Kiểm định xây dựng – Dịch vụ kiểm định công trình 

Kiểm định xây dựng – Dịch vụ kiểm định công trình uy tín

📌 Cập nhật mới nhất 2026

Văn bản hợp nhất số 19/VBHN-BXD ngày 25/03/2026 do Bộ Xây dựng ban hành, hợp nhất Nghị định số 06/2021/NĐ-CP và các Nghị định sửa đổi, bổ sung (Nghị định 35/2023/NĐ-CP, Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Nghị định 14/2026/NĐ-CP). Theo Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2026), Nghị định 175/2024/NĐ-CPThông tư 14/2024/TT-BXD về đánh giá an toàn công trình.


1. Kiểm định xây dựng là gì?

Kiểm định xây dựng là hoạt động kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc nguyên nhân hư hỏng, giá trị, thời hạn sử dụng và các thông số kỹ thuật khác của sản phẩm xây dựng, bộ phận công trình hoặc công trình xây dựng thông qua quan trắc, thí nghiệm kết hợp với việc tính toán, phân tích.

📌 Căn cứ pháp lý cập nhật: Quy định này được nêu tại khoản 9 Điều 2 của Văn bản hợp nhất số 03/VBHN-BXD ngày 20/01/2026 do Bộ Xây dựng ban hành, hợp nhất Nghị định số 06/2021/NĐ-CP và các Nghị định sửa đổi, bổ sung (Nghị định 35/2023/NĐ-CP, Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Nghị định 14/2026/NĐ-CP).

Mục tiêu chính của kiểm định là đảm bảo công trình đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định pháp luật hiện hành, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trước khi đưa vào sử dụng hoặc trong quá trình khai thác.

Quy trình kiểm định xây dựng từ khảo sát đến báo cáo kết quả

2. Tầm quan trọng của kiểm định xây dựng

  • Đảm bảo an toàn: Giảm thiểu nguy cơ sự cố, bảo vệ tính mạng và tài sản.
  • Tuân thủ pháp luật: Đáp ứng các quy định bắt buộc trong quá trình thẩm định, cấp phép và nghiệm thu.
  • Kéo dài tuổi thọ công trình: Phát hiện sớm hư hỏng để có biện pháp khắc phục kịp thời.
  • Bảo vệ uy tín doanh nghiệp: Minh chứng cho chất lượng công trình và năng lực của chủ đầu tư.

3. Các trường hợp bắt buộc phải kiểm định xây dựng (Cập nhật mới nhất)

3.1. Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP (Điều 5 và khoản 5 Điều 33)

  1. Được quy định trong chỉ dẫn kỹ thuật, hợp đồng xây dựng.
  2. Khi công trình có dấu hiệu không đảm bảo chất lượng theo thiết kế hoặc không đủ căn cứ để đánh giá, nghiệm thu.
  3. Theo yêu cầu của cơ quan ký hợp đồng dự án PPP.
  4. Theo yêu cầu của cơ quan kiểm tra công tác nghiệm thu.
  5. Khi công trình hết tuổi thọ thiết kế mà chủ sở hữu có nhu cầu tiếp tục sử dụng.
  6. Khi công trình đang khai thác có dấu hiệu nguy hiểm, không đảm bảo an toàn.
  7. Kiểm định phục vụ công tác bảo trì (định kỳ, khi có hư hỏng, khi lập quy trình bảo trì, khi muốn kéo dài thời hạn sử dụng, theo yêu cầu cơ quan nhà nước).

3.2. Điểm mới theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP (hiệu lực từ 30/12/2024)

📌 Đối với dự án có vi phạm hành chính (Điều 17 và Điều 45)

Khi dự án/công trình vi phạm hành chính về xây dựng và có yêu cầu thẩm định lại hoặc cấp phép, hồ sơ bắt buộc phải có:

  • Báo cáo kiểm định của tổ chức kiểm định xây dựng đánh giá về khả năng chịu lực của phần công trình đã thi công xây dựng.
  • Báo cáo của chủ đầu tư về tình hình thực tế thi công.
  • Biên bản, quyết định xử phạt vi phạm hành chính.

📌 Đối với dự án sửa chữa, cải tạo (Điều 17 và Điều 45)

Hồ sơ trình thẩm định bắt buộc phải có:

  • Báo cáo kiểm định của tổ chức kiểm định xây dựng đánh giá về khả năng chịu lực của công trình.
  • Hồ sơ khảo sát hiện trạng.

Kỹ sư kiểm định xây dựng đo đạc vết nứt và lún công trình thực tế

4. Khi nào phải kiểm định phục vụ đánh giá an toàn công trình?

Theo Mục 3 Chương III Nghị định 06/2021/NĐ-CPThông tư 14/2024/TT-BXD, việc đánh giá an toàn công trình là bắt buộc đối với:

4.1. Danh mục công trình phải đánh giá an toàn

Căn cứ Phụ lục XI Nghị định 175/2024/NĐ-CP, các công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn cộng đồng bao gồm:

  • Nhà ở: Chung cư, nhà ở tập thể từ cấp III trở lên.
  • Công trình công cộng: Giáo dục, y tế, thể thao (có khán đài), văn hóa, thương mại, dịch vụ, trụ sở văn phòng từ cấp II, III trở lên (tùy loại).
  • Công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp theo phân cấp quy định.

4.2. Quy trình đánh giá an toàn theo Thông tư 14/2024/TT-BXD

Thông tư 14/2024/TT-BXD (hiệu lực từ 19/02/2025) ban hành quy trình đánh giá an toàn chi tiết với 2 cấp độ:

  • Đánh giá cấp độ 1: Kiểm tra trực quan, nghiên cứu hồ sơ để xác định các dấu hiệu bất thường.
  • Đánh giá cấp độ 2: Phân tích chi tiết, khảo sát hiện trường, thí nghiệm vật liệu, phân tích kết cấu để kết luận an toàn hoặc không an toàn.

Trình tự thực hiện: Lập đề cương → Thực hiện đánh giá → Lập báo cáo → Chủ đầu tư xác nhận → Gửi cơ quan thẩm quyền cho ý kiến.

5. Trách nhiệm của các bên trong kiểm định và đánh giá an toàn

5.1. Trách nhiệm của Chủ đầu tư

  • Tổ chức thực hiện, thuê đơn vị kiểm định đủ năng lực.
  • Bàn giao hồ sơ (thiết kế, hoàn công, bảo trì…). Nếu thiếu, phải thuê khảo sát bổ sung.
  • Thẩm tra, phê duyệt đề cương; giám sát thực hiện.
  • Xác nhận kết quả; gửi 01 bản đến cơ quan thẩm quyền; lưu trữ hồ sơ.

5.2. Trách nhiệm của tổ chức kiểm định

  • Lập đề cương phù hợp quy chuẩn, tiêu chuẩn.
  • Thực hiện đánh giá theo đề cương được duyệt.
  • Lập báo cáo kết quả, chịu trách nhiệm về chất lượng đánh giá.

6. Làm sao để chọn đơn vị kiểm định uy tín?

🚧 Cập nhật theo Luật Xây dựng 135/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026): Năng lực của tổ chức kiểm định được đánh giá dựa trên năng lực cá nhân chủ trìkinh nghiệm thực tế. Các quy định tại Nghị định 175/2024/NĐ-CP và Thông tư 10/2021/TT-BXD được áp dụng để hướng dẫn thi hành và phải tuân thủ nguyên tắc của Luật 135.

Chứng chỉ năng lực và chứng chỉ hành nghề kiểm định xây dựng theo Luật 2025

⚖️ I. KHUNG PHÁP LÝ CAO NHẤT (LUẬT XÂY DỰNG 135/2025/QH15)

Khi lựa chọn đơn vị kiểm định, cần nắm rõ các quy định sau từ Luật 135:

  • Kiểm định xây dựng là một bộ phận của hoạt động tư vấn xây dựng. Do đó, tổ chức kiểm định phải đáp ứng các điều kiện như một nhà thầu tư vấn.
  • Cá nhân đảm nhận chức danh chủ trì kiểm định xây dựng phải đáp ứng điều kiện năng lực, kinh nghiệm nghề nghiệp. Đây là yếu tố then chốt quyết định năng lực của tổ chức.
  • Giao Chính phủ quy định chi tiết về điều kiện năng lực của tổ chức. Các tiêu chí cụ thể được quy định tại Nghị định 175/2024/NĐ-CP.

📑 II. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TỔ CHỨC KIỂM ĐỊNH

Dựa trên khung pháp lý của Luật 135 và hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 175/2024/NĐ-CP & Thông tư 10/2021/TT-BXD, để chọn được đơn vị uy tín, Quý khách hàng cần kiểm tra 04 yếu tố sau:

✅ 1. Năng lực pháp lý của tổ chức (Hạng năng lực)

👉 Cần kiểm tra:  tổ chức phải có hạng phù hợp với loại và cấp công trình cần kiểm định, công bố trên Website (chờ hướng dẫn chi tiết theo Luật xây dựng 2025)

✅ 2. Năng lực của cá nhân chủ trì kiểm định (Yếu tố quyết định)

Đây là điểm cốt lõi theo Luật 135. Điều kiện cụ thể với cá nhân chủ trì được quy định tại Điều 87 Nghị định 175:

  • Hạng I: Phải có ít nhất 02 cá nhân đủ điều kiện hạng I (tương đương chứng chỉ hành nghề thiết kế hạng I: đã chủ trì 01 công trình cấp I hoặc 02 công trình cấp II).
  • Hạng II & III: Cá nhân chủ trì phải có chứng chỉ hành nghề thiết kế phù hợp và đã từng chủ trì ít nhất 01 công trình cùng loại với cấp độ tương ứng.

👉 Cần kiểm tra: Chứng chỉ hành nghề của cá nhân chủ trì và hồ sơ năng lực (kinh nghiệm) của họ.

✅ 3. Kinh nghiệm thực tế của tổ chức

Theo Nghị định 175, tổ chức phải có kinh nghiệm tối thiểu để được cấp chứng chỉ năng lực:

  • Hạng I: Đã thực hiện ít nhất 01 công trình cấp I hoặc 02 công trình cấp II cùng loại.
  • Hạng II: Đã thực hiện ít nhất 01 công trình cấp II hoặc 02 công trình cấp III cùng loại.
  • Hạng III: Không yêu cầu kinh nghiệm.

👉 Cần kiểm tra: Danh sách các công trình đã thực hiện (hợp đồng, biên bản nghiệm thu).

✅ 4. Điều kiện về phòng thí nghiệm (các tỉnh công bố trên Website của Sở XD)

Áp dụng khi kiểm định vật liệu, cấu kiện, sản phẩm xây dựng. Theo Nghị định 175:

  • Phòng thí nghiệm: Phải là phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
  • Phép thử được công nhận: Các chỉ tiêu thí nghiệm phải nằm trong danh mục được công nhận của Sở XD
  • Nhân sự thí nghiệm: Có chuyên môn phù hợp.

👉 Cần kiểm tra: Thông tin công nhận phòng thí nghiệm trên Website của Sở XD và danh mục phép thử.

Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng phục vụ kiểm định xây dựng

🧪 III. YÊU CẦU ĐẶC BIỆT KHI KIỂM ĐỊNH THEO YÊU CẦU CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC

Theo Điều 5.4 Thông tư 10/2021/TT-BXD, nếu việc kiểm định được thực hiện theo yêu cầu của cơ quan kiểm tra công tác nghiệm thu hoặc cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức kiểm định phải đáp ứng điều kiện:

  • Độc lập: Không được có mối quan hệ về tài chính, pháp lý với chủ đầu tư, nhà thầu thiết kế, thi công, cung ứng vật tư, quản lý dự án và giám sát thi công.
  • Đảm bảo khách quan: Kết quả kiểm định phải trung thực, không bị chi phối bởi bất kỳ bên nào.

⚠️ KẾT LUẬN VÀ LƯU Ý ĐẶC BIỆT

  • Luật 135 là ưu tiên: Mọi quy định tại Nghị định 175 và Thông tư 10 chỉ có hiệu lực khi phù hợp với Luật Xây dựng 135/2025/QH15. Nếu có mâu thuẫn, ưu tiên áp dụng Luật 135.
  • Năng lực cá nhân là trung tâm: Theo Luật 135, yếu tố quyết định năng lực của tổ chức chính là đội ngũ cá nhân chủ trì kiểm định. Một tổ chức có chứng chỉ năng lực hạng I nhưng không có cá nhân chủ trì tương xứng thì vẫn không đủ điều kiện thực hiện công trình phức tạp.
  • Chứng chỉ hành nghề cá nhân là minh chứng: Đây là công cụ để cơ quan quản lý xác nhận cá nhân đó đáp ứng các điều kiện về trình độ, kinh nghiệm mà Luật 135 yêu cầu.
  • Lưu ý chuyển tiếp: Luật 135 có hiệu lực từ 01/7/2026. Trong thời gian chờ các văn bản hướng dẫn mới, Nghị định 175/2024/NĐ-CP và Thông tư 10/2021/TT-BXD vẫn được sử dụng để thực thi, miễn là không trái với các nguyên tắc của Luật 135.

👉 KHUYẾN NGHỊ Chủ đầu tư nên yêu cầu đơn vị kiểm định cung cấp đầy đủ: (1) Chứng chỉ năng lực tổ chức (cũ), (2) Chứng chỉ hành nghề của cá nhân chủ trì, (3) Hồ sơ năng lực (kinh nghiệm) và (4) Quyết định công nhận phòng thí nghiệm (nếu có) trước khi ký hợp đồng.

📅 Cập nhật theo hệ thống pháp luật hiện hành: Luật Xây dựng 135/2025/QH15, Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Thông tư 10/2021/TT-BXD.

✅ Kiểm Định & Giám Định Xây Dựng Miền Nam – Sự lựa chọn uy tín và chất lượng

Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, trang thiết bị hiện đại và am hiểu sâu sắc hệ thống pháp luật mới nhất (Luật Xây dựng 2025, Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Thông tư 14/2024/TT-BXD), chúng tôi tự hào là đơn vị hàng đầu cung cấp dịch vụ:

  • Kiểm định chất lượng công trình (định kỳ, đột xuất, sau sự cố).
  • Đánh giá an toàn công trình theo quy trình mới.
  • Kiểm định phục vụ bảo trì, gia hạn tuổi thọ công trình.
  • Tư vấn hoàn thiện hồ sơ pháp lý (hồ sơ thẩm định, cấp phép cho công trình vi phạm, sửa chữa cải tạo).

Chúng tôi cam kết mang lại kết quả chính xác, minh bạchđúng pháp luật, giúp Quý khách hàng an tâm khai thác và vận hành công trình.

❓ Những câu hỏi thường gặp về kiểm định xây dựng

Hỏi: Khi nào cần thuê kiểm định cho công trình sửa chữa, cải tạo?

Đáp: Theo Điều 17 và 45 Nghị định 175/2024/NĐ-CP, bắt buộc phải có báo cáo kiểm định đánh giá khả năng chịu lực khi lập hồ sơ thẩm định cho dự án sửa chữa, cải tạo có liên quan đến kết cấu.

Hỏi: Công trình nhà ở riêng lẻ có cần kiểm định định kỳ không?

Đáp: Không bắt buộc lập quy trình bảo trì riêng cho nhà ở riêng lẻ cấp III trở xuống, nhưng vẫn phải thực hiện bảo trì để đảm bảo an toàn (khoản 4 Điều 31 Nghị định 06/2021/NĐ-CP). Kiểm định chỉ cần khi có dấu hiệu nguy hiểm.

Hỏi: Làm sao để tra cứu năng lực của đơn vị kiểm định?

Đáp: Tra cứu trên Cổng thông tin điện tử về năng lực hoạt động xây dựng của Bộ Xây dựng: http://www.nangluchdxd.gov.vn.

📋 Phụ lục tham khảo

Danh mục chi tiết các công trình phải đánh giá an toàn được quy định tại Phụ lục XI Nghị định 175/2024/NĐ-CPPhụ lục III Thông tư 10/2021/TT-BXD. Dưới đây là một số loại công trình tiêu biểu:

Loại công trình Cấp công trình
Nhà chung cư, nhà ở tập thể Cấp III trở lên
Công trình giáo dục, y tế Cấp III trở lên
Sân vận động, nhà thi đấu Cấp III trở lên
Trung tâm thương mại, siêu thị Cấp III trở lên
Khách sạn, nhà khách Cấp III trở lên
Công trình công nghiệp Cấp III trở lên

👉 Xem đầy đủ tại văn bản gốc Nghị định 175/2024/NĐ-CP.

📞 Liên hệ với chúng tôi

CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH & GIÁM ĐỊNH XÂY DỰNG MIỀN NAM

🏢 Địa chỉ: 240 đường 14, phường Phước Long, TPHCM

📧 Email: info.kiemdinhmiennam@gmail.com | admin@kiemdinhxaydungmiennam.com

📞 Hotline / Zalo: 0868 393 098

🌐 Website: kiemdinhxaydungmiennam.com

Đội ngũ kỹ sư kiểm định xây dựng Miền Nam giàu kinh nghiệm và uy tín

 


Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098