khớp biến dạng, gia cường hay xử lý nền móng trước khi trám.

3. Thiết bị nào đo được chiều sâu vết nứt mà không cần đục phá?

Phương pháp siêu âm xung (UPV) là công cụ phổ biến và hiệu quả nhất. Bằng cách đo thời gian truyền sóng siêu âm qua vùng bê tông nguyên vẹn và vùng có vết nứt, kỹ sư có thể tính toán chiều sâu dựa trên sự khúc xạ và phản xạ sóng. Độ chính xác đạt ±10–15% nếu bề mặt được mài phẳng và đầu dò ghép nối tốt. Đối với các trường hợp nghi ngờ nứt xuyên hoặc nứt phức tạp, chúng tôi kết hợp khoan lõi đường kính nhỏ tại vị trí đại diện để kiểm chứng trực tiếp.

4. Kiểm định vết nứt có làm gián đoạn hoạt động của công trình không?

Quy trình khảo sát chủ yếu sử dụng phương pháp không phá hủy, không gây rung động hay ảnh hưởng đến kết cấu hiện hữu. Việc đo đạc, quét radar, siêu âm và chụp ảnh có thể thực hiện song song với hoạt động khai thác bình thường. Chỉ trong trường hợp cần khoan lấy mẫu hoặc thí nghiệm tải trọng tĩnh, chúng tôi mới yêu cầu khoanh vùng tạm thời và bố trí thi công ngoài giờ cao điểm để giảm thiểu tác động.

5. Nhà cũ xuất hiện nứt tường gạch chèn trong khung BTCT có nguy hiểm không?

Đa số trường hợp này là nứt phi kết cấu, xuất hiện do độ võng dầm vượt quá giới hạn biến dạng của khối xây, hoặc do thiếu thép liên kết giữa tường và cột. Tuy không trực tiếp làm sập khung chịu lực, nhưng vết nứt tạo đường thấm, gây ẩm mốc và đẩy nhanh quá trình gỉ thép giằng, lanh tô. Nếu vết nứt xiên rộng, chạy xuyên qua nhiều tầng hoặc kèm theo hiện tượng nghiêng cột, đó có thể là dấu hiệu của chuyển vị khung vượt ngưỡng, cần được Kiểm định nứt bê tông toàn diện để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến hệ khung.

6. Chi phí kiểm định nứt bê tông được tính như thế nào?

Chi phí phụ thuộc vào quy mô công trình, số lượng cấu kiện cần khảo sát, mức độ phức tạp của nguyên nhân và danh mục thí nghiệm yêu cầu. Chúng tôi báo giá dựa trên khối lượng công việc thực tế: khảo sát hiện trường, số điểm đo siêu âm/bật nẩy, số mẫu khoan, thời gian mô phỏng tính toán và lập báo cáo kỹ thuật. Đầu tư cho kiểm định bài bản thường chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ so với chi phí sửa chữa sai phương án hoặc khắc phục sự cố do đánh giá thiếu chính xác.

Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam – Đối tác kỹ thuật tin cậy cho mọi công trình

Nứt bê tông không phải là vấn đề có thể giải quyết bằng cảm quan hay kinh nghiệm chủ quan. Mỗi vết nứt là một thông điệp kỹ thuật mà kết cấu gửi đến người vận hành. Việc giải mã chính xác thông điệp đó đòi hỏi thiết bị đo lường chuẩn xác, quy trình phân tích khoa học và đội ngũ kỹ sư am hiểu sâu sắc về cơ học kết cấu, công nghệ vật liệu và đặc thù khí hậu khu vực.

Tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, chúng tôi áp dụng quy trình kiểm định đa lớp, kết hợp khảo sát hiện trường tỉ mỉ với mô phỏng tính toán hiện đại. Mọi báo cáo đều được xây dựng trên cơ sở dữ liệu đo đạc thực tế, phân tích nguyên nhân gốc rễ và đề xuất giải pháp xử lý khả thi, tối ưu chi phí. Chúng tôi không chỉ chỉ ra vết nứt nằm ở đâu, mà còn giải thích rõ tại sao nó xuất hiện, xu hướng phát triển ra sao và cần can thiệp như thế nào để đảm bảo an toàn lâu dài.

Đừng để những vết nứt nhỏ trở thành rủi ro lớn. Hãy để các chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn trong việc bảo vệ giá trị và tuổi thọ công trình. Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn khảo sát sơ bộ và lập phương án kiểm định phù hợp nhất.

📞 Hotline hỗ trợ kỹ thuật 24/7: 0868.393.098
Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe, phân tích và đưa ra giải pháp kỹ thuật chính xác cho mọi tình trạng nứt bê tông mà công trình của bạn đang gặp phải.

Chia sẻ:
Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098