An toàn xây dựng

Phòng chống cháy nổ

Trong lĩnh vực kiểm định chất lượng công trình xây dựng, “phòng chống cháy nổ” không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn đảm bảo an toàn tính mạng con người, tài sản và sự vận hành bền vững của công trình. Chúng tôi – Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam – xác định đây là một trong những nộ

👁 3 lượt xem 🕐 03/07/2026

Khái niệm và vai trò của phòng chống cháy nổ trong kiểm định xây dựng

Trong lĩnh vực kiểm định chất lượng công trình xây dựng, “phòng chống cháy nổ” không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn đảm bảo an toàn tính mạng con người, tài sản và sự vận hành bền vững của công trình. Chúng tôi – Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam – xác định đây là một trong những nội dung trọng tâm trong mọi báo cáo kiểm định, đặc biệt với các công trình có mật độ sử dụng cao như chung cư, trung tâm thương mại, nhà máy, kho xưởng hay cơ sở hạ tầng công cộng.

Phòng chống cháy nổ (PCCN) trong xây dựng được hiểu là hệ thống các biện pháp kỹ thuật, tổ chức và quản lý nhằm ngăn ngừa, hạn chế nguy cơ xảy ra cháy nổ; đồng thời, khi sự cố xảy ra, có thể khống chế, dập tắt kịp thời và giảm thiểu tối đa thiệt hại. Điều này bao gồm: thiết kế kiến trúc phù hợp, lựa chọn vật liệu chống cháy, lắp đặt hệ thống báo cháy – chữa cháy tự động, bố trí lối thoát hiểm, đào tạo nhân sự và lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp.

Theo thống kê từ Cục Cảnh sát PCCC & CNCH (Bộ Công an), hơn 70% vụ cháy lớn tại Việt Nam trong 5 năm gần đây có nguyên nhân liên quan đến thiếu sót trong thiết kế, thi công hoặc vận hành hệ thống PCCN. Con số này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm định nghiêm ngặt ngay từ giai đoạn nghiệm thu và định kỳ trong suốt vòng đời công trình.

Về mặt kỹ thuật, PCCN không phải là một hạng mục độc lập mà cần được tích hợp xuyên suốt từ khâu quy hoạch, thiết kế, thi công đến vận hành. Một công trình đạt chuẩn PCCN phải đáp ứng đồng thời cả ba tiêu chí: phòng ngừa (ngăn nguy cơ phát sinh), phát hiện sớm (báo động kịp thời), và ứng phó hiệu quả (chữa cháy, thoát nạn nhanh chóng).

Tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, chúng tôi luôn nhấn mạnh với chủ đầu tư rằng: chi phí đầu tư cho PCCN chỉ chiếm khoảng 1–3% tổng vốn xây dựng, nhưng giá trị bảo vệ mà nó mang lại là không thể định lượng – đặc biệt khi xét đến rủi ro về tính mạng và gián đoạn hoạt động kinh doanh sau hỏa hoạn.

Cơ sở pháp lý và quy chuẩn áp dụng trong kiểm định PCCN

Việc kiểm định hệ thống phòng chống cháy nổ tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ, bao gồm luật, nghị định, thông tư và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Đây là căn cứ pháp lý bắt buộc mà mọi công trình xây dựng phải tuân thủ, và cũng là cơ sở để các đơn vị kiểm định như chúng tôi thực hiện đánh giá khách quan, minh bạch.

Luật Phòng cháy và chữa cháy năm 2001 (sửa đổi, bổ sung 2013) là văn bản gốc quy định trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu, cơ quan quản lý và người sử dụng trong công tác PCCC. Luật yêu cầu tất cả công trình thuộc danh mục quy định phải được thẩm duyệt thiết kế về PCCC trước khi thi công và nghiệm thu PCCC trước khi đưa vào sử dụng.

Nghị định 136/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết thi hành Luật PCCC và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật PCCC. Nghị định này quy định rõ các bước: thẩm duyệt thiết kế, nghiệm thu, kiểm tra định kỳ, xử phạt vi phạm… Đặc biệt, Điều 14 quy định cụ thể về “kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện, thiết bị PCCC và CNCH”, trong đó yêu cầu kiểm định định kỳ hệ thống chữa cháy tự động, bình chữa cháy, vòi cứu hỏa…

Thông tư 150/2020/TT-BCA của Bộ Công an quy định chi tiết danh mục công trình phải thẩm duyệt PCCC, quy trình thẩm duyệt, nghiệm thu và kiểm tra định kỳ. Theo đó, công trình được phân loại theo mức độ nguy hiểm cháy, nổ (Loại A, B, C, D) để áp dụng các yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Bên cạnh đó, các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) đóng vai trò then chốt trong kiểm định:

  • QCVN 06:2021/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình (thay thế QCVN 06:2020/BXD). Đây là văn bản cốt lõi, quy định chi tiết về giới hạn chịu lửa của kết cấu, khoảng cách an toàn, giải pháp ngăn cháy lan, yêu cầu về lối thoát nạn, hệ thống báo cháy, chữa cháy…
  • QCVN 03:2021/BCA – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu kỹ thuật phương tiện phòng cháy và chữa cháy.
  • QCVN 16:2019/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm vật liệu xây dựng – Vật liệu chống cháy, vật liệu hoàn thiện nội thất có yêu cầu chống cháy.

Chúng tôi lưu ý bạn: kể từ ngày 01/01/2022, QCVN 06:2021/BXD chính thức có hiệu lực và thay thế hoàn toàn phiên bản cũ. Nhiều yêu cầu mới được siết chặt, đặc biệt với công trình cao tầng, nhà ở xã hội, trung tâm thương mại và cơ sở y tế. Việc kiểm định PCCN sau thời điểm này phải tuân thủ đầy đủ các quy định mới, nếu không sẽ không được cơ quan chức năng chấp thuận.

Ngoài ra, các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cũng được viện dẫn trong quá trình kiểm định, ví dụ:

  • TCVN 2622:1995 – Phòng cháy chữa cháy cho nhà và công trình – Yêu cầu thiết kế.
  • TCVN 5738:2021 – Hệ thống báo cháy – Yêu cầu kỹ thuật.
  • TCVN 7336:2021 – Hệ thống sprinkler chữa cháy – Yêu cầu thiết kế và lắp đặt.
  • TCVN 3254:1989 – An toàn cháy – Yêu cầu chung.

Lưu ý chuyên môn: TCVN là tiêu chuẩn tự nguyện, nhưng khi được viện dẫn trong QCVN hoặc văn bản pháp luật thì trở thành bắt buộc. Do đó, trong hồ sơ kiểm định, chúng tôi luôn đối chiếu chéo giữa QCVN và TCVN để đảm bảo tính toàn diện và phù hợp nhất với thực tế công trình.

Phương pháp và quy trình kiểm định thực tế hệ thống PCCN

Quy trình kiểm định PCCN do Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam thực hiện tuân thủ nghiêm ngặt theo Thông tư 04/2021/TT-BXD và hướng dẫn của Cục Giám định Nhà nước về Chất lượng Công trình Xây dựng. Mỗi công trình sẽ trải qua 5 bước chính, kéo dài từ 3–7 ngày tùy quy mô và độ phức tạp.

Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ và lập kế hoạch kiểm định
Chúng tôi yêu cầu chủ đầu tư cung cấp đầy đủ hồ sơ thiết kế PCCN đã được thẩm duyệt, biên bản nghiệm thu PCCC ban đầu, nhật ký bảo trì hệ thống (nếu có), và danh mục thiết bị PCCC hiện hữu. Từ đó, đội ngũ kỹ sư sẽ xây dựng kế hoạch kiểm định chi tiết, bao gồm: danh mục hạng mục cần kiểm tra, phương pháp thử nghiệm, thiết bị đo đạc, nhân sự tham gia và lịch trình cụ thể.

Bước 2: Khảo sát hiện trường và đánh giá sơ bộ
Kỹ sư kiểm định tiến hành khảo sát thực địa để đối chiếu giữa hồ sơ thiết kế và thực trạng công trình. Các nội dung chính bao gồm: vị trí, số lượng bình chữa cháy; tình trạng hệ thống báo cháy (đầu dò, tủ trung tâm, chuông/horn); hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler, FM200, CO2…); lối thoát hiểm (rộng, cao, vật cản, biển chỉ dẫn); cửa chống cháy; vật liệu hoàn thiện tường, trần, sàn…

Bước 3: Thử nghiệm chức năng và đo lường kỹ thuật
Đây là bước then chốt, sử dụng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra hiệu năng hệ thống:

  • Thử kích hoạt báo cháy bằng khói/nhiệt nhân tạo để kiểm tra độ nhạy và thời gian phản hồi.
  • Thử phun nước chữa cháy (nếu là hệ sprinkler) để kiểm tra áp lực, lưu lượng, độ phủ.
  • Đo điện trở cách điện, điện trở tiếp địa của hệ thống điện báo cháy/chữa cháy.
  • Kiểm tra thời gian duy trì áp lực đường ống chữa cháy.
  • Đánh giá khả năng chịu lửa của cửa chống cháy bằng camera nhiệt hoặc thiết bị đo nhiệt độ bề mặt.

Bước 4: Phân tích, đánh giá và lập biên bản
Toàn bộ dữ liệu thu thập được nhập vào phần mềm chuyên dụng để so sánh với QCVN và TCVN. Kỹ sư trưởng sẽ phân tích mức độ sai lệch, nguyên nhân và đề xuất khắc phục. Biên bản kiểm định được lập thành 3 bản, có chữ ký và đóng dấu của đại diện chủ đầu tư, đơn vị thi công (nếu có) và Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam.

Bước 5: Báo cáo và đề xuất cải tạo (nếu cần)
Báo cáo kiểm định bao gồm: tóm tắt hiện trạng, bảng kết quả đo đạc, danh mục tồn tại, mức độ rủi ro và đề xuất giải pháp khắc phục. Với các công trình không đạt, chúng tôi cung cấp thêm bản vẽ cải tạo, dự toán chi phí và lộ trình thực hiện để hỗ trợ chủ đầu tư nhanh chóng đưa công trình về trạng thái an toàn.

Lưu ý chuyên môn: Trong quá trình kiểm định, chúng tôi luôn phối hợp với đại diện PCCC địa phương (Cảnh sát PCCC quận/huyện) để đảm bảo tính pháp lý và thống nhất trong đánh giá. Mọi phát hiện vi phạm nghiêm trọng đều được báo cáo ngay cho cơ quan chức năng theo quy định tại Điều 28 Nghị định 136/2020/NĐ-CP.

Tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết và bảng so sánh áp dụng theo loại công trình

Mỗi loại công trình có yêu cầu PCCN khác nhau tùy theo mức độ nguy hiểm cháy, nổ và mật độ người sử dụng. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các tiêu chuẩn áp dụng cho 4 nhóm công trình phổ biến nhất mà chúng tôi thường kiểm định:

Loại công trình Mức độ nguy hiểm (theo QCVN 06:2021) Giới hạn chịu lửa tối thiểu (phút) Yêu cầu về lối thoát nạn Hệ thống chữa cháy bắt buộc Tiêu chuẩn vật liệu hoàn thiện
Chung cư cao tầng (>9 tầng) Nguy hiểm cháy, nổ Loại B Kết cấu chịu lực: ≥120
Tường ngăn cháy: ≥60
Sàn: ≥90
Ít nhất 2 lối thoát, chiều rộng ≥1.4m, có đèn exit và biển chỉ dẫn khẩn cấp Báo cháy tự động + Sprinkler + Họng nước chữa cháy vách tường Vật liệu hoàn thiện tường/trần: Chống cháy nhóm I hoặc II (TCVN 3254)
Trung tâm thương mại Nguy hiểm cháy, nổ Loại A Kết cấu chịu lực: ≥150
Tường ngăn cháy: ≥90
Sàn: ≥120
Chiều rộng lối thoát ≥2m, khoảng cách từ điểm xa nhất đến lối thoát ≤30m, có hệ thống thông gió khói Báo cháy tự động + Sprinkler + Bình chữa cháy bột/khí CO2 tại từng khu vực Vật liệu hoàn thiện: Nhóm I, không cháy lan, không tỏa khí độc khi cháy
Nhà xưởng sản xuất Nguy hiểm cháy, nổ Loại A hoặc B (tùy ngành nghề) Kết cấu: ≥90–120
Tường: ≥60
Mái: ≥60
Lối thoát ≥1.2m, khoảng cách ≤50m, có cửa thoát hiểm mở ra ngoài Hệ thống chữa cháy phù hợp với loại vật liệu (nước, bọt foam, khí…) Vật liệu mái, tường: Không cháy hoặc khó cháy, cách nhiệt tốt
Văn phòng, trường học Nguy hiểm cháy, nổ Loại C Kết cấu: ≥60
Tường: ≥45
Sàn: ≥60
Chiều rộng lối thoát ≥1.2m, khoảng cách ≤40m, có biển chỉ dẫn rõ ràng Báo cháy tự động + Họng nước chữa cháy vách tường + Bình chữa cháy MFZ8 Vật liệu hoàn thiện: Nhóm II trở lên, không bén lửa nhanh

Bên cạnh đó, một số yêu cầu đặc thù cần lưu ý:

  • Đối với công trình ngầm hoặc bán ngầm: bắt buộc có hệ thống hút khói cơ học, đèn chiếu sáng sự cố hoạt động ≥180 phút, và lối thoát thẳng ra ngoài trời.
  • Đối với kho chứa chất dễ cháy: khoảng cách ly tối thiểu 10m, tường ngăn cháy 2 giờ, không sử dụng hệ thống chữa cháy nước nếu chất cháy không tan trong nước.
  • Đối với bệnh viện, trung tâm y tế: yêu cầu cao hơn về thời gian duy trì hệ thống điện dự phòng (≥240 phút) và có buồng đệm chống khói tại cầu thang bộ.

Chúng tôi khuyến nghị bạn nên tham khảo Phụ lục E của QCVN 06:2021/BXD để biết chi tiết phân loại công trình theo mức độ nguy hiểm cháy, nổ – đây là căn cứ đầu tiên để xác định các yêu cầu kỹ thuật áp dụng.

Lưu ý chuyên môn: Trong nhiều trường hợp, công trình có thể thuộc nhiều nhóm chức năng (ví dụ: tòa nhà vừa có văn phòng, vừa có trung tâm thương mại, vừa có bãi đậu xe). Khi đó, yêu cầu PCCN sẽ được áp dụng theo mức cao nhất của từng khu vực, và phải có giải pháp ngăn cháy lan giữa các khu vực khác nhau (vách ngăn, cửa chống cháy, van ngăn lửa trên đường ống…).

Lưu ý chuyên môn và khuyến nghị thực tiễn từ đơn vị kiểm định

Sau hơn 10 năm thực hiện hàng ngàn công trình kiểm định PCCN trên khắp khu vực miền Nam, chúng tôi – Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam – đúc kết một số lưu ý chuyên môn sâu sắc, giúp chủ đầu tư tránh sai sót và tối ưu hóa chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.

1. Thiết kế PCCN phải được tư vấn từ đầu, không “chữa cháy” khi nghiệm thu
Rất nhiều chủ đầu tư chỉ quan tâm đến PCCN khi công trình sắp hoàn thiện, dẫn đến phải đập phá, cải tạo tốn kém. Thực tế, các giải pháp PCCN (như vị trí cầu thang bộ, hộp kỹ thuật, đường ống chữa cháy, vật liệu…) cần được tích hợp ngay từ bước thiết kế kiến trúc và kết cấu. Chi phí thiết kế PCCN chuyên sâu chỉ chiếm 0.5–1% tổng chi phí thiết kế, nhưng giúp tiết kiệm đến 15–30% chi phí cải tạo sau này.

2. Ưu tiên giải pháp “chủ động” hơn “bị động”
Hệ thống “chủ động” (báo cháy sớm, chữa cháy tự động, hút khói…) thường có chi phí cao hơn nhưng hiệu quả bảo vệ vượt trội so với giải pháp “bị động” (tường chống cháy, cửa chống cháy…). Chúng tôi khuyến nghị kết hợp cả hai, nhưng nên đầu tư mạnh vào hệ thống chủ động – vì nó can thiệp trực tiếp vào giai đoạn đầu của đám cháy, khi thiệt hại còn nhỏ và dễ kiểm soát.

3. Bảo trì định kỳ là bắt buộc, không phải “cho có”
Theo Điều 14 Nghị định 136/2020/NĐ-CP, hệ thống PCCC phải được kiểm tra, bảo dưỡng ít nhất 3 tháng/lần và kiểm định định kỳ 12 tháng/lần. Tuy nhiên, nhiều nơi chỉ làm “cho đủ hồ sơ”. Chúng tôi cảnh báo: hệ thống báo cháy để lâu không thử nghiệm sẽ bị bám bụi, côn trùng làm kẹt cảm biến; bình chữa cháy hết hạn sẽ mất áp; đường ống sprinkler bị rỉ sét gây tắc nghẽn… Hậu quả là khi cháy thật, hệ thống “tê liệt”.

4. Đào tạo nhân sự vận hành – yếu tố con người quyết định 70% hiệu quả PCCN
Dù hệ thống kỹ thuật có hiện đại đến đâu, nếu nhân viên bảo vệ, quản lý tòa nhà không biết cách vận hành, không nắm quy trình thoát nạn, không biết vị trí thiết bị… thì mọi thứ trở nên vô nghĩa. Chúng tôi luôn đề nghị chủ đầu tư tổ chức huấn luyện PCCC định kỳ 6 tháng/lần, có diễn tập thực tế và đánh giá năng lực sau huấn luyện.

5. Lưu ý đặc biệt với vật liệu hoàn thiện nội thất
Nhiều vụ cháy lan nhanh do sử dụng vật liệu nội thất dễ cháy (xốp cách nhiệt, rèm nhựa, thảm nỉ…). Theo QCVN 06:2021, vật liệu hoàn thiện nội thất trong khu vực công cộng phải đạt nhóm chống cháy I hoặc II. Bạn cần yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ thử nghiệm khả năng chống cháy theo TCVN 3254 hoặc ISO 5660. Không nên tin vào cam kết miệng hay quảng cáo “chống cháy” mà không có giấy tờ kiểm định.

6. Lựa chọn đơn vị kiểm định uy tín, có năng lực pháp lý và thiết bị chuyên dụng
Không phải đơn vị nào mang tên “kiểm định” cũng đủ năng lực thực hiện kiểm định PCCN. Bạn cần kiểm tra: Giấy phép hoạt động kiểm định của Bộ Xây dựng, danh sách kỹ sư được cấp chứng chỉ hành nghề, thiết bị đo lường có kiểm định hiệu chuẩn, và đặc biệt là kinh nghiệm thực tế với công trình tương tự. Tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ hồ sơ năng lực và minh bạch mọi kết quả kiểm định.

7. Cập nhật quy chuẩn mới – tránh “lỗi thời” trong thiết kế và vận hành
QCVN và TCVN liên tục được cập nhật. Công trình thiết kế năm 2020 nhưng nghiệm thu năm 2023 phải áp dụng QCVN 06:2021, không được dùng bản cũ. Chúng tôi luôn cập nhật văn bản mới nhất và tư vấn miễn phí cho khách hàng để tránh vi phạm do lỗi “lạc hậu thông tin”.

Kết luận: Phòng chống cháy nổ không phải là chi phí – mà là khoản đầu tư sinh lời về an toàn và uy tín. Một công trình đạt chuẩn PCCN không chỉ được cơ quan chức năng chấp thuận, mà còn tạo niềm tin cho người sử dụng, tăng giá trị thương mại và giảm phí bảo hiểm. Hãy hành động ngay từ hôm nay – đừng đợi đến khi “cháy nhà” mới lo “chạy chữa”.

Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098