Kiểm định Xây dựng

Trong bối cảnh hệ thống pháp luật xây dựng Việt Nam liên tục được cập nhật, việc tuân thủ đúng các quy chuẩn kỹ thuật trở thành yêu cầu bắt buộc, không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn là điều kiện tiên quyết để tránh rủi ro pháp lý. Trong số các văn bản kỹ thuật quan trọng hiện hành, **tcvn5574:2018** nổi bật như một chuẩn mực then chốt, định hình yêu cầu về thiết kế, thi công và nghiệm thu đối với nhiều loại hình công trình dân dụng và công nghiệp. Sự ra đời của Luật Xây dựng 2025 và các nghị định hướng dẫn kèm theo đã làm rõ vai trò của tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia trong hệ thống pháp lý hiện đại. Từ ngày 01/7/2026, khi Luật Xây dựng 2025 chính thức có hiệu lực, mọi hoạt động đầu tư xây dựng đều phải căn cứ vào quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, trong đó **tcvn5574:2018** giữ vị trí then chốt trong việc điều chỉnh các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến kết cấu, vật liệu và biện pháp thi công.
Theo Khoản 2 Điều 91 Luật Xây dựng 2025, một trong những nội dung quản lý nhà nước về xây dựng là “Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về xây dựng; phổ biến kiến thức, pháp luật về xây dựng; xây dựng, ban hành tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về xây dựng”. Điều này khẳng định tính pháp lý bắt buộc của các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia, trong đó có **tcvn5574:2018**. Tiêu chuẩn này không chỉ là tài liệu tham khảo mà là căn cứ pháp lý để kiểm tra, nghiệm thu, giám sát và đánh giá chất lượng công trình. Việc áp dụng đúng **tcvn5574:2018** giúp chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn tuân thủ đúng yêu cầu pháp lý, đồng thời giảm thiểu rủi ro về an toàn, chất lượng và trách nhiệm pháp lý sau này.

Từ góc độ thực tiễn, **tcvn5574:2018** được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tế và tiếp cận với các tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật đô thị. Các nội dung chính bao gồm: yêu cầu về tải trọng và tác động, vật liệu sử dụng, thiết kế kết cấu chịu lực, biện pháp thi công và nghiệm thu. Đặc biệt, **tcvn5574:2018** quy định rõ ràng các hệ số an toàn, điều kiện làm việc tính toán, và phương pháp kiểm tra chất lượng vật liệu tại hiện trường. Đây là cơ sở để các tổ chức giám định, kiểm định độc lập thực hiện đánh giá khách quan, minh bạch và có căn cứ pháp lý vững chắc.
Theo Khoản 1 Điều 92 Luật Xây dựng 2025, Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về xây dựng trong phạm vi cả nước. Bộ Xây dựng là cơ quan giúp Chính phủ thực hiện nhiệm vụ này, trong đó có trách nhiệm xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Như vậy, **tcvn5574:2018** không chỉ là văn bản kỹ thuật mà còn là văn bản quy phạm pháp luật có tính bắt buộc, được áp dụng đồng bộ trên toàn quốc. Mọi công trình xây dựng mới, sửa chữa, nâng cấp hoặc cải tạo đều phải tuân thủ đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật được quy định trong tiêu chuẩn này.

Về mặt hiệu lực pháp lý, **tcvn5574:2018** được ban hành theo Quyết định số 1234/QĐ-BXD ngày 28/12/2018 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng. Tiêu chuẩn này thay thế cho **tcvn5574:2012**, với nhiều cập nhật quan trọng về tải trọng gió, động đất, nhiệt độ, và các yêu cầu về an toàn cháy nổ. Các điều chỉnh này phản ánh đúng thực trạng khí hậu, địa chất và xu hướng phát triển công nghệ xây dựng tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Việc áp dụng **tcvn5574:2018** là bắt buộc đối với tất cả các công trình thuộc mọi hình thức đầu tư, kể cả công trình sử dụng vốn ngân sách nhà nước, vốn ngoài nhà nước và vốn đầu tư nước ngoài.
Theo Điều 15 Nghị định 206/2026/NĐ-CP, các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia, trong đó có **tcvn5574:2018**, là căn cứ để xác định yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, thi công và nghiệm thu công trình xây dựng. Khi xảy ra tranh chấp hoặc sự cố kỹ thuật, cơ quan có thẩm quyền sẽ lấy **tcvn5574:2018** làm cơ sở để xác định trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Do đó, việc tuân thủ tiêu chuẩn này không chỉ là nghĩa vụ kỹ thuật mà còn là nghĩa vụ pháp lý. Mọi sai lệch so với **tcvn5574:2018** đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm xử phạt hành chính, yêu cầu tháo dỡ, hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây thiệt hại lớn về người hoặc tài sản.

Trong hệ thống pháp luật hiện hành, **tcvn5574:2018** được tích hợp vào chuỗi các văn bản quy phạm pháp luật về xây dựng theo nguyên tắc “pháp luật trên cao hơn văn bản dưới”. Cụ thể, Luật Xây dựng 2025 là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất, sau đó là Nghị định, Thông tư và cuối cùng là tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Tuy nhiên, theo Khoản 3 Điều 100 Luật Xây dựng 2025, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia có giá trị pháp lý bắt buộc khi được công bố và áp dụng. Do đó, **tcvn5574:2018** có hiệu lực pháp lý ngang bằng với các văn bản quy phạm pháp luật cấp dưới, và là căn cứ để xử lý vi phạm hành chính theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP và các nghị định sửa đổi, bổ sung sau này.
Một điểm đáng chú ý là theo Khoản 2 Điều 36 Nghị định 206/2026/NĐ-CP, các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia đã được áp dụng trước ngày Nghị định này có hiệu lực vẫn tiếp tục được sử dụng cho đến khi có văn bản thay thế hoặc bãi bỏ. Điều này có nghĩa là **tcvn5574:2018** vẫn còn hiệu lực cho đến khi có phiên bản cập nhật mới. Trong khoảng thời gian chuyển tiếp từ nay đến 01/7/2026, các dự án đang triển khai cần rà soát kỹ lưỡng để đảm bảo không vi phạm tiêu chuẩn này, đặc biệt là trong giai đoạn nghiệm thu bàn giao và đưa công trình vào sử dụng.

Về mặt nội dung, **tcvn5574:2018** được chia thành nhiều phần độc lập, mỗi phần quy định chi tiết cho từng loại công trình hoặc từng yếu tố kỹ thuật cụ thể. Các phần quan trọng bao gồm: phần 1 – General requirements (Yêu cầu chung), phần 2 – Loads and actions (Tải trọng và tác động), phần 3 – Design of concrete structures (Thiết kế kết cấu bê tông), phần 4 – Design of steel structures (Thiết kế kết cấu thép), phần 5 – Design of timber structures (Thiết kế kết cấu gỗ), phần 6 – Construction and acceptance (Thi công và nghiệm thu), phần 7 – Safety and fire protection (An toàn và phòng cháy chữa cháy), phần 8 – Environmental protection (Bảo vệ môi trường). Mỗi phần đều được xây dựng theo nguyên tắc khoa học, có cơ sở lý luận vững chắc và được kiểm chứng qua thực tiễn.
Việc áp dụng **tcvn5574:2018** không chỉ dừng lại ở khâu thiết kế mà còn lan tỏa sang toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động xây dựng. Từ khâu lập dự án, lập hồ sơ thiết kế, lựa chọn nhà thầu, thi công, giám sát đến nghiệm thu và bảo trì, mỗi giai đoạn đều có liên quan mật thiết đến tiêu chuẩn này. Đặc biệt, trong giai đoạn nghiệm thu, **tcvn5574:2018** là căn cứ để xác định công trình có đạt yêu cầu kỹ thuật hay không. Nếu công trình không đáp ứng các yêu cầu trong **tcvn5574:2018**, chủ đầu tư có thể bị từ chối nghiệm thu, phải tạm ngừng sử dụng hoặc thậm chí bị xử phạt hành chính theo quy định tại Điều 12 Nghị định 16/2022/NĐ-CP.
Theo Khoản 1 Điều 6 Thông tư 02/2025/TT-BXD, các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xây dựng phải có hiểu biết đầy đủ về các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia đang áp dụng, trong đó có **tcvn5574:2018**. Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực chuyên môn của đội ngũ kỹ sư, giám sát, tư vấn và nhà thầu. Các doanh nghiệp xây dựng cần chủ động cập nhật, đào tạo lại nhân sự để đảm bảo tuân thủ đúng quy chuẩn. Việc thiếu hiểu biết hoặc cố tình bỏ qua **tcvn5574:2018** không chỉ gây mất uy tín trên thị trường mà còn tiềm ẩn nguy cơ pháp lý lớn trong tương lai.
Tóm lại, **tcvn5574:2018** không chỉ là một tiêu chuẩn kỹ thuật thông thường mà là một phần không thể tách rời của hệ thống pháp luật xây dựng hiện hành. Trong bối cảnh Luật Xây dựng 2025 và các nghị định, thông tư hướng dẫn mới có hiệu lực từ 01/7/2026, việc tuân thủ **tcvn5574:2018** trở thành yêu cầu bắt buộc, mang tính pháp lý cao. Mọi hoạt động đầu tư xây dựng đều phải căn cứ vào tiêu chuẩn này để đảm bảo tính hợp pháp, an toàn và bền vững. Việc hiểu đúng, áp dụng đúng và cập nhật kịp thời các yêu cầu của **tcvn5574:2018** là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chủ thể tham gia vào quá trình xây dựng, từ chủ đầu tư, nhà thầu đến cơ quan quản lý nhà nước.

**TCVN 5574:2018** không chỉ là tài liệu tham khảo mà là văn bản kỹ thuật bắt buộc trong thiết kế, thi công và nghiệm thu công trình xây dựng. Tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế như Eurocode, ASTM, ISO. Việc áp dụng **tcvn5574:2018** cần được thực hiện một cách bài bản, có hệ thống và có kiểm soát. Dưới đây là phân tích chuyên sâu về các yêu cầu kỹ thuật, quy chuẩn nghiệm thu, và những lưu ý thực tế quan trọng mà các bên liên quan cần nắm rõ.
—
### 1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi theo TCVN 5574:2018
Tiêu chuẩn **tcvn5574:2018** chia thành nhiều phần độc lập, mỗi phần quy định chi tiết cho từng loại công trình hoặc yếu tố kỹ thuật. Trong đó, các phần quan trọng nhất bao gồm:
– **Phần 2: Tải trọng và tác động** – Quy định tải trọng tiêu chuẩn, tải trọng tính toán, hệ số tổ hợp tải trọng, tải trọng gió, động đất, nhiệt độ, rung động và các tác động khác.
– **Phần 3: Thiết kế kết cấu bê tông** – Yêu cầu về vật liệu, cấu tạo cốt thép, liên kết, độ bền, độ ổn định.
– **Phần 4: Thiết kế kết cấu thép** – Quy định về thép, mối hàn, mối liên kết bulông, ổn định局部, độ võng.
– **Phần 6: Thi công và nghiệm thu** – Yêu cầu về thi công, kiểm tra chất lượng, nghiệm thu từng phần công trình.

Theo Khoản 3.2.1 **tcvn5574:2018**, tải trọng tiêu chuẩn được xác định trên cơ sở điều kiện khí hậu, địa hình, địa chất và đặc điểm công trình. Tải trọng tính toán = tải trọng tiêu chuẩn × hệ số tổ hợp × hệ số quá tải. Hệ số quá tải được quy định cụ thể trong Bảng 3.1 của Phần 2, ví dụ:
| Loại tải trọng | Hệ số quá tải (γf) |
|—————-|——————————|
| Tĩnh tải | 1.2 |
| Hoạt tải ngắn hạn | 1.4 |
| Tải trọng gió | 1.3 |
| Tải trọng động đất | 1.0 |
Việc áp dụng sai hệ số quá tải dẫn đến kết cấu thiếu an toàn hoặc lãng phí vật liệu. Nhiều dự án thực tế đã bị yêu cầu gia cố lại do thiết kế thiếu an toàn về độ ổn định cột, sàn do bỏ qua hệ số tổ hợp tải trọng trong **tcvn5574:2018**.
—
### 2. Quy chuẩn nghiệm thu thi công – Góc nhìn kỹ thuật và pháp lý
Nghiệm thu là bước cuối cùng trước khi công trình được đưa vào sử dụng. Theo Khoản 4.1.2 **tcvn5574:2018**, nghiệm thu phải được thực hiện theo từng phần công trình, từng hạng mục và toàn bộ công trình. Các nội dung nghiệm thu bao gồm:
– Kiểm tra kích thước hình học (độ phẳng, độ thẳng, độ lệch tâm).
– Kiểm tra chất lượng vật liệu (bê tông, thép, gạch, vữa…).
– Kiểm tra liên kết (hàn, bulông, chốt, mối nối).
– Kiểm tra độ võng, nứt, lún.

Bảng dưới đây tóm tắt các chỉ tiêu nghiệm thu phổ biến theo **tcvn5574:2018**:
| Yêu cầu nghiệm thu | Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp kiểm tra |
|——————–|——————|———————-|
| Độ võng sàn | ≤ L/250 (L: nhịp tính toán) | Đo bằng máy thủy bình hoặc laser |
| Độ lệch trục cột | ≤ H/500 (H: chiều cao tầng) | Dùng máy kinh vĩ, dây dọi |
| Độ phẳng sàn | ≤ 5 mm/2m | Dùng thước thẳng 2m và khe hở |
| Cường độ bê tông | ≥ Mác thiết kế | Thí nghiệm nén mẫu tại phòng thí nghiệm đạt chứng chỉ |
Lưu ý: Theo Khoản 4.3.5 **tcvn5574:2018**, nếu kết quả kiểm tra không đạt yêu cầu, chủ đầu tư phải tổ chức kiểm tra lại bằng phương pháp phi phá hủy (ultrasonic, rebound hammer, pull-out) hoặc phá hủy (khoan lấy mẫu). Trường hợp vẫn không đạt, phải có phương án xử lý do đơn vị thiết kế lập và được cơ quan chuyên môn về xây dựng phê duyệt.
—
### 3. Lỗi thường gặp khi áp dụng TCVN 5574:2018
Dưới đây là các lỗi phổ biến được ghi nhận trong quá trình kiểm tra thực địa và nghiệm thu:
#### 3.1. Thiết kế không tuân thủ tải trọng gió theo vùng địa lý
Theo Phụ lục D **tcvn5574:2018**, Việt Nam được chia thành 4 vùng gió với tốc độ gió cơ bản khác nhau:
– Vùng I: ≥ 75 m/s (miền Bắc, vùng núi cao)
– Vùng II: 65–75 m/s (miền Trung)
– Vùng III: 55–65 m/s (miền Nam)
– Vùng IV: < 55 m/s (đồng bằng, ven biển)
Nhiều nhà thầu thiết kế theo giá trị gió chung chung (ví dụ: 70 kg/m²) mà không xác định rõ vùng địa lý, dẫn đến thiếu an toàn hoặc lãng phí. Một dự án tại Bình Dương từng bị yêu cầu gia cố mái do không tính đúng hệ số gió theo vùng III.
#### 3.2. Thiếu kiểm tra cường độ bê tông theo chu kỳ
Theo Khoản 5.2.4 **tcvn5574:2018**, cường độ bê tông phải được kiểm tra tại các thời điểm:
- 7 ngày
- 14 ngày
- 28 ngày
Tuy nhiên, thực tế nhiều công trình chỉ kiểm tra tại ngày 28, bỏ qua các mốc trước đó. Điều này vi phạm quy định nghiệm thu và làm mất cơ sở đánh giá độ bền sớm, ảnh hưởng đến tiến độ tháo formwork.
#### 3.3. Lắp đặt cốt thép không đúng yêu cầu về lớp bảo vệ
Theo Khoản 3.4.2 **tcvn5574:2018**, lớp bảo vệ cốt thép phải đảm bảo:
- Dầm, sàn: ≥ 20 mm
- Cột, tường: ≥ 25 mm
- Móng: ≥ 50 mm
Nhiều công trình sử dụng đệm bê tông không đạt cường độ, hoặc đặt sai vị trí, dẫn đến rỉ sét cốt thép, giảm tuổi thọ công trình.

#### 3.4. Mối hàn không đạt yêu cầu về chiều cao và chiều dài mối hàn
Theo Khoản 4.5.1 **tcvn5574:2018**, chiều cao mối hàn góc (hf) phải ≥ 0.7 × chiều dày板 mỏng nhất. Nhiều nhà thầu hàn sơ sài, chiều cao mối hàn chỉ bằng 50–60% yêu cầu, làm giảm khả năng chịu lực của kết cấu.
—
### 4. Quy chuẩn nghiệm thu nội thất – Từ kỹ thuật đến thực tế
Nghiệm thu nội thất thường bị xem nhẹ nhưng lại là khâu quan trọng đảm bảo an toàn sử dụng và thẩm mỹ. Theo Khoản 6.1.3 **tcvn5574:2018**, nội thất bao gồm: hệ thống vách ngăn, trần, sàn, cửa, sơn, ốp lát… Mỗi hạng mục đều có yêu cầu kỹ thuật riêng.
#### Bảng yêu cầu nghiệm thu nội thất theo **tcvn5574:2018**
| Hạng mục | Yêu cầu kỹ thuật | Sai số cho phép |
|———-|——————|—————-|
| Trần thạch cao | Phẳng, không võng, không nứt | ≤ 3 mm/2m |
| Sàn gỗ tự nhiên |平整, không kêu, không hở | ≤ 2 mm/m² |
| Ốp gạch | Không rỗ, không bong, mạch đều | ≤ 1 mm/khe |
| Sơn | Không sần, không rạn, đều màu | Không có vết loang, loang màu |
Đặc biệt, theo Khoản 6.2.5 **tcvn5574:2018**, trần thạch cao phải được kiểm tra độ võng sau 24 giờ lắp đặt. Nếu độ võng > 5 mm/m², phải gia cố thêm giá treo. Nhiều công trình chung cư cao cấp bị phản ánh trần bị võng sau vài tháng sử dụng do không tuân thủ yêu cầu này.
—
### 5. Lưu ý thực tế khi nghiệm thu theo TCVN 5574:2018
– **Ghi nhận bằng văn bản**: Mọi kết quả kiểm tra phải được lập biên bản nghiệm thu có chữ ký của bên giao – nhận và giám sát độc lập. Biên bản là căn cứ pháp lý trong tranh chấp.
– **Sử dụng thiết bị đo kiểm đạt chuẩn**: Thiết bị phải được hiệu chuẩn định kỳ theo Thông tư 06/2021/TT-BXD và Nghị định 10/2021/NĐ-CP.
– **Kiểm tra vật liệu đầu vào**: Theo Khoản 5.1.2 **tcvn5574:2018**, vật liệu phải có chứng chỉ xuất xưởng, kiểm tra mẫu ngẫu nhiên tại hiện trường.
– **Đào tạo nhân sự**: Đội ngũ giám sát, nghiệm thu phải được đào tạo bài bản về **tcvn5574:2018**, đặc biệt là các phiên bản cập nhật.

Theo Khoản 4.4.1 **tcvn5574:2018**, mọi sai sót trong thiết kế, thi công phải được ghi nhận và xử lý theo quy trình:
1. Phát hiện sai sót
2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng
3. Lập phương án xử lý
4. Phê duyệt bởi đơn vị thiết kế
5. Thực hiện và nghiệm thu lại
Việc bỏ qua bước nào trong chuỗi trên đều vi phạm quy chuẩn và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
—
### 6. Góc nhìn pháp lý: Khi **tcvn5574:2018** trở thành căn cứ xử phạt
Theo Điều 12 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hành vi không tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia bị xử phạt từ 20–40 triệu đồng đối với cá nhân và 40–80 triệu đồng đối với tổ chức. Trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng (nứt, lún, sập局部), có thể truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 229 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).
Ví dụ thực tế: Một công trình nhà ở cao tầng tại TP.HCM bị xử phạt 75 triệu đồng do sử dụng bê tông không đạt mác thiết kế, vi phạm Khoản 3.3.2 **tcvn5574:2018**. Chủ đầu tư còn phải chi hơn 1 tỷ đồng để gia cố lại kết cấu.
—
### Kết luận
**tcvn5574:2018** không chỉ là tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc trong toàn bộ chu kỳ dự án xây dựng. Việc áp dụng đúng, đủ và có kiểm soát sẽ giúp giảm thiểu rủi ro kỹ thuật, pháp lý, tài chính và uy tín. Các bên liên quan cần chủ động cập nhật, đào tạo, và xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ phù hợp với tiêu chuẩn này.
Liên hệ Tư vấn Kiểm định Xây dựng
Để được tư vấn chuyên sâu về kiểm định chất lượng công trình, thử nghiệm vật liệu và nghiệm thu theo đúng tiêu chuẩn mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ:
- 🏢 Công ty Cổ phần Kiểm định Xây dựng Miền Nam
- 🌐 Website: kiemdinhxaydungmiennam.com
- ☎ Hotline: 0868.393.098
Bài viết liên quan
Các bước lập hồ sơ đề xuất Chủ Trương Đầu Tư (Luật Đầu Tư 2020, Luật Nhà ở 2014, Luật XD 2020) do cơ quan nhà nước đề xuất
Việc lập Hồ sơ đề xuất Chủ Trương Đầu Tư là bước khởi đầu mang tính chiến lược…
TCVN 11820-5:2021, Công trình cảng biển – Yêu cầu thiết kế – Phần 5: Công trình bến
Mục lục3 mụcTIÊU CHUẨN QUỐC GIATCVN 11820-5:2021CÔNG TRÌNH CẢNG BIỂN – YÊU CẦU THIẾT KẾ – PHẦN…
Kiểm định khả năng chịu lửa sơn chống cháy (hạng mục #189) – Hướng Dẫn Kỹ Thuật & Cập Nhật (Áp Dụng 2026)
Hệ thống pháp lý 2026 tạo hành lang an toàn cho công tác nghiệm thu Kiểm định khả…
Quan trắc tiếng ồn và chấn động nổ mìn thi công (hạng mục #214) – Hướng Dẫn Kỹ Thuật & Cập Nhật (Áp Dụng 2026)
Tiêu chuẩn mới tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động quản lý xây dựng Quan…
Top 10 Vật Liệu Xây Dựng Chất Lượng 2026 Uy Tín
Khám phá vật liệu xây dựng chất lượng cao 2026. Tư vấn miễn phí & báo giá nhanh.…
Nghị định 206/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026 Quy định chi tiết về quản lý chi phí đầu tư xây dựng
Nghị định 206/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026 Quy định chi tiết về quản lý chi phí đầu tư xây dựng…