Nghị định & Thông tư

Thông tư về bảo hiểm công trình xây dựng

Trong lĩnh vực kiểm định chất lượng công trình xây dựng, “Thông tư về bảo hiểm công trình xây dựng” không phải là một thuật ngữ pháp lý độc lập, mà là cách gọi thông dụng để chỉ các văn bản hướng dẫn thi hành chính sách bảo hiểm bắt buộc đối với công trình xây dựng theo quy định của pháp luật. Cụ th

👁 3 lượt xem 🕐 03/07/2026

Khái niệm và vai trò của Thông tư về bảo hiểm công trình xây dựng trong kiểm định chất lượng

Trong lĩnh vực kiểm định chất lượng công trình xây dựng, “Thông tư về bảo hiểm công trình xây dựng” không phải là một thuật ngữ pháp lý độc lập, mà là cách gọi thông dụng để chỉ các văn bản hướng dẫn thi hành chính sách bảo hiểm bắt buộc đối với công trình xây dựng theo quy định của pháp luật. Cụ thể, đây là nhóm các thông tư do Bộ Xây dựng ban hành nhằm cụ thể hóa Luật Kinh doanh bảo hiểm, Nghị định 119/2015/NĐ-CP và các nghị định sửa đổi, bổ sung sau này (như Nghị định 46/2015/NĐ-CP, Nghị định 06/2021/NĐ-CP), liên quan đến việc áp dụng bảo hiểm cho công trình có nguy cơ gây thiệt hại thứ ba hoặc công trình trọng điểm quốc gia.

Bảo hiểm công trình xây dựng là một công cụ quản lý rủi ro quan trọng, giúp chuyển giao trách nhiệm tài chính từ chủ đầu tư, nhà thầu sang tổ chức bảo hiểm khi xảy ra sự cố trong quá trình thi công hoặc vận hành công trình. Trong bối cảnh kiểm định chất lượng, bảo hiểm không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình, đồng thời thúc đẩy các bên liên quan tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thi công.

Tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, chúng tôi thường xuyên phối hợp với các đơn vị bảo hiểm và chủ đầu tư để đánh giá mức độ rủi ro công trình trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm. Việc hiểu rõ nội dung và phạm vi điều chỉnh của các thông tư liên quan giúp chúng tôi đưa ra khuyến nghị chính xác về phạm vi bảo hiểm, mức phí hợp lý và các điều kiện ràng buộc kỹ thuật đi kèm.

Cần lưu ý rằng, “Thông tư về bảo hiểm công trình xây dựng” không tồn tại dưới dạng một văn bản duy nhất mang tên gọi đó, mà là tập hợp các thông tư hướng dẫn như:

  • Thông tư 329/2016/TT-BTC hướng dẫn thực hiện bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng;
  • Thông tư 03/2022/TT-BXD sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 329/2016/TT-BTC;
  • Thông tư 04/2022/TT-BXD hướng dẫn xác định chi phí bảo hiểm trong dự toán xây dựng;
  • Thông tư 10/2023/TT-BXD hướng dẫn chi tiết một số nội dung về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, trong đó có phần chi phí bảo hiểm.

Mỗi thông tư đều có mục tiêu cụ thể: một số quy định về loại hình công trình bắt buộc mua bảo hiểm, một số hướng dẫn về cách tính phí, số khác lại quy định về trách nhiệm của các bên trong quá trình giám sát và nghiệm thu để đảm bảo đủ điều kiện được bảo hiểm. Do đó, người làm kiểm định cần nắm vững từng văn bản để tránh sai sót trong tư vấn và triển khai thực tế.

Cơ sở pháp lý chi phối hoạt động bảo hiểm công trình xây dựng

Cơ sở pháp lý cho hoạt động bảo hiểm công trình xây dựng tại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng hệ thống văn bản pháp luật đa tầng, từ luật, nghị định đến thông tư hướng dẫn. Điều này tạo nên một khung pháp lý chặt chẽ, giúp kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng và người sử dụng công trình.

Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (sửa đổi, bổ sung năm 2010 và 2022) là văn bản gốc quy định nguyên tắc chung về hoạt động bảo hiểm, trong đó có bảo hiểm bắt buộc. Luật này giao Chính phủ quy định cụ thể danh mục các loại bảo hiểm bắt buộc, trong đó có bảo hiểm công trình xây dựng có nguy cơ gây thiệt hại lớn cho con người và tài sản.

Nghị định 119/2015/NĐ-CP là văn bản đầu tiên quy định chi tiết về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng. Nghị định này nêu rõ:

  • Các loại công trình bắt buộc phải mua bảo hiểm (công trình cấp đặc biệt, cấp I, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, công trình giao thông, thủy lợi, năng lượng...);
  • Phạm vi bảo hiểm: thiệt hại do lỗi thiết kế, thi công, vật liệu, thiết bị gây ra trong thời hạn bảo hành;
  • Trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị bảo hiểm;
  • Thời điểm mua bảo hiểm: trước khi khởi công hoặc trước khi nghiệm thu đưa vào sử dụng tùy loại hình.

Sau đó, Nghị định 46/2015/NĐ-CP về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng cũng yêu cầu công trình bắt buộc phải có hợp đồng bảo hiểm trước khi được cấp phép đưa vào sử dụng. Đây là điều kiện pháp lý ràng buộc trực tiếp đến hoạt động kiểm định – bởi nếu không có bảo hiểm, công trình sẽ không được nghiệm thu, không được cấp giấy phép sử dụng.

Đến năm 2021, Nghị định 06/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 46/2015/NĐ-CP đã mở rộng phạm vi công trình bắt buộc bảo hiểm, đồng thời làm rõ hơn trách nhiệm của các bên trong quá trình giám sát chất lượng để đảm bảo đủ điều kiện được bảo hiểm.

Các thông tư hướng dẫn thi hành đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa các quy định của nghị định. Ví dụ:

  • Thông tư 329/2016/TT-BTC: Hướng dẫn chi tiết về hợp đồng mẫu, điều khoản bảo hiểm, quy trình giải quyết bồi thường;
  • Thông tư 03/2022/TT-BXD: Sửa đổi một số điều của Thông tư 329, đặc biệt là bổ sung danh mục công trình bắt buộc và điều chỉnh mức phí tối thiểu;
  • Thông tư 04/2022/TT-BXD: Hướng dẫn cách tính chi phí bảo hiểm trong tổng mức đầu tư, giúp chủ đầu tư lập dự toán chính xác;
  • Thông tư 10/2023/TT-BXD: Tiếp tục cập nhật phương pháp xác định chi phí bảo hiểm theo biến động thị trường và rủi ro công trình.

Đối với đội ngũ kiểm định viên như chúng tôi tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, việc nắm vững cơ sở pháp lý không chỉ giúp tư vấn đúng cho chủ đầu tư, mà còn hỗ trợ trong quá trình tranh chấp hoặc khiếu nại với đơn vị bảo hiểm. Nhiều trường hợp, công trình bị từ chối bồi thường do không đáp ứng điều kiện kỹ thuật theo hợp đồng bảo hiểm – và đó là lúc vai trò của kiểm định viên trở nên cực kỳ quan trọng để xác minh nguyên nhân sự cố và phân định trách nhiệm.

Phương pháp thực hiện và quy trình kiểm định liên quan đến bảo hiểm công trình

Việc thực hiện kiểm định chất lượng công trình gắn liền với bảo hiểm không chỉ dừng ở việc đánh giá hiện trạng kết cấu, mà còn phải xem xét toàn bộ quá trình từ thiết kế, thi công đến nghiệm thu – bởi đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được bảo hiểm và mức độ bồi thường khi xảy ra sự cố.

Chúng tôi tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam áp dụng quy trình 5 bước chuẩn hóa để đảm bảo công trình đủ điều kiện bảo hiểm và giảm thiểu rủi ro từ phía đơn vị bảo hiểm:

Bước 1: Đánh giá sơ bộ rủi ro công trình

Trước khi ký hợp đồng bảo hiểm, chủ đầu tư cần cung cấp hồ sơ thiết kế, báo cáo khảo sát địa chất, thuyết minh tính toán kết cấu, và các tài liệu liên quan đến vật liệu, thiết bị sử dụng. Nhóm kiểm định sẽ phân tích:

  • Mức độ phức tạp của kết cấu;
  • Điều kiện địa chất – thủy văn;
  • Lịch sử sự cố tương tự trong khu vực;
  • Độ tin cậy của nhà thầu và tư vấn giám sát.

Kết quả đánh giá này sẽ là cơ sở để đề xuất mức phí bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm phù hợp.

Bước 2: Kiểm tra điều kiện kỹ thuật trước khi mua bảo hiểm

Theo quy định tại Điều 7 Thông tư 329/2016/TT-BTC, công trình phải đáp ứng các điều kiện kỹ thuật tối thiểu mới được ký hợp đồng bảo hiểm. Chúng tôi tiến hành kiểm tra:

  • Hệ thống kết cấu chịu lực: móng, cột, dầm, sàn, vách cứng;
  • Chất lượng vật liệu đầu vào (thép, bê tông, gạch, vữa...);
  • Hồ sơ nghiệm thu từng hạng mục;
  • Biên bản kiểm định độc lập (nếu có).

Nếu phát hiện sai lệch so với thiết kế hoặc tiêu chuẩn, chúng tôi yêu cầu khắc phục trước khi tiếp tục thủ tục bảo hiểm.

Bước 3: Giám sát trong quá trình thi công (nếu bảo hiểm mua trước khi thi công)

Với một số công trình lớn, bảo hiểm được mua ngay từ giai đoạn khởi công để bảo vệ trong suốt quá trình xây dựng. Lúc này, kiểm định viên đóng vai trò song song với tư vấn giám sát, thực hiện:

  • Giám sát chất lượng thi công tại hiện trường;
  • Ghi nhận các sự cố nhỏ (nứt, lún, thấm...) để làm cơ sở cho bảo hiểm sau này;
  • Xác minh nguyên nhân sự cố: do thiên tai, do lỗi thi công hay do thiết kế.

Bước 4: Nghiệm thu và kiểm định cuối cùng trước khi bàn giao

Trước khi công trình được đưa vào sử dụng, kiểm định viên thực hiện nghiệm thu toàn diện, bao gồm:

  • Đo đạc, kiểm tra kích thước hình học;
  • Thử tải, siêu âm, đo độ võng, đo rung (nếu cần);
  • So sánh kết quả với hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn TCVN/QCVN;
  • Lập biên bản kiểm định chính thức làm cơ sở pháp lý cho hợp đồng bảo hiểm.

Bước 5: Hỗ trợ giải quyết bồi thường khi có sự cố

Khi xảy ra sự cố trong thời hạn bảo hiểm, kiểm định viên được mời tham gia hội đồng giám định độc lập để xác định:

  • Nguyên nhân sự cố (do lỗi kỹ thuật, do thiên tai, do sử dụng sai...);
  • Mức độ thiệt hại;
  • Trách nhiệm thuộc về bên nào: chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế hay nhà cung cấp vật tư.

Kết luận kiểm định là căn cứ pháp lý quan trọng để đơn vị bảo hiểm ra quyết định bồi thường hoặc từ chối.

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng trong kiểm định liên quan đến bảo hiểm công trình

Việc kiểm định chất lượng công trình nhằm phục vụ mục đích bảo hiểm phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN) và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Các tiêu chuẩn này không chỉ là cơ sở để đánh giá chất lượng, mà còn là căn cứ pháp lý để xác định trách nhiệm trong hợp đồng bảo hiểm.

Dưới đây là bảng thống kê các tiêu chuẩn chủ yếu được áp dụng trong kiểm định công trình có liên quan đến bảo hiểm:

STT Mã hiệu tiêu chuẩn Tên tiêu chuẩn Phạm vi áp dụng trong kiểm định bảo hiểm
1 TCVN 9386:2012 Thiết kế công trình chịu động đất Áp dụng cho công trình tại vùng động đất cấp 7 trở lên – là điều kiện bắt buộc để được bảo hiểm rủi ro động đất.
2 TCVN 5574:2018 Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế Kiểm tra khả năng chịu lực, độ võng, nứt của kết cấu BTCT – yếu tố then chốt trong đánh giá rủi ro nứt vỡ, sập đổ.
3 TCVN 4453:1995 Kết cấu bê tông toàn khối – Quy phạm thi công và nghiệm thu Đánh giá chất lượng thi công thực tế so với thiết kế – ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được bảo hiểm.
4 TCVN 9395:2012 Cọc khoan nhồi – Yêu cầu kỹ thuật và nghiệm thu Kiểm tra chất lượng cọc – yếu tố quyết định đến ổn định móng, thường là nguyên nhân gây lún, nghiêng công trình.
5 QCVN 03:2021/BXD Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn trong xây dựng Áp dụng để kiểm tra điều kiện an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy – ảnh hưởng đến rủi ro cháy nổ, tai nạn lao động.
6 TCVN 9361:2012 Công tác hoàn thiện trong xây dựng – Thi công và nghiệm thu Kiểm tra chất lượng hoàn thiện – thường là nguyên nhân gây thấm dột, bong tróc, ảnh hưởng đến giá trị bồi thường.
7 TCVN 9029:2011 Đo lường biến dạng công trình – Phương pháp quan trắc Giám sát lún, nghiêng, chuyển vị – dữ liệu quan trọng để xác định nguyên nhân sự cố trong thời hạn bảo hiểm.

Ngoài ra, tùy theo loại công trình, có thể áp dụng thêm các tiêu chuẩn chuyên ngành như:

  • TCVN 9155:2012 – Kết cấu thép;
  • TCVN 9396:2012 – Kết cấu gạch đá;
  • TCVN 9381:2012 – Kết cấu gỗ;
  • TCVN 10304:2014 – Móng cọc;
  • TCVN 9398:2012 – Công trình ngầm.

Một lưu ý quan trọng: nhiều hợp đồng bảo hiểm yêu cầu công trình phải được kiểm định theo đúng tiêu chuẩn hiện hành tại thời điểm nghiệm thu. Nếu kiểm định viên áp dụng sai tiêu chuẩn (ví dụ: dùng TCVN cũ đã hết hiệu lực), biên bản kiểm định có thể bị vô hiệu, dẫn đến từ chối bồi thường.

Chúng tôi luôn cập nhật phiên bản mới nhất của các tiêu chuẩn và đào tạo định kỳ cho đội ngũ kỹ sư kiểm định để đảm bảo mọi báo cáo đều đạt chuẩn pháp lý và kỹ thuật cao nhất.

Lưu ý chuyên môn và khuyến nghị thực tiễn cho chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị kiểm định

Trong quá trình thực hiện kiểm định công trình gắn với bảo hiểm, chúng tôi đã đúc kết nhiều bài học thực tiễn quan trọng. Dưới đây là những lưu ý chuyên môn thiết yếu dành cho các bên liên quan:

Đối với chủ đầu tư

  • Mua bảo hiểm đúng thời điểm: Theo Thông tư 03/2022/TT-BXD, công trình cấp đặc biệt, cấp I phải mua bảo hiểm trước khi khởi công; các công trình khác có thể mua trước khi nghiệm thu. Mua muộn sẽ không được bảo hiểm cho các sự cố xảy ra trước đó.
  • Lựa chọn đơn vị kiểm định uy tín: Biên bản kiểm định là căn cứ pháp lý để ký hợp đồng bảo hiểm và giải quyết bồi thường. Nếu kiểm định sơ sài, không đúng tiêu chuẩn, chủ đầu tư có thể mất quyền lợi khi xảy ra sự cố.
  • Lưu trữ đầy đủ hồ sơ kỹ thuật: Hồ sơ thiết kế, biên bản nghiệm thu, nhật ký thi công, phiếu kiểm tra vật liệu... phải được lưu trữ tối thiểu bằng thời hạn bảo hiểm (thường là 10 năm). Thiếu hồ sơ, khó chứng minh nguyên nhân sự cố.

Đối với nhà thầu thi công

  • Thi công đúng thiết kế và tiêu chuẩn: Mọi sai lệch so với hồ sơ thiết kế được duyệt đều có thể bị coi là “lỗi thi công” – nguyên nhân phổ biến nhất khiến bảo hiểm từ chối bồi thường.
  • Ghi chép nhật ký thi công đầy đủ: Nhật ký thi công là bằng chứng quan trọng để xác định thời điểm, nguyên nhân sự cố. Nhà thầu cần ghi rõ điều kiện thời tiết, biện pháp thi công, vật liệu sử dụng...
  • Phối hợp với kiểm định viên: Khi có sự cố nhỏ trong quá trình thi công, cần mời kiểm định viên ghi nhận ngay để làm cơ sở cho bảo hiểm sau này, tránh tình trạng “bất ngờ” khi công trình đưa vào sử dụng.

Đối với đơn vị kiểm định

  • Độc lập và khách quan: Kiểm định viên không được kiêm nhiệm vai trò tư vấn thiết kế hoặc giám sát thi công cho cùng công trình – để tránh xung đột lợi ích và đảm bảo tính khách quan trong đánh giá.
  • Áp dụng đúng tiêu chuẩn: Phải sử dụng phiên bản tiêu chuẩn hiện hành, có hiệu lực pháp lý tại thời điểm kiểm định. Không được tự ý thay đổi phương pháp hoặc bỏ qua bước kiểm tra.
  • Chi tiết trong biên bản: Biên bản kiểm định phải ghi rõ vị trí, kích thước, phương pháp đo, thiết bị sử dụng, kết quả so sánh với tiêu chuẩn. Hình ảnh minh họa (nếu có) phải được lưu kèm và đánh dấu thời gian, địa điểm.
  • Không cam kết “đảm bảo được bảo hiểm”: Kiểm định viên chỉ có trách nhiệm đánh giá chất lượng công trình theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc ký hợp đồng bảo hiểm phụ thuộc vào đánh giá rủi ro của đơn vị bảo hiểm – không nên hứa hẹn chắc chắn để tránh rủi ro pháp lý.

“Bảo hiểm công trình không phải là ‘tấm vé miễn tội’, mà là công cụ chia sẻ rủi ro. Muốn được bảo hiểm chi trả, công trình phải thực sự đạt chuẩn – và đó là sứ mệnh của kiểm định chất lượng.” – Đội ngũ kỹ sư Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam.

Cuối cùng, chúng tôi khuyến nghị các bên nên tổ chức buổi làm việc ba bên (chủ đầu tư – nhà thầu – đơn vị bảo hiểm) ngay từ đầu dự án để thống nhất phạm vi bảo hiểm, tiêu chí nghiệm thu, và vai trò của kiểm định viên. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp, tăng hiệu quả bảo vệ tài sản và tính mạng con người – mục tiêu tối thượng của cả kiểm định lẫn bảo hiểm trong xây dựng.

Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098