Kiểm định Xây dựng
PHÂN TÍCH NGUYÊN TẮC ÁP DỤNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT THEO LUẬT HIỆN HÀNH (LUẬT SỐ 64/2025/QH15)
Lưu ý quan trọng: Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 (Luật số 64/2025/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/4/2025. Các quy định về nguyên tắc áp dụng trước đây tại Điều 156 của Luật cũ (năm 2015) hiện được quy định tại Điều 58 của Luật mới. Nội dung cốt lõi được kế thừa và quy định rõ ràng hơn.
I. QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT (Điều 58 Luật số 64/2025/QH15)
Điều 58 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 quy định về áp dụng văn bản như sau:
- Về hiệu lực thời gian: Văn bản quy phạm pháp luật được áp dụng từ thời điểm bắt đầu có hiệu lực. Văn bản được áp dụng đối với hành vi, sự kiện xảy ra tại thời điểm văn bản đó đang có hiệu lực. Trường hợp văn bản có quy định hiệu lực trở về trước thì áp dụng theo quy định đó.
- Về thứ bậc hiệu lực: Trường hợp các văn bản có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì áp dụng văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn.
- Về văn bản cùng cơ quan ban hành: Trường hợp các văn bản do cùng một cơ quan ban hành có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì áp dụng quy định của văn bản ban hành sau.
- Về quan hệ với điều ước quốc tế: Việc áp dụng văn bản trong nước không được cản trở việc thực hiện điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Trường hợp văn bản trong nước và điều ước quốc tế có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế, trừ Hiến pháp.
- Về thẩm quyền đặc biệt: Các trường hợp áp dụng pháp luật khác với các nguyên tắc trên do Quốc hội quy định.
II. GIẢI THÍCH VÀ PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC NGUYÊN TẮC
1. Nguyên tắc về thời điểm có hiệu lực và hiệu lực trở về trước
Nguyên tắc “luật không có hiệu lực hồi tố” được khẳng định: hành vi xảy ra trong thời điểm nào thì áp dụng pháp luật của thời điểm đó.
Ví dụ: Giao dịch mua bán nhà năm 2021 áp dụng Bộ luật Dân sự năm 2015 (có hiệu lực từ 2017).
Tuy nhiên, luật cũng cho phép ngoại lệ “hiệu lực trở về trước” khi thật cần thiết vì lợi ích chung xã hội, nhưng nghiêm cấm áp dụng để quy định trách nhiệm pháp lý mới hoặc trách nhiệm nặng hơn cho hành vi đã xảy ra (căn cứ Điều 55 Luật số 64/2025/QH15).
2. Nguyên tắc ưu tiên văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn
Đây là nguyên tắc “thượng tôn pháp luật”, giải quyết xung đột giữa các văn bản của các cấp khác nhau (ví dụ: Luật ưu tiên hơn Nghị định, Nghị định ưu tiên hơn Thông tư).
3. Nguyên tắc áp dụng văn bản ban hành sau
Nguyên tắc này giải quyết xung đột giữa các văn bản do cùng một cơ quan ban hành. “Luật sau sửa đổi luật trước” đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với thực tiễn.
4. Nguyên tắc ưu tiên điều ước quốc tế
Thể hiện cam kết hội nhập quốc tế của Việt Nam. Khi có sự khác biệt giữa luật trong nước và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, điều ước quốc tế sẽ được ưu tiên áp dụng (ngoại trừ Hiến pháp). Điều này cũng được quy định tại Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016.
III. TÌNH HUỐNG THỰC TẾ: VAI TRÒ CỦA TVGS VÀ CĐT KHI CÓ TIÊU CHUẨN MỚI
Bối cảnh: Trong lĩnh vực xây dựng, câu hỏi đặt ra là: “Khi có văn bản quy phạm pháp luật mới (ví dụ: QCVN, Thông tư mới) có hiệu lực, nhưng hợp đồng đã ký lại dẫn chiếu tiêu chuẩn cũ, Tư vấn giám sát (TVGS) và Chủ đầu tư (CĐT) có bắt buộc phải ra văn bản áp dụng tiêu chuẩn mới không?”
Trả lời: Có. Hành động này là hợp lý và đúng quy định pháp luật, dựa trên các căn cứ sau:
- Căn cứ pháp lý: Các nguyên tắc tại Điều 58 Luật số 64/2025/QH15 (kế thừa từ Điều 156 cũ) là cơ sở pháp lý trực tiếp.
- Áp dụng nguyên tắc thứ bậc hiệu lực (Khoản 2 Điều 58): Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) do Bộ ban hành là văn bản quy phạm pháp luật bắt buộc áp dụng, có giá trị pháp lý cao hơn các điều khoản kỹ thuật chỉ được quy định trong hợp đồng dân sự.
- Áp dụng nguyên tắc văn bản ban hành sau (Khoản 3 Điều 58): Nếu cùng là văn bản của Bộ Xây dựng (ví dụ: Thông tư 01/2020 được thay thế bởi Thông tư 05/2025), thì Thông tư 05/2025 (ban hành sau) sẽ được ưu tiên áp dụng.
- Vai trò và trách nhiệm của các bên:
- TVGS: Có trách nhiệm đảm bảo công trình tuân thủ hệ thống pháp luật hiện hành, bao gồm các quy chuẩn, tiêu chuẩn bắt buộc.
- CĐT: Có trách nhiệm tuân thủ pháp luật và đảm bảo dự án không gặp rủi ro pháp lý do áp dụng quy định đã hết hiệu lực.
Kết luận về tình huống:
Việc TVGS và CĐT chủ động “ra thư áp dụng tiêu chuẩn mới” là hoàn toàn chính xác. Đây không chỉ là quyền mà còn là nghĩa vụ nhằm:
✅ Đảm bảo tuân thủ pháp luật: Tránh việc nghiệm thu, quyết toán dựa trên các tiêu chuẩn đã hết hiệu lực hoặc bị thay thế.
✅ Bảo vệ các bên liên quan: Đảm bảo chất lượng, an toàn công trình theo đúng yêu cầu mới nhất của nhà nước.
✅ Cơ sở để điều chỉnh hợp đồng: Văn bản này là căn cứ pháp lý để các bên (CĐT, TVGS, Nhà thầu) ngồi lại thương thảo, điều chỉnh các thỏa thuận trong hợp đồng cho phù hợp với quy định mới (ví dụ: điều chỉnh về kỹ thuật, chi phí phát sinh nếu có).
Bài viết được cập nhật theo Luật số 64/2025/QH15 và Luật số 87/2025/QH15.
IV. CHIẾN LƯỢC GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT PHÁP LÝ TRONG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG CÔNG TRÌNH
Trong thực tiễn quản lý dự án xây dựng tại Việt Nam, việc đối mặt với các quy định pháp luật mâu thuẫn hoặc thay đổi không phải là hiếm gặp. Điều này đòi hỏi chủ đầu tư, tư vấn giám sát và các đơn vị thi công phải có một chiến lược rõ ràng để đảm bảo tính pháp lý và kỹ thuật của công trình. Dưới đây là các bước phân tích và xử lý cụ thể dựa trên tinh thần của Luật số 64/2025/QH15.
1. Quy trình rà soát văn bản pháp lý trước khi khởi công và trong quá trình thi công
Một sai lầm phổ biến của nhiều chủ đầu tư là chỉ tập trung vào thiết kế ban đầu mà bỏ qua việc cập nhật các văn bản pháp luật mới trong suốt vòng đời dự án. Quy trình này cần được thực hiện nghiêm ngặt theo các giai đoạn:
- Giai đoạn lập dự án đầu tư: Cần xác định danh mục các văn bản pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ phê duyệt. Đây là cơ sở pháp lý để cấp phép xây dựng. Nếu sau đó có văn bản mới ban hành, cần xem xét liệu nó có ảnh hưởng đến các điều kiện đã được chấp thuận hay không.
- Giai đoạn thi công: Đây là giai đoạn nhạy cảm nhất. Các tiêu chuẩn vật liệu, phương pháp thi công thường xuyên được cập nhật. Đơn vị quản lý dự án cần thiết lập cơ chế “tuần tra pháp lý”, nghĩa là định kỳ mỗi quý hoặc mỗi tháng, bộ phận pháp lý và kỹ thuật sẽ đối chiếu lại hợp đồng thi công với các văn bản mới nhất. Ví dụ, nếu quy chuẩn về an toàn cháy nổ được nâng cao hơn so với thiết kế gốc, thì nguyên tắc “văn bản ban hành sau ưu tiên” sẽ buộc bên thi công phải tuân thủ quy chuẩn mới, bất kể hợp đồng cũ đã ký kết.
- Giai đoạn hoàn thiện và bàn giao: Trước khi lập biên bản nghiệm thu, cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ hoàn công. Mọi sự lệch lạc giữa thực tế thi công và quy chuẩn hiện hành đều có thể dẫn đến việc bị từ chối nghiệm thu hoặc yêu cầu sửa chữa tốn kém.
Nhấn mạnh rằng, quy trình này không chỉ dừng lại ở việc đọc văn bản mà còn cần sự tham gia của các đơn vị chuyên môn như kiểm định xây dựng để đánh giá khách quan khả năng đáp ứng của công trình so với các yêu cầu pháp luật mới nhất.
2. Xử lý xung đột giữa Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN)
Một trong những tình huống phức tạp nhất là sự chênh lệch giữa các tiêu chuẩn ngành. Khi QCVN (có tính chất bắt buộc) và TCVN (thường mang tính khuyến nghị hoặc tự nguyện) có quy định khác nhau về cùng một thông số kỹ thuật, nguyên tắc thứ bậc hiệu lực pháp lý sẽ được áp dụng. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều đơn vị thi công vẫn cố gắng viện dẫn TCVN cũ để biện minh cho việc sử dụng vật liệu kém chất lượng hơn so với QCVN mới.
Cách xử lý đúng đắn bao gồm:
- Xác định rõ tính chất của từng văn bản: QCVN là bắt buộc, TCVN là khuyến khích trừ khi được trích dẫn trong hợp đồng hoặc quy định bắt buộc bởi văn bản cao hơn.
- So sánh mức độ an toàn: Nếu QCVN mới yêu cầu mức độ an toàn cao hơn TCVN cũ, bắt buộc phải tuân thủ QCVN. Việc không tuân thủ có thể coi là vi phạm quy định về an toàn công trình.
- Thống nhất với Chủ đầu tư: Mọi thay đổi về tiêu chuẩn kỹ thuật do ảnh hưởng của văn bản pháp luật mới đều cần được ghi nhận bằng văn bản thỏa thuận bổ sung hợp đồng. Điều này giúp tránh tranh chấp về chi phí phát sinh và tiến độ thi công.
Trường hợp đặc biệt xảy ra khi hai văn bản của cùng một cơ quan ban hành nhưng một cái hướng dẫn thi công, một cái hướng dẫn nghiệm thu. Lúc này, cần áp dụng nguyên tắc văn bản ban hành sau để xác định quy trình nghiệm thu cuối cùng làm căn cứ pháp lý cao nhất.
3. Mối liên hệ giữa Thẩm tra Thiết kế và Kiểm định Thực tế
Hai hoạt động này tuy khác nhau về thời điểm nhưng có mối liên hệ mật thiết về mặt pháp lý. Thẩm tra thiết kế diễn ra trước khi thi công, nhằm đảm bảo thiết kế đúng quy chuẩn. Còn kiểm định thực tế diễn ra trong và sau thi công để đảm bảo khối lượng thực tế đúng với thiết kế và quy chuẩn.
Khi có sự thay đổi văn bản pháp luật trong quá trình dự án, quy trình xử lý sẽ như sau:
- Nếu thay đổi ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực: Bắt buộc phải có ý kiến của đơn vị thiết kế gốc và phải được thẩm tra lại phần thiết kế thay đổi. Đây là lúc vai trò của kiểm định xây dựng trở nên cực kỳ quan trọng để chứng minh tính ổn định của công trình dưới các điều kiện mới.
- Nếu thay đổi về quy trình thi công hoặc vật liệu: Không cần thẩm tra lại thiết kế tổng thể, nhưng cần cập nhật hồ sơ quản lý dự án và báo cáo giám sát định kỳ.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa thẩm tra và kiểm định giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, đảm bảo rằng công trình không chỉ đẹp về hình thức mà còn vững chắc về pháp lý và kỹ thuật.
V. RỦI RO PHÁP LÝ KHI ÁP DỤNG SAI VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Việc hiểu sai hoặc cố tình lờ đi nguyên tắc áp dụng văn bản quy phạm pháp luật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho cả ba bên: Chủ đầu tư, Nhà thầu và Tư vấn giám sát. Dưới đây là các loại rủi ro cụ thể:
1. Rủi ro về Nghiệm thu và Quyết toán
Cơ quan chức năng có thẩm quyền (như Sở Xây dựng, Phòng Quản lý Đô thị) khi kiểm tra công trình sẽ đối chiếu hồ sơ với quy chuẩn hiện hành. Nếu phát hiện công trình được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn đã hết hạn hoặc bị thay thế bởi văn bản mới hơn, họ có quyền từ chối cấp giấy chứng nhận hoàn thành. Điều này đồng nghĩa với việc Chủ đầu tư không thể bàn giao công trình cho người sử dụng và không thể quyết toán vốn đầu tư.
Đối với Nhà thầu, việc bị từ chối nghiệm thu đồng nghĩa với việc không được thanh toán cho hạng mục đó, gây đứt gãy dòng tiền và thiệt hại tài chính lớn.
2. Rủi ro về An toàn và Trách nhiệm Hình sự
Đây là rủi ro nghiêm trọng nhất. Nếu một công trình sụp đổ hoặc xảy ra sự cố do không tuân thủ quy chuẩn an toàn mới nhất (ví dụ: tải trọng sàn, khoảng cách thoát hiểm, vật liệu chống cháy), trách nhiệm pháp lý sẽ được truy cứu dựa trên văn bản pháp luật tại thời điểm sự cố xảy ra. Việc viện dẫn “hợp đồng cũ đã ký” hoặc “thiết kế cũ đã được duyệt” không thể dùng làm miễn trừ trách nhiệm nếu văn bản pháp luật hiện hành yêu cầu cao hơn về an toàn tính mạng con người.
Trong trường hợp này, nếu cần giải quyết tranh chấp phức tạp liên quan đến nguyên nhân sự cố và trách nhiệm bồi thường, các bên có thể cần đến dịch vụ giám định tư pháp xây dựng để xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm chính.
3. Rủi ro về Uy tín Doanh nghiệp
Các doanh nghiệp xây dựng thường xuyên dính líu đến các tranh chấp pháp lý do áp dụng sai văn bản sẽ mất uy tín trên thị trường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đấu thầu các dự án lớn trong tương lai. Cơ quan quản lý nhà nước cũng có thể đưa tên doanh nghiệp vào danh sách đen hoặc hạn chế tham gia các gói thầu công cộng.
4. Biện pháp phòng ngừa rủi ro
Để giảm thiểu các rủi ro nêu trên, chúng tôi khuyến nghị các bên liên quan thực hiện các biện pháp sau:
- Cam kết pháp lý trong hợp đồng: Trong mọi hợp đồng kinh tế xây dựng, cần có điều khoản quy định rõ ràng về việc tuân thủ các văn bản pháp luật mới phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Điều khoản này nên khẳng định rằng “Các bên cam kết tuân thủ quy định của pháp luật hiện hành tại thời điểm thực hiện công việc, bất kể các quy định cũ trong hợp đồng có trái ngược hay không”.
- Tư vấn pháp lý độc lập: Thuê các đơn vị tư vấn pháp luật chuyên ngành xây dựng để rà soát rủi ro trước khi ký kết hợp đồng và trong quá trình thi công.
- Đánh giá định kỳ: Thực hiện đánh giá an toàn công trình định kỳ để phát hiện sớm các lỗ hổng về mặt kỹ thuật so với quy chuẩn mới.
VI. GIẢI ĐÁP THẮC MẮC THƯỜNG GẶP (FAQ)
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất từ phía Chủ đầu tư và Nhà thầu khi đối mặt với vấn đề xung đột văn bản pháp luật trong lĩnh vực xây dựng:
- Hỏi: Hợp đồng đã ký từ 5 năm trước với tiêu chuẩn cũ, nay Bộ Xây dựng ban hành Thông tư mới yêu cầu cao hơn, tôi có được yêu cầu tăng chi phí không?
Trả lời: Về nguyên tắc pháp lý, việc thay đổi quy chuẩn bắt buộc là do Nhà nước, thuộc trường hợp bất khả kháng hoặc thay đổi pháp luật. Bạn có quyền yêu cầu thương thảo điều chỉnh hợp đồng để bù đắp chi phí phát sinh. Tuy nhiên, cần có biên bản xác nhận sự thay đổi này và văn bản yêu cầu áp dụng tiêu chuẩn mới từ cơ quan quản lý hoặc tư vấn giám sát để làm căn cứ thanh toán. - Hỏi: Hai thông tư của Bộ Xây dựng quy định trái chiều nhau, tôi phải chọn cái nào?
Trả lời: Theo Điều 58 Luật số 64/2025/QH15, bạn phải áp dụng quy định của văn bản ban hành sau. Nếu cả hai văn bản có ngày ban hành trùng nhau hoặc không rõ ràng, bạn cần liên hệ với cơ quan ban hành (Bộ Xây dựng) để xin văn bản hướng dẫn hoặc giải thích. - Hỏi: Công trình đang thi công dở dang, nếu có văn bản mới về an toàn lao động, tôi có phải tạm dừng thi công để tu chỉnh không?
Trả lời: Nếu văn bản mới yêu cầu thay đổi về kết cấu, vật liệu chịu lực hoặc các yếu tố an toàn cốt lõi, bạn có thể phải tạm dừng để điều chỉnh thiết kế và thi công lại. Nếu chỉ là quy trình tổ chức thi công, bạn cần cập nhật ngay quy trình làm việc nhưng không nhất thiết phải ngừng dự án, trừ khi cơ quan chức năng yêu cầu. - Hỏi: Tôi có thể sử dụng Tiêu chuẩn quốc tế (ISO, ASTM) thay vì TCVN/QCVN không?
Trả lời: Chỉ được sử dụng tiêu chuẩn quốc tế khi văn bản pháp luật Việt Nam cho phép hoặc khi hợp đồng có thỏa thuận rõ ràng và tiêu chuẩn đó cao hơn hoặc tương đương với QCVN hiện hành. Tuyệt đối không được dùng tiêu chuẩn nước ngoài để né tránh các quy định bắt buộc của pháp luật Việt Nam. - Hỏi: Vai trò của Phòng thí nghiệm kiểm định xây dựng LAS trong việc này là gì?
Trả lời: Phòng thí nghiệm LAS đóng vai trò cung cấp dữ liệu khách quan về chất lượng vật liệu và kết cấu. Kết quả thí nghiệm tại phòng lab là bằng chứng khoa học để chứng minh công trình đáp ứng đúng hay không đáp ứng các yêu cầu của văn bản pháp luật hiện hành, từ đó làm cơ sở cho việc nghiệm thu hoặc xử lý vi phạm. - Hỏi: Nếu đã nghiệm thu xong mà sau đó có văn bản mới, công trình có bị coi là vi phạm không?
Trả lời: Nguyên tắc chung là pháp luật không có hiệu lực hồi tố. Nếu công trình đã nghiệm thu đúng quy định tại thời điểm đó, nó thường không bị truy cứu trách nhiệm vì văn bản mới. Tuy nhiên, nếu văn bản mới quy định về an toàn tính mạng con người (như PCCC, kết cấu chịu lực tối thiểu), cơ quan chức năng có quyền yêu cầu kiểm tra lại hoặc cải tạo để đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn mới.
VII. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Việc nắm vững và vận dụng linh hoạt các nguyên tắc về áp dụng văn bản quy phạm pháp luật không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố sống còn của sự bền vững trong các dự án xây dựng. Tại bối cảnh thị trường xây dựng Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ với các quy định ngày càng chặt chẽ về môi trường, an toàn và chất lượng, sự thiếu hiểu biết về khía cạnh này có thể dẫn đến những tổn thất không đáng có.
Là một đơn vị tư vấn chuyên sâu trong lĩnh vực xây dựng, chúng tôi luôn khuyến khích các chủ đầu tư và nhà thầu:
- Thiết lập quy trình rà soát pháp lý thường xuyên, không chỉ dựa vào thiết kế ban đầu.
- Tận dụng các dịch vụ kiểm định và giám định độc lập để có cái nhìn khách quan về sự phù hợp của công trình với quy chuẩn.
- Chủ động trao đổi và thống nhất bằng văn bản mọi thay đổi về quy định kỹ thuật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên.
Hiểu đúng về luật không chỉ giúp công trình của bạn an toàn hơn mà còn giúp quy trình vận hành trơn tru, tránh được những rắc rối pháp lý kéo dài. Hãy coi pháp luật là một phần của quy trình kỹ thuật, chứ không chỉ là rào cản hành chính.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định văn bản nào có hiệu lực cho dự án của mình, hoặc cần tư vấn về quy trình nghiệm thu, kiểm định theo đúng quy định mới nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ chuyên gia của Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam sẵn sàng hỗ trợ bạn giải quyết mọi vấn đề từ khâu thẩm định đến giám sát thực tế.
Hotline tư vấn và hỗ trợ 24/7: 0868.393.098
Bài viết liên quan
Thí điểm cho phép tác động vào rừng tự nhiên để làm một số công trình tạm
Việc cho phép tác động vào rừng tự nhiên để triển khai các công trình tạm phục vụ…
Hướng dẫn xác định khối lượng công việc đang thi công dở dang, quyết toán, thanh lý hợp đồng với nhà thầu vi phạm hợp đồng
xác định khối lượng công việc đang thi công dở dang khi nhà thầu vi phạm hợp đồng,…
Dừng khai thác, sử dụng công trình xây dựng
Trong hoạt động quản lý và vận hành các hạng mục hạ tầng, việc ra quyết định Dừng…
Quản lý thi công xây dựng công trình 2023 bao gồm những gì ?
Theo đó, nội dung quản lý thi công xây dựng công trình bao gồm: Quản lý chất lượng…
Tác động của quy định phân loại Khu đô thị tại Nghị định số 15/2021/NĐ-CP lên các quy định của pháp luật đất đai và đầu tư
Ngày 20/5/2022, Bộ Xây dựng đã có công văn 1724/BXD-HĐXD gửi Công ty Cổ phần BQL Real, tỉnh…
Thông tư 02/2025/TT-BXD ngày 31/3/2025 Sửa đổi bổ sung Thông tư 06/2021/TT-BXD ngày 30/6/2021 về phân cấp công trình và hướng dẫn áp dụng trong quản lý hoạt động đầu tư xây dựng
BỘ XÂY DỰNG ——- Mục lục3 mụcSỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA THÔNG TƯ SỐ 06/2021/TT-BXD…