Nghiệm thu công trình

Nghiệm thu phòng cháy

Nghiệm thu phòng cháy là một thủ tục pháp lý – kỹ thuật bắt buộc trong quy trình bàn giao công trình xây dựng, nhằm xác nhận rằng hệ thống phòng cháy và chữa cháy (PCCC) đã được lắp đặt, thi công và vận hành đúng theo thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đảm bảo khả năng phòng ngừa và ứng phó kị

👁 6 lượt xem 🕐 03/07/2026

Định nghĩa và Khái niệm cơ bản về Nghiệm thu phòng cháy trong kiểm định xây dựng

Nghiệm thu phòng cháy là một thủ tục pháp lý – kỹ thuật bắt buộc trong quy trình bàn giao công trình xây dựng, nhằm xác nhận rằng hệ thống phòng cháy và chữa cháy (PCCC) đã được lắp đặt, thi công và vận hành đúng theo thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đảm bảo khả năng phòng ngừa và ứng phó kịp thời với nguy cơ cháy nổ. Đây không phải là bước nghiệm thu thông thường về chất lượng công trình (như nghiệm thu nền móng, kết cấu, hoàn thiện), mà là một loại nghiệm thu đặc thù, mang tính bắt buộc theo quy định pháp luật về an toàn PCCC.

Khác với nghiệm thu công trình nói chung, nghiệm thu phòng cháy tập trung chủ yếu vào các hệ thống kỹ thuật phục vụ trực tiếp cho công tác phòng ngừa, phát hiện, cảnh báo, dập lửa và thoát nạn trong trường hợp xảy ra sự cố hỏa hoạn. Các nội dung này bao gồm: hệ thống cấp nước chữa cháy (bể, bơm, mạng lưới ống), hệ thống báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler, khí, bọt…), hệ thống thoát hiểm, lối thoát nạn, lối tiếp cận chữa cháy, vật tư di động (máy chữa cháy xách tay, bồn cát, chăn chống cháy) và các yêu cầu về khoảng cách an toàn, phân vùng chức năng.

Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 06:2021/BXD, nghiệm thu phòng cháy là bước cuối cùng trong chuỗi kiểm tra, đánh giá tính khả thi và độ tin cậy của hệ thống PCCC trước khi công trình được đưa vào sử dụng. Nếu không đạt nghiệm thu PCCC, công trình không được phép vận hành, kể cả khi đã đạt nghiệm thu về kết cấu và chất lượng xây dựng. Điều này thể hiện rõ vai trò then chốt của an toàn PCCC trong tổng thể an toàn toàn diện của công trình.

Chúng tôi – Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam – nhiều lần ghi nhận các trường hợp chủ đầu tư chủ quan, coi nghiệm thu PCCC là “hành chính”, dẫn đến việc lập hồ sơ thiếu chặt chẽ, thiếu cơ sở chứng minh, hoặc hệ thống PCCC thi công sai lệch thiết kế nhưng không được phát hiện kịp thời trong quá trình nghiệm thu. Kết quả là công trình bị yêu cầu tạm dừng hoạt động, thậm chí bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự khi xảy ra cháy nổ. Do đó, nghiệm thu phòng cháy không chỉ là thủ tục, mà là hành lang pháp lý và kỹ thuật bảo vệ tính mạng, tài sản.

Cơ sở pháp lý bắt buộc và khung quy định hiện hành

Việc nghiệm thu phòng cháy được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp lý đồng bộ, từ luật đến nghị định, thông tư và quy chuẩn kỹ thuật. Việc thiếu hiểu biết hoặc áp dụng sai văn bản sẽ dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho chủ đầu tư, nhà thầu và cơ quan quản lý.

2.1. Luật và Nghị định cốt lõi

  • Luật Phòng cháy và chữa cháy số 27/2013/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 44/2023/QH15 (có hiệu lực từ 01/01/2025), là văn bản pháp lý cấp cao nhất, quy định rõ: Công trình thuộc đối tượng phải có hệ thống PCCC bắt buộc phải nghiệm thu trước khi đưa vào sử dụng (Điều 24).
  • Nghị định số 136/2020/NĐ-CP ngày 04/11/2020 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật PCCC và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật PCCC. Đây là văn bản nền tảng, trong đó Mục IV (Điều 37–45) quy định chi tiết về nghiệm thu PCCC, bao gồm đối tượng áp dụng, hồ sơ, trình tự, thủ tục và trách nhiệm liên quan.
  • Nghị định số 79/2022/NĐ-CP ngày 30/07/2022 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 136/2020/NĐ-CP, đặc biệt cập nhật danh mục công trình bắt buộc nghiệm thu PCCC theo Phụ lục II, làm rõ phân cấp thẩm quyền nghiệm thu giữa Cảnh sát PCCC cấp tỉnh và cấp huyện.

2.2. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) và Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia là “chuẩn mực tối thiểu bắt buộc áp dụng”, trong khi tiêu chuẩn Việt Nam thường mang tính hướng dẫn, nhưng khi được引用 (引用 là lỗi, xin sửa thành “được引用” → “được引用” sai, xin sửa: “được viện dẫn hoặc bắt buộc áp dụng trong hồ sơ thiết kế”) thì trở thành yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.

Tên văn bản Loại Nội dung trọng tâm liên quan nghiệm thu PCCC
QCVN 06:2021/BXD Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia Quy định yêu cầu kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy đối với công trình xây dựng. Đây là văn bản cốt lõi để thiết kế, thi công và nghiệm thu hệ thống PCCC. Quy chuẩn áp dụng cho mọi công trình xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp có nguy hiểm về cháy, nổ.
TCVN 389:2021 Tiêu chuẩn Việt Nam Yêu cầu kỹ thuật về hệ thống báo cháy tự động – Thiết bị, lắp đặt, vận hành và bảo trì. Được dùng làm cơ sở để kiểm tra hệ thống báo cháy trong nghiệm thu.
TCVN 5738:2020 Tiêu chuẩn Việt Nam Yêu cầu kỹ thuật về hệ thống chữa cháy sprinkler tự động – Thiết kế, lắp đặt và kiểm tra. Quan trọng trong nghiệm thu hệ thống phun nước tự động.
TCVN 9385:2012 Tiêu chuẩn Việt Nam Hệ thống thoát nạn – Yêu cầu thiết kế. Dùng để kiểm tra hệ thống cửa thoát hiểm, lối thoát nạn, ban công thoát nạn.
TCVN 2622:2019 Tiêu chuẩn Việt Nam Yêu cầu kỹ thuật về hệ thống cung cấp nước chữa cháy – Thiết kế, lắp đặt. Cơ sở để nghiệm thu bể nước, trạm bơm, mạng ống.

2.3. Thông tư hướng dẫn thi hành

  • Thông tư số 136/2020/TT-BCA (ngày 31/12/2020) quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Nghị định 136/2020/NĐ-CP về nghiệm thu PCCC. Đây là văn bản hành chính quan trọng nhất, chi tiết hóa quy trình, mẫu biểu, hồ sơ và thời gian xử lý.
  • Thông tư số 167/2022/TT-BCA (ngày 31/12/2022) sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 136/2020/TT-BCA, cập nhật danh mục công trình phải nghiệm thu, điều chỉnh thủ tục cho công trình quy mô nhỏ.
  • Thông tư số 113/2021/TT-BCA quy định về hướng dẫn kỹ thuật nghiệm thu hệ thống PCCC đối với công trình nhà ở và công trình công cộng.

Chúng tôi nhấn mạnh: Việc áp dụng đồng bộ các văn bản trên là yêu cầu bắt buộc. Một hồ sơ nghiệm thu thiếu bất kỳ phụ lục quy định trong Thông tư 136/2020/TT-BCA (sửa đổi bởi 167/2022/TT-BCA) đều bị trả lại, làm chậm tiến độ bàn giao dự án. Đặc biệt, từ năm 2023, Cảnh sát PCCC tăng cường kiểm tra chéo và xử phạt nghiêm các trường hợp “nghiệm thu trước – sửa chữa sau”, nên tính chính xác ngay tại thời điểm nghiệm thu là yếu tố sống còn.

Đối tượng và phạm vi phải nghiệm thu phòng cháy

Không phải mọi công trình xây dựng đều bắt buộc phải nghiệm thu PCCC. Tuy nhiên, đa số các công trình thương mại, công cộng, công nghiệp và thậm chí một số nhà ở cao tầng đều thuộc diện này. Việc xác định đúng đối tượng là bước đầu tiên để tránh sai sót pháp lý.

3.1. Danh mục công trình bắt buộc nghiệm thu theo Nghị định 79/2022/NĐ-CP

Phụ lục II của Nghị định 79/2022/NĐ-CP (ban hành kèm Thông tư 167/2022/TT-BCA) quy định rõ 21 nhóm công trình phải nghiệm thu PCCC. Chúng tôi tổng hợp và phân loại như sau:

  • Nhóm công trình công cộng: chợ, siêu thị, trung tâm thương mại, rạp chiếu phim, nhà hát, nhà thi đấu, sân vận động, bệnh viện, trường học, khách sạn từ 5 tầng trở lên hoặc có diện tích sàn lớn hơn 500 m²/tầng.
  • Nhóm công trình sản xuất, kho bãi: nhà xưởng sản xuất có nguy hiểm về cháy nổ (mã ngành theo Bảng phân loại nguy hiểm cháy nổ), kho chứa hàng hóa, chất cháy (kho xăng dầu, hóa chất, vải, giấy, gỗ…).
  • Nhóm công trình nhà ở: chung cư, nhà ở tập thể, nhà ở thương mại từ 2 tầng trở lên hoặc có tổng diện tích sàn từ 500 m² trở lên (trừ nhà ở riêng lẻ tại nông thôn).
  • Nhóm công trình hạ tầng kỹ thuật: trạm biến áp 110 kV trở lên, trạm bơm nước, hầm chui, cầu vượt có hệ thống thông gió cơ học, ga xe buýt, bến xe khách.
  • Nhóm công trình đặc biệt: nhà máy sản xuất, chế biến khí hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), kho chứa dầu mỏ, nhà máy điện hạt nhân, hầm, đường hầm chui.

3.2. Công trình được miễn nghiệm thu (trường hợp đặc biệt)

Thực tế, một số công trình nhỏ hoặc có tính chất tạm thời không thuộc diện bắt buộc. Tuy nhiên, điều kiện miễn phải được xác minh kỹ lưỡng, không tự ý suy diễn. Theo Thông tư 167/2022/TT-BCA, các trường hợp có thể được miễn hoặc áp dụng thủ tục rút gọn:

  • Công trình được xây dựng theo mẫu chuẩn đã được thẩm định PCCC trước đó bởi cơ quan có thẩm quyền.
  • Công trình sửa chữa, cải tạo không làm thay đổi tính chất nguy hiểm cháy nổ và không làm thay đổi tổng diện tích sàn vượt ngưỡng quy định.
  • Công trình có diện tích sàn nhỏ hơn 500 m², không có tầng hầm, bán hầm, và không chứa chất dễ cháy (theo quy định tại Khoản 2, Điều 37 Nghị định 136/2020/NĐ-CP).
  • Công trình thuộc diện được cấp giấy phép xây dựng theo quy định pháp luật về xây dựng mà không yêu cầu thiết kế PCCC (như nhà ở riêng lẻ tại nông thôn dưới 7 tầng và 150 m² sàn).

Tuy nhiên, ngay cả khi được miễn, chủ đầu tư vẫn có trách nhiệm đảm bảo công trình đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về PCCC theo QCVN 06:2021/BXD. Việc lạm dụng quyền miễn trừ để cắt giảm hệ thống PCCC là hành vi vi phạm, có thể bị xử phạt từ 20–50 triệu đồng theo Nghị định 167/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 144/2021/NĐ-CP).

3.3. Phân cấp thẩm quyền nghiệm thu

Thẩm quyền nghiệm thu PCCC được phân cấp theo quy mô và tính chất công trình, đảm bảo tính chuyên môn và hiệu quả quản lý. Bảng phân cấp cụ thể như sau:

Cấp quản lý Công trình thuộc thẩm quyền Đặc điểm nhận dạng
Cảnh sát PCCC cấp tỉnh - Công trình có chiều cao từ 25 m trở lên hoặc từ 9 tầng trở lên
- Công trình đặc biệt (nhà máy hóa chất, kho xăng dầu, hầm…)
- Công trình có diện tích sàn lớn hơn 5.000 m²
- Công trình có quy mô liên tỉnh hoặc do Bộ Xây dựng phê duyệt
Thường là các dự án trọng điểm quốc gia, khu công nghiệp lớn, trung tâm thương mại siêu lớn
Cảnh sát PCCC cấp huyện - Công trình có chiều cao dưới 25 m và dưới 9 tầng
- Công trình có diện tích sàn từ 500 m² đến dưới 5.000 m²
- Công trình nhà ở, văn phòng, trường học, chợ… thông thường
Phần lớn công trình xây dựng dân dụng hiện nay

Lưu ý: Một số công trình có thể thuộc thẩm quyền của Công an cấp tỉnh nhưng được giao cho Công an cấp huyện thực hiện nghiệm thu theo quyết định ủy quyền của Giám đốc Công an tỉnh. Vì vậy, chủ đầu tư cần xác minh rõ cơ quan tiếp nhận hồ sơ trước khi lập hồ sơ.

Phương pháp và quy trình nghiệm thu phòng cháy thực tế

Quy trình nghiệm thu PCCC không chỉ là kiểm tra hồ sơ, mà là chuỗi hoạt động kỹ thuật có kiểm soát, bao gồm 4 giai đoạn chính: chuẩn bị, kiểm tra hồ sơ, kiểm tra hiện trường, đánh giá và ra quyết định. Chúng tôi sẽ phân tích từng bước theo thông lệ thực tiễn tại các dự án tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương – nơi có mật độ công trình cao và yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

4.1. Giai đoạn chuẩn bị hồ sơ và thông báo

Trước khi nộp hồ sơ nghiệm thu, chủ đầu tư cần hoàn tất các điều kiện sau:

  • Hoàn công công trình (có biên bản nghiệm thu hoàn công công trình xây dựng theo Luật Xây dựng).
  • Hệ thống PCCC đã được lắp đặt, vận hành thử nghiệm và bảo trì ban đầu theo yêu cầu của nhà sản xuất.
  • Có báo cáo kết quả kiểm tra định kỳ thiết bị PCCC (nếu có) do đơn vị bảo trì có chứng chỉ hành nghề cấp.
  • Có biên bản nghiệm thu nội bộ (nghiệm thu sơ bộ) do chủ đầu tư tổ chức với sự tham gia của nhà thầu, tư vấn giám sát, tư vấn thiết kế PCCC.

Chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu theo mẫu quy định tại Phụ lục 08 (Thông tư 136/2020/TT-BCA, sửa đổi bởi Phụ lục 08a Thông tư 167/2022/TT-BCA). Hồ sơ gồm 1 bộ gốc và 1 bộ photo công chứng, bao gồm:

  • Đơn đề nghị nghiệm thu PCCC (mẫu 01/BCA).
  • Bản sao Giấy chứng nhận thiết kế PCCC (đã được phê duyệt).
  • Bản sao Biên bản nghiệm thu thiết kế PCCC.
  • Bản sao Báo cáo kết quả kiểm tra thiết bị PCCC do tổ chức, cá nhân có chức năng kiểm định thực hiện.
  • Bản vẽ As-built hệ thống PCCC (đã ký xác nhận bởi nhà thầu và chủ đầu tư).
  • Biên bản nghiệm thu hoàn công công trình xây dựng.
  • Biên bản nghiệm thu nghiệm thu nội bộ hệ thống PCCC.
  • Giấy chứng nhận đủ điều kiện về PCCC của nhà thầu thi công (nếu có).

Hồ sơ được nộp tại bộ phận một cửa của cơ quan Cảnh sát PCCC có thẩm quyền. Thời gian tiếp nhận hồ sơ hợp lệ là không quá 05 ngày làm việc.

4.2. Giai đoạn kiểm tra hồ sơ

Sau khi tiếp nhận, cơ quan Cảnh sát PCCC tiến hành rà soát hồ sơ trong vòng 10 ngày làm việc (đối với công trình cấp tỉnh) hoặc 07 ngày (cấp huyện). Nội dung kiểm tra tập trung vào:

  • Tính toàn vẹn, hợp lệ và thời hạn hiệu lực của các giấy tờ: thiết kế PCCC, báo cáo kết quả kiểm định thiết bị, biên bản nghiệm thu nội bộ…
  • Tính nhất quán giữa thiết kế được phê duyệt và bản vẽ as-built thực tế (phát hiện sai lệch lớn về hệ thống ống, đầu báo, vị trí bơm…).
  • Khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của QCVN 06:2021/BXD và các TCVN áp dụng.

Trường hợp hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ, cơ quan PCCC sẽ ra thông báo yêu cầu bổ sung trong vòng 03 ngày. Nếu không bổ sung đúng hạn, hồ sơ bị hủy và phải nộp lại từ đầu, làm chậm tiến độ ít nhất 15–20 ngày.

4.3. Giai đoạn kiểm tra hiện trường

Đây là bước then chốt, thường diễn ra trong vòng 05–07 ngày sau khi hồ sơ hợp lệ. Đội kiểm tra gồm ít nhất 02 cán bộ có chuyên môn PCCC, có thể kèm theo chuyên gia độc lập hoặc kỹ thuật viên từ đơn vị kiểm định độc lập (như Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam nếu được mời tham gia hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật chuyên sâu).

4.3.1. Kiểm tra hệ thống cấp nước chữa cháy

Các chỉ tiêu kiểm tra bao gồm:

  • Bể nước chữa cháy: Kiểm tra dung tích thực (phải đạt tối thiểu theo QCVN 06:2021/BXD), vị trí bể (không được đặt trong tầng hầm nếu không có bơm tăng áp), nắp đậy kín, có hệ thống lọc rác.
  • Hệ thống bơm chữa cháy: Kiểm tra số lượng bơm (ít nhất 02 bơm chính + 01 bơm dự phòng), áp suất bơm (áp suất tĩnh ≥ 0,25 MPa và áp suất làm việc ≥ 0,15 MPa), thời gian khởi động bơm từ khi có tín hiệu ≤ 30 giây.
  • Mạng lưới ống PCCC: Kiểm tra đường kính ống (theo thiết kế và phụ lục A QCVN 06), vật liệu ống (thép mạ kẽm hoặc gang, không dùng ống nhựa), hệ thống van (van một chiều, van ren, van bích), áp suất thử (áp suất thủy lực 1,5 lần áp suất làm việc, giữ 2 giờ không rò rỉ).
  • Cotép chữa cháy (hydrant): Kiểm tra vị trí, khoảng cách (tối đa 30 m theo chiều dọc, 15 m theo chiều ngang), chiều cao đặt cotép (0,7–1,2 m so với mặt sàn), có đủ vòi, cuộn vòi, đầu nối nhanh.

4.3.2. Kiểm tra hệ thống báo cháy tự động

Thực hiện kiểm tra chức năng toàn bộ hệ thống, bao gồm:

  • Đầu báo khói (ionization/optical): dùng máy thử khói (smoke tester) để kích hoạt đầu báo, kiểm tra thời gian phản hồi ≤ 90 giây, đèn báo trên đầu báo và bảng điều khiển sáng.
  • Đầu báo nhiệt (fixed-temp/ rate-of-rise): dùng máy thử nhiệt (heat tester) hoặc sấy điện, kích hoạt khi nhiệt độ đạt ngưỡng thiết lập (ví dụ: 57°C, 68°C), thời gian phản hồi ≤ 120 giây.
  • Bảng điều khiển trung tâm: kiểm tra chức năng hiển thị, âm thanh (còi báo động ≥ 85 dB), ánh sáng (đèn flash), khả năng tự chẩn đoán lỗi, sao lưu dữ liệu sự kiện.
  • Hệ thống truyền tín hiệu: kiểm tra đường dây tín hiệu (thí nghiệm cách điện ≥ 1 MΩ), độ bền kết nối, không bị nhiễu từ các hệ thống khác (điện, điện thoại).

Mỗi đầu báo phải được đánh số và lập bản đồ vị trí chi tiết, đảm bảo khi có sự cố, trung tâm báo cháy xác định chính xác vị trí phát hiện.

4.3.3. Kiểm tra hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler, khí, bọt)

  • Hệ thống sprinkler: Kiểm tra mật độ đầu phun (tối thiểu 1 đầu/36 m²), loại đầu phun (thường là K-5,6 hoặc K-8, áp suất vận hành ≥ 0,5 MPa), kiểm tra áp suất đầu phun khi kích hoạt hệ thống (phải ≥ 0,35 MPa), thời gian cấp nước liên tục ≥ 60 phút.
  • Hệ thống khí (FM-200, IG-55, CO₂): Kiểm tra khối lượng gas trong bình, áp suất chứa, hệ thống cảm biến nhiệt/khói kích hoạt, thời gian xả gas ≤ 10 giây, kiểm tra kín kít phòng bảo vệ (độ kín ≥ 30 Pa, thời gian giữ áp suất ≥ 30 giây).
  • Hệ thống bọt (AFFF): Kiểm tra tỷ lệ pha trộn (3% hoặc 6%), thời gian tạo bọt, áp suất vận hành bơm chuyên dụng, kiểm tra van trộn và van xả.

4.3.4. Kiểm tra hệ thống thoát hiểm và lối thoát nạn

  • Cửa thoát hiểm phải là loại chống cháy (thời gian chịu lửa ≥ 60 phút), có biển chỉ dẫn, đèn pin dự phòng, không khóa trong quá trình vận hành.
  • Lối thoát nạn rộng tối thiểu 1,2 m (theo TCVN 9385:2012), có vạch sơn chỉ dẫn, hệ thống chiếu sáng sự cố (tối thiểu 1 lux tại mặt sàn, thời gian hoạt động ≥ 90 phút sau断电源 (断电源 là lỗi, xin sửa thành “sau ngắt điện”)).
  • Ban công, thang thoát nạn phải có tay vịn, lan can cao ≥ 1,1 m, không bị che khuất.

4.3.5. Kiểm tra trang thiết bị PCCC di động

  • Máy chữa cháy bột (ABC 6kg, 12kg) và CO₂ (2kg, 5kg) phải đầy đủ, còn hạn, áp suất trong giới hạn cho phép (kim ở vùng xanh).
  • Bồn cát (tối thiểu 0,2 m³/100 m² diện tích), chăn chống cháy, cuốc, xẻng, bình nước đặt tại vị trí dễ tiếp cận, không bị che khuất.

Tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu kỹ thuật chi tiết

Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn là cơ sở để nghiệm thu khách quan, tránh tranh chấp về chất lượng. Trong thực tế, nhiều vụ việc nghiệm thu đạt, nhưng sau khi xảy ra cháy nổ, cơ quan điều tra phát hiện hệ thống PCCC không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của TCVN do thiếu kiểm tra định kỳ hoặc thi công sai lệch thiết kế. Do đó, chúng tôi luôn nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành.

5.1. Yêu cầu kỹ thuật từ QCVN 06:2021/BXD

QCVN 06:2021/BXD là văn bản nền tảng, với 10 chương và 7 phụ lục. Các yêu cầu trọng tâm liên quan nghiệm thu:

  • Chương 4 (Yêu cầu về cấp nước chữa cháy): Lưu lượng nước chữa cháy phải đảm bảo theo cấp độ nguy hiểm (Từ cấp I đến IV), thời gian chữa cháy tối thiểu là 60 phút đối với công trình dân dụng.
  • Chương 5 (Hệ thống báo cháy): Yêu cầu hệ thống phải có khả năng phát hiện sớm, chỉ báo chính xác vị trí, có chức năng tự chẩn đoán và liên động với hệ thống khác (bơm, quạt hút khói).
  • Chương 6 (Hệ thống chữa cháy): Thiết kế hệ thống phải phù hợp với loại nguy hiểm cháy (A, B, C, D, E), có phương án dự phòng (dự phòng cấp nước, dự phòng nguồn điện).
  • Chương 8 (Thoát nạn và cứu nạn): Yêu cầu hệ thống thoát hiểm phải đảm bảo thời gian thoát nạn ≤ 3 phút đối với tầng hầm, ≤ 5 phút đối với tầng nổi.

5.2. Yêu cầu kỹ thuật theo TCVN áp dụng trong nghiệm thu

Dưới đây là bảng tóm tắt yêu cầu kỹ thuật cụ thể của các tiêu chuẩn thường được kiểm tra trong quá trình nghiệm thu:

Tiêu chuẩn Yêu cầu kỹ thuật chủ yếu Phương pháp kiểm tra
TCVN 2622:2019 Áp lực thử thủy lực hệ thống ống PCCC: 1,5 lần áp suất làm việc, thời gian giữ ≥ 2 giờ, không rò rỉ Dùng máy bơm thủy lực, đồng hồ áp suất kỹ thuật (độ chính xác 0,4 class), ghi nhận áp suất tại thời điểm 0’, 30’, 60’, 120’
TCVN 389:2021 Thời gian đáp ứng của đầu báo khói: ≤ 90 giây khi khói đạt nồng độ 1,5% obscuration/m Dùng smoke tester tiêu chuẩn, đo bằng máy đo khói quang học, ghi nhận thời gian từ khi khói xuất hiện đến tín hiệu báo về trung tâm
TCVN 5738:2020 Áp suất làm việc tối thiểu của đầu phun sprinkler: 0,5 MPa; áp suất tại đầu phun khi hoạt động: ≥ 0,35 MPa Đo áp suất tại van kiểm tra đầu phun, kích hoạt thử 02 đầu phun đại diện, ghi nhận áp suất thực tế qua đồng hồ áp lực
TCVN 9385:2012 Chiều rộng lối thoát nạn: tối thiểu 1,2 m; chiều cao thông thủy ≥ 2,1 m Đo bằng thước dây hoặc máy đo laser, kiểm tra tại ít nhất 03 vị trí đại diện mỗi tầng/hành lang
TCVN 7426:2004 Cường độ chiếu sáng sự cố tại mặt sàn: ≥ 1 lux; thời gian hoạt động: ≥ 90 phút Dùng luxmet (đo ánh sáng), ngắt nguồn điện chính và ghi nhận thời gian và cường độ ánh sáng theo thời gian

5.3. Yêu cầu về hồ sơ và chứng chỉ thiết bị

Không chỉ kiểm tra hiện trường, cơ quan PCCC còn kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ kỹ thuật. Theo Thông tư 167/2022/TT-BCA, các thiết bị PCCC phải có:

  • Giấy chứng nhận hợp quy (CoC) do tổ chức chứng nhận được Bộ Công an cấp hoặc công nhận (theo Quyết định 41/2016/QĐ-TTg).
  • Biên bản kiểm định sản phẩm của tổ chức có chức năng kiểm định do Bộ Công an chỉ định (như Trung tâm Kiểm định Kỹ thuật An toàn Fire, Trung tâm Kiểm định Xây dựng Miền Nam, v.v.).
  • Hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất: bản vẽ lắp ráp, hướng dẫn lắp đặt/vận hành/bảo trì, thông số kỹ thuật chi tiết.

Đặc biệt, kể từ năm 2023, Cảnh sát PCCC yêu cầu thêm hồ sơ chứng minh nguồn gốc xuất xứ (COO)giấy chứng nhận chất lượng (COC) cho các thiết bị nhập khẩu. Thiết bị không có hồ sơ hợp lệ sẽ bị loại ngay cả khi hiện trường hoạt động tốt.

Lưu ý chuyên môn và rủi ro thường gặp trong nghiệm thu

Trong quá trình hỗ trợ chủ đầu tư và nhà thầu nghiệm thu PCCC, chúng tôi nhận thấy nhiều rủi ro có thể tránh được nếu có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hiểu rõ chuyên môn. Dưới đây là những lưu ý quan trọng:

6.1. Sai sót thường gặp tại công trình dân dụng

  • Thiết kế không cập nhật QCVN mới: Nhiều công trình thiết kế trước năm 2022 vẫn dùng QCVN 05:2008/BXD, dẫn đến dung tích bể nước không đủ theo QCVN 06:2021/BXD (tăng từ 60 phút lên 90 phút đối với chung cư).
  • Thiếu hệ thống phun nước tự động ở tầng hầm: Theo QCVN 06:2021/BXD, tầng hầm có diện tích > 300 m² hoặc chứa phương tiện giao thông phải có hệ thống sprinkler. Nhiều công trình cắt giảm ở tầng hầm để tiết kiệm chi phí.
  • Cotép PCCC bị che khuất: Cửa hàng, quầy kệ, container đặt ngay trước cotép, làm giảm hiệu quả tiếp cận khi xảy ra cháy.
  • Van PCCC không được đánh dấu vị trí: Nhiều công trình lắp van bích không có biển chỉ dẫn, khi xảy ra sự cố không thể xác định vị trí van để mở nhanh.
  • Hệ thống điện sự cố không đủ thời gian: Pin dự phòng chỉ hoạt động được 30–45 phút, trong khi yêu cầu tối thiểu là 90 phút theo TCVN 9385:2012.

6.2. Rủi ro pháp lý và hậu quả nghiệm thu không đạt

Nghiệm thu không đạt không chỉ làm chậm tiến độ, mà còn phát sinh chi phí và rủi ro pháp lý nghiêm trọng:

  • Phạt hành chính: Theo Nghị định 167/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 144/2021/NĐ-CP), mức phạt với cá nhân là 10–20 triệu đồng, tổ chức là 20–40 triệu đồng; với vi phạm nghiêm trọng (không có hệ thống PCCC) là 40–50 triệu đồng.
  • Yêu cầu dừng hoạt động: Theo Điều 24 Luật PCCC, công trình không đạt nghiệm thu PCCC không được phép vận hành. Trường hợp vẫn hoạt động, bị xử phạt 30–50 triệu đồng và buộc dừng ngay.
  • Trách nhiệm hình sự: Nếu xảy ra cháy nổ gây thiệt hại lớn (theo Điều 313 Bộ luật Hình sự), chủ đầu tư, người quản lý PCCC có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về vi phạm quy định về phòng cháy và chữa cháy.

Trong năm 2023, tại TP.HCM đã có 3 vụ việc công trình chung cư bị tạm ngừng vận hành do nghiệm thu PCCC không đạt, tổng thiệt hại do đình trệ lên đến hàng chục tỷ đồng. Đây là bài học cảnh tỉnh cho toàn bộ chủ đầu tư.

6.3. Giải pháp chuyên môn để đảm bảo nghiệm thu thành công

Chúng tôi đề xuất chuỗi giải pháp sau để đảm bảo nghiệm thu PCCC đạt tỷ lệ cao nhất:

  1. Thực hiện nghiệm thu sơ bộ nội bộ: Trước 15–30 ngày nộp hồ sơ, chủ đầu tư nên tổ chức kiểm tra nội bộ theo checklist đầy đủ, mời nhà thầu PCCC và tư vấn giám sát tham gia.
  2. Thực hiện kiểm định độc lập: Giai đoạn kiểm tra hiện trường hệ thống PCCC, nên委托 (委托 là lỗi, xin sửa thành “đề nghị”) một tổ chức kiểm định độc lập có chức năng (như Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam) tiến hành kiểm tra trước. Báo cáo kiểm định sẽ là bằng chứng mạnh mẽ khi nộp hồ sơ.
  3. Cập nhật thiết kế as-built đúng quy cách: Bản vẽ PCCC phải thể hiện rõ vị trí thực tế, có ký xác nhận của 3 bên (chủ đầu tư – nhà thầu – tư vấn giám sát), không dùng bản vẽ thiết kế gốc.
  4. Đào tạo nhân sự PCCC: Trước khi nghiệm thu, tổ chức tập huấn cho đội ngũ bảo vệ, quản lý tòa nhà về quy trình vận hành hệ thống, sử dụng thiết bị chữa cháy di động, hướng dẫn thoát nạn.

Đặc biệt, với các công trình có hệ thống chữa cháy khí (FM-200, IG-55), chúng tôi khuyến nghị kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần ngay sau khi nghiệm thu, vì hệ thống này rất nhạy cảm với rò rỉ khí và biến dạng áp suất.

Kết luận và khuyến nghị chiến lược

Nghiệm thu phòng cháy không phải là bước hành chính mang tính hình thức, mà là một “bức tường lửa” cuối cùng bảo vệ sinh mạng và tài sản trước nguy cơ cháy nổ. Việc thực hiện nghiệm thu đúng quy trình, đủ hồ sơ và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ giúp công trình được phép đưa vào sử dụng hợp pháp, mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý, tài chính và danh tiếng trong tương lai.

Chúng tôi nhấn mạnh: Quy trình nghiệm thu PCCC là một quy trình kỹ thuật – pháp lý – quản trị rủi ro ba trong một. Chủ đầu tư cần có chiến lược tổng thể, bắt đầu từ giai đoạn thiết kế, chứ không chờ đến giai đoạn hoàn công mới “giật mình”.

Với kinh nghiệm hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực kiểm định chất lượng công trình xây dựng, Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam đã hỗ trợ hơn 300 dự án tại khu vực Nam Bộ đạt nghiệm thu PCCC thành công, bao gồm các công trình trọng điểm như chung cư Vinhomes Central Park, trung tâm thương mại Aeon Bình Dương, nhà xưởng Samsung Electronics Việt Nam. Chúng tôi không chỉ cung cấp dịch vụ kiểm định, mà còn tư vấn giải pháp kỹ thuật, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt quá trình nghiệm thu.

Khuyến nghị cuối cùng: Đừng để “tiết kiệm” chi phí kiểm định ở giai đoạn nghiệm thu dẫn đến “mất” cả dự án sau này. An toàn PCCC là không thể thương lượng. Hãy chọn đối tác kiểm định có chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm thực tế và tư duy chuyên sâu – như Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, nơi mỗi công trình được kiểm định như chính ngôi nhà của chúng tôi.

Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098